Unit 3 Grammar trang 28 SGK Tiếng Anh lớp 10

Unit 3 Grammar trang 28 SGK Tiếng Anh lớp 10 với hướng dẫn dịch và trả lời các câu hỏi giải bài tập tiếng anh 10 bài 3.

Cùng Đọc tài liệu tham khảo gợi ý giải bài tập Language: grammar unit 3 SGK Tiếng Anh 10 như sau:

Unit 3 lớp 10 compound sentences ex1 trang 28

Match the conjunctions 'and', 'or', 'but' and 'so' with their meanings.

(Nối các liên từ “and, or, but” và “so” với nghĩa của chúng.)

Gợi ý

1. and (và) - d. an addition of equal importance (phần bổ sung thêm có tầm quan trọng ngang ngửa)

2. or (hoặc) - c. choice (sự lựa chọn)

3. but (nhưng) - a. contrast (sự đối lập)

4. so (cho nên) - b. result (kết quả)

Unit 3 lớp 10 compound sentences ex2 trang 28

Match each heading with the correct end. (Nối mỗi mệnh đề đầu với kết thúc đúng.)

Gợi ý

1. c. The concert hall has a large stage, so there is enough room for many performers to play at the same time.

(Phòng hòa nhạc có sân khấu lớn - để có đủ chỗ cho nhiều nghệ sĩ biểu diễn cùng lúc.

2. e. At the box office, you can buy the tickets for the show,  or you can purchase them online.

(Tại phòng vé, bạn có thể mua vé cho chương trình - hoặc bạn có thể mua chúng trực tuyến.

3. a. He is a talented composer, and he has received many national prizes.

(Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng - và anh ấy đã nhận được nhiều giải thưởng quốc gia.

4. b. The concert was exciting at the beginning, but it became boring at the end.

(Buổi hòa nhạc thú vị ngay từ khi bắt đầu - nhưng về cuối nó trở nên nhàm chán.

5. f. He was nominated for 14 competitive Grammys, and he won three.

(Anh ấy được đề cử cho giải 14 Grammys - và anh ấy giành được giải ba.

6. d. She was a pianist with potential, but her parents persuaded her to complete her secondary school instead of immediately beginning a professional career.

(Cô ấy là nghệ sĩ dương cầm tài năng - nhưng bố mẹ cô ấy thuyết phục cô ấy hoàn thành học ở trường thay vì bắt đầu sự nghiệp.

Unit 3 lớp 10 infinitives trang 28

Use to-infinitives or bare infinitives (infinitives without to) to complete the following sentences. (Sử dụng động từ nguyên mẫu có “to” hoặc động từ nguyên mẫu không “to” để hoàn thành các câu sau.)

Gợi ý

1. One day he promised to sing a song. He had such a beautiful voice!

- promise to V: hứa làm gì

(Một ngày anh ấy hứa sẽ hát cho cô một bài hát. Anh ấy có một giọng hát tuyệt vời!)

2. The teen singer is old enough to make up his own mind.

- be adj enough + to V: đủ ... để làm gì

(Ca sĩ thiếu niên này đã đủ tuổi để có suy nghĩ riêng.)

3. Nobody can force the teen singer to do anything that her mother does not agree with.

- force sb to do sth: ép buộc ai làm gì

(Không ai có thể ép buộc ca sĩ tuổi teen làm bất cứ điều gì mà mẹ cô ấy không đồng ý.)

4. His performance was so boring that it made me fall asleep.

make sb V/adj: làm ai đó bị sao

(Màn trình diễn của anh ấy rất nhàm chán khiến tôi buồn ngủ.)

5. This morning many of his fans saw him ride with his girlfriend on an expensive motorcycle.

- see sb V: nhìn ai đó làm gì

(Sáng nay nhiều fan của anh đã thấy anh ấy đi cùng bạn gái của mình trên một chiếc xe máy đắt tiền.)

6. I can't decide whether to buy a ticket online or at the box office.

(Tôi không thể quyết định mua một vé trực tuyến hay tại phòng vé.)

Xem thêm bài tập tiếp theo: Unit 3 Reading trang 29 SGK Tiếng Anh lớp 10

- giải tiếng anh 10 - Đọc tài liệu

Huyền Chu (Tổng hợp)

Bài viết đã giải quyết được vấn đề của bạn chưa?
Rồi
Chưa

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

X