Puzzles and games Unit 3 lớp 7 Friends plus

Xuất bản ngày 11/11/2022 - Tác giả:

Puzzles and games Unit 3 lớp 7 Friends plus với hướng dẫn giải và trả lời các câu hỏi bài tập tiếng Anh trang 43 SGK tiếng Anh 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo)

Hướng dẫn trả lời câu hỏi bài tập Unit 3 The past phần Puzzles and games trang 43 sách giáo khoa tiếng Anh lớp 7 Friends plus giúp các em chuẩn bị tốt kiến thức phục vụ bài học trước khi đến lớp.

Giải bài tập Puzzles and games Unit 3 lớp 7 Friends plus

Gợi ý trả lời các câu hỏi bài tập trang 43 tiếng Anh lớp 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo)

Câu 1 trang 43 Tiếng Anh 7 Friends plus

Use the code to find the first and last letters of adjectives about people and places. Write the adjectives, then match them with their opposites (Sử dụng mã để tìm các chữ cái đầu tiên và cuối cùng của tính từ về người và địa điểm. Viết các tính từ, sau đó nối chúng với các tính từ đối lập của chúng)

Câu 1.1 trang 43 Tiếng Anh 7 Friends plus

Câu 1.2 trang 43 Tiếng Anh 7 Friends plus

Trả lời:

1. boring (tẻ nhạt) >< exciting (hào hứng)

2. tiny (nhỏ bé) >< enormous (rộng lớn)

3. kind (tốt bụng) >< cruel (độc ác)

4. useful (hữu dụng) >< useless (vô dụng)

5. alive (sống sót) >< dead (chết)

Câu 2 trang 43 Tiếng Anh 7 Friends plus: MEMORY GAME

Work in groups. Follow the instructions (Làm việc nhóm. Làm theo chỉ dẫn)

- Nhìn vào các bức tranh trong 20 giây. Đóng sách của bạn.

- Lần lượt nói những đồ vật ở đó, sử dụng There was / There were.

   Có một quả bóng. Có hai cuốn sách.

- Người chiến thắng là người chơi cuối cùng có thể nhớ được đồ vật gì đó.

Trả lời:

1. There was a butterfly. (Có một con bướm.)

2. There was a picture. (Có một bức tranh.)

3. There was a hamburger. (Có một chiếc bánh hamburger.)

4. There were two people. (Có hai người.)

5. There were three apples. (Có ba quả táo.)

6. There were six drinks. (Có sáu đồ uống.)

7. There were two dolphins. (Có hai con cá heo.)

8. There were two cupcakes. (Có hai chiếc bánh cupcake.)

9. There were four pencils. (Có bốn cây bút chì.)

10. There were two sandwiches. (Có hai chiếc bánh mì.)

Câu 3 trang 43 Tiếng Anh 7 Friends plus

Complete the crossword with the past tense of the verbs in the “Across” and “Down” spaces (Hoàn thành ô chữ với thì quá khứ của các động từ trong khoảng trống "Qua" và "Xuống")

Câu 3 trang 43 Tiếng Anh 7 Friends plus

Trả lời:

Across (hàng ngang)

1. travel - travelled: đi lại, đi du lịch

5. feel - felt: cảm thấy

6. give - gave: cho, tặng

7. meet - met: gặp

9. explore - explored: khám phá 

Down (hàng dọc)

1. take - took: lấy

2. visit - visited: thăm

3. leave - left: rời khỏi

4. stay - stayed: ở

8. find - found: tìm thấy

Câu 4 trang 43 Tiếng Anh 7 Friends plus: TELLING A STORY

Work in teams. Follow the instructions (Làm việc theo đội. Theo hướng dẫn)

Câu 4 trang 43 Tiếng Anh 7 Friends plus

Trả lời:

- Mỗi người chọn một động từ trong ô và viết nó ra.

- Một người trong mỗi đội đọc to câu dưới đây và thêm một bộ phận khác vào câu, sử dụng động từ của anh ấy / cô ấy trong hộp

Ví dụ: Hôm qua tôi đã tìm thấy một cỗ máy thời gian và tôi đã du hành ngược thời gian.

          Hôm qua tôi tìm thấy cỗ máy thời gian, tôi du hành ngược thời gian, và tôi nhìn thấy một con khủng long.

- Người tiếp theo trong đội lặp lại các câu và thêm một phần khác, sử dụng động từ của anh ấy / cô ấy trong ô.

Ví dụ: Hôm qua tôi tìm thấy cỗ máy thời gian, tôi du hành ngược thời gian, tôi nhìn thấy một con khủng long, và tôi đã đến thăm Galileo ở Ý.

- Câu chuyện tiếp tục cho đến khi mọi người sử dụng động từ của họ, hoặc cho đến khi không thể quên được câu chuyện.

- Theo cặp, bây giờ hãy cố gắng nhớ câu hoàn chỉnh và viết ra nhiều nhất có thể.

Bài tập khác cùng Unit

-/-

    Các bạn vừa tham khảo toàn bộ nội dung giải tiếng Anh 7 Friends plus phần Puzzles and games Unit 3 The past của bộ sách tiếng Anh 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo) do Đọc Tài Liệu biên soạn, tổng hợp. Các em có thể dùng làm tài liệu tham khảo hữu ích trong quá trình chuẩn bị bài trước khi đến lớp.

Bạn còn vấn đề gì băn khoăn?
Vui lòng cung cấp thêm thông tin để chúng tôi giúp bạn
Hủy

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM