Vocabulary Unit 2 lớp 7 Friends plus

Xuất bản ngày 26/10/2022 - Tác giả:

Vocabulary Unit 2 lớp 7 Friends plus : Communication với hướng dẫn giải các câu hỏi bài tập tiếng Anh trang 20, 21 sách giáo khoa Tiếng Anh 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo)

Hướng dẫn trả lời câu hỏi bài tập Unit 2 Communication phần Vocabulary : Communication trang 20, 21 sách giáo khoa tiếng Anh lớp 7 Friends plus giúp các em chuẩn bị tốt kiến thức phục vụ bài học trước khi đến lớp.

Giải bài tập Vocabulary Unit 2 lớp 7 Friends plus

Gợi ý trả lời các câu hỏi bài tập trang 20, 21 tiếng Anh lớp 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo)

Câu 1 trang 20 Tiếng Anh 7 Friends plus

Match the words in blue in the communication survey with pictures A - J. Listen and check (Nối các từ màu xanh lam trong bảng khảo sát giao tiếp với các hình từ A - J. Nghe và kiểm tra)

Bài nghe:

Câu 1 trang 20 Tiếng Anh 7 Friends plus

COMMUNICATION SURVEY (KHẢO SÁT GIAO TIẾP)

The way we communicate is changing. That’s a fact. But how? Please take our survey so we can find out.

(Cách chúng ta giao tiếp đang thay đổi. Đó là sự thật. Nhưng bằng cách nào? Hãy tham gia cuộc khảo sát của chúng tôi để chúng tôi có thể tìm ra.)

How often do you …

(Bạn có thường xuyên …)

1. have face-to-face conversations with friends? (có các cuộc trò chuyện trực tiếp với bạn bè?)

2. send a text message? (gửi một tin nhắn văn bản?) 

3. send an email? (gửi email?)

4. send a letter or card? (gửi một lá thư hoặc một tấm thiệp?)

5. call someone from a mobile phone? (gọi cho ai đó từ điện thoại di động?)

6. call someone from a landline? (gọi cho ai đó từ điện thoại cố định?)

7. use instant messaging? (sử dụng tin nhắn tức thời?)

8. use video chat? (sử dụng trò chuyện video?)

9. use symbols like emoticons and emojis in messages? (sử dụng các biểu tượng như biểu tượng cảm xúc và biểu tượng hình ảnh trong tin nhắn?)

10. post messages on social media? (đăng tin lên mạng xã hội?)

Write your score (Viết điểm của bạn)

All the time 4 (Mọi lúc: 4)

Often 3 (Thường xuyên 3)

Sometimes 2 (Đôi khi 2)

Never 1 (Không bao giờ 1)

Trả lời: 

A. landline (điện thoại cố định)

B. mobile phone (điện thoại di động)

C. letter/ card (thư/ thẻ)

D. video chat (trò chuyện qua video)

E. instant message (tin nhắn tức thì)

F. email (thư điện tử)

G. text message (tin nhắn văn bản)

H. symbols (biểu tượng), emotions (cảm xúc), emojis (biểu tượng cảm xúc)

I. face-to-face communication (giao tiếp trực tiếp)

J. social media (truyền thông xã hội)

Câu 2 trang 20 Tiếng Anh 7 Friends plus

Do the survey and compare your answers with your partner’s (Làm khảo sát và so sánh câu trả lời của bạn với câu trả lời bạn của bạn)

Trả lời:

Học sinh tự thực hiện. Có thể tham khảo mẫu sau:

A: How often do you have face-to-face conversations with friends?

(Bao lâu bạn có các cuộc trò chuyện trực tiếp với bạn bè một lần?)

B: Always. I meet my friends every school day.

(Luôn luôn. Tôi gặp bạn bè mỗi ngày đi học.)

A: How often do you send a text message?

(Bao lâu bạn gửi một tin nhắn văn bản một lần?)

B: Always. I send text messages to my friends every evening.

(Luôn luôn. Tôi gửi tin nhắn cho bạn bè mỗi tối.)

A: How often do send an email?

(Bạn gửi email thường xuyên như thé nào?)

B: Seldom.

(Hiếm khi.)

A: How often do you send a letter or card?

(Bạn gửi một lá thư hoặc một tấm thiệp thường xuyên như thế nào?)

B: Sometimes on my family members' members or best friends' birthday.

(Thỉnh thoảng vào sinh nhật của các thành viên trong gia đình hoặc bạn thân.)

A: How often do you call someone from a mobile phone?

(Bạn gọi cho ai đó từ điện thoại di động bao lâu một lần?)

B: Sometimes, I call my grandparents once a week.

(Thỉnh thoảng, tôi gọi điện cho ông bà mỗi tuần 1 lần.)

A: How often do you call someone from a landline?

(Bạn gọi cho ai đó từ điện thoại cố định bao lâu một lần?)

B: Never. I don't have a landline.

(Chưa bao giờ. Tôi không có điện thoại bàn.)

A: How often do you use instant messaging?

(Bạn sử dụng tin nhắn khẩn cấp bao lâu một lần?)

B: Never.

(Chưa bao giờ.)

A: How often do you use video chat?

(Bạn sử dụng trò chuyện video bao lâu một lần?)

B: Often. I use video chat to call my friends.

(Thường xuyên. Tôi gọi video cho bạn bè.)

A: How often do you use symbols like emoticons and emojis in messages?

(Bạn sử dụng các biểu tượng như biểu tượng cảm xúc và biểu tượng hình ảnh trong tin nhắn bao lâu 1 lần?)

B: Always.

(Luôn luôn.)

A: How often do you post messages on social media?

(Bạn đăng tin trên mạng xã hội bao lâu một lần?)

B: Seldom, maybe once a month or when I have something interesting in my life.

(Hiếm khi, có lẽ một tháng 1 lần hoặc khi tôi có gì đó thú vị trong cuộc sống.)

Câu 3 trang 21 Tiếng Anh 7 Friends plus

Read the fact file. Complete the statements about communication habits with the words in the box. (Đọc hồ sơ dữ kiện. Hoàn thành các câu về thói quen giao tiếp với các từ trong ô trống.)

Câu 3 trang 21 Tiếng Anh 7 Friends plus

Trả lời:

1. Adults spend much more time using email to communicate than young people.

(Người lớn dành nhiều thời gian sử dụng email để giao tiếp hơn so với những người trẻ tuổi.)

2. Compared to adults, young people spend much less communication time talking on the phone.

(So với người lớn, những người trẻ tuổi dành ít thời gian giao tiếp hơn để nói chuyện điện thoại.)

3. Young people spend hardly any communication time on emails.

(Người trẻ hầu như không dành thời gian giao tiếp qua email.)

4. Young people spend most of their communication time onsocial media.

(Người trẻ dành phần lớn thời gian giao tiếp trên mạng xã hội.)

Câu 4 trang 21 Tiếng Anh 7 Friends plus

Watch or listen. Who meets their friends the most: Rebecca and Harry, or Steve? (Xem hoặc nghe. Ai là người gặp gỡ bạn bè của họ nhiều nhất: Rebecca và Harry, hay Steve?)

Trả lời:

Rebecca and Harry meet their friends a lot.

Dịch nội dung bài nghe:

1.

Interviewer: Do you spend a lot of time talking to friends on the phone?

(Bạn có dành nhiều thời gian nói chuyện điện thoại với bạn bè không?)

Steve: Of course, all the time.

(Tất nhiên, mọi lúc.)

Interviewer: Do you spend a lot of time talking to friends on the phone?

(Bạn có dành nhiều thời gian nói chuyện điện thoại với bạn bè không?)

Rebecca: Not much. What about you?

(Không nhiều. Còn bạn thì sao?)

Harry: Me neither. We use instant messaging most of the time.

(Tôi cũng vậy. Chúng tôi sử dụng tin nhắn lập tức gần như mọi lúc.)

2.

Interviewer: Did you know that young people only spend 3% of their communication time making phone calls?

(Bạn có biết rằng giới trẻ chỉ dành 3% thời gian giao tiếp để gọi điện thoại?)

Steve: Really? (Thật á?)

Interviewer: Did you know that? (Bạn biết điều đó rồi phải không?)

Harry: I'm not surprised. (Tôi không ngạc nhiên.)

Rebecca: Neither am I. (Tôi cũng không ngạc nhiên đâu.)

3.

Interviewer: Do you use email? (Bạn có sử dụng email không?)

Steve: Absolutely! (Chắc chắn rồi!)

Interviewer: Did you know that teenagers only spend 2% of their communication time writing emails?

(Bạn có biết rằng thanh thiếu niên chỉ dành 2% thời gian giao tiếp để viết email?)

Steve: Wow, no, I'm surprised.

(Chà, không, tôi ngạc nhiên đấy.)

Interviewer: Are you surprised by that?

(Bạn ngạc nhiên vì điều đó à?)

Rebecca: Of course, email is for adults.

(Tất nhiên, email là dành cho người lớn.)

Harry: That's right. (Đúng vậy.)

4.

Interviewer: How often do you have face to face conversations with friends?

(Bạn thường xuyên có những cuộc trò chuyện trực tiếp với bạn bè như thế nào?)

Rebecca: All the time. (Mọi lúc.)

Harry: Me, too.  (Tôi cũng vậy.)

Câu 5 trang 21 Tiếng Anh 7 Friends plus

Watch or listen again and put the key phrases in the order you hear them. Which phrases do you not hear? (Xem hoặc nghe lại và đặt các cụm từ chính theo thứ tự bạn nghe thấy. Những cụm từ nào bạn không nghe thấy?)

Bài nghe

Câu 5 trang 21 Tiếng Anh 7 Friends plus

Trả lời:

1 - b

2 - d, h, i

3 - f

4 - d, f, g

Những cụm từ em không nghe thấy:

- Of course not.

- Not really.

Câu 6 trang 21 Tiếng Anh 7 Friends plus: USE IT!

Work in pairs. Take turns discussing the fact file. Use the key phrases and the questions below. (Làm việc theo cặp. Lần lượt thảo luận về hồ sơ dữ kiện. Sử dụng các cụm từ chính và các câu hỏi bên dưới.)

Câu 6 trang 21 Tiếng Anh 7 Friends plus

Trả lời:

1. In your family, do the adults speak on the phone more than you?

(Trong gia đình bạn, người lớn có nói điện thoại nhiều hơn bạn không?)

Yes, in my family, my mom speaks on the phone a lot.

(Vâng, trong gia đình tôi, mẹ tôi nói điện thoại nhiều.)

2. Do you prefer to text or talk?

(Bạn thích nhắn tin hay nói chuyện hơn?)

I prefer to text.

(Tôi thích nhắn tin hơn)

3. Do you use emails very much?

(Bạn sử dụng email rất nhiều phải không?)

No, I don't. I rarely use emails.

(Không, tôi hiếm khi sử dụng email)

4. Do you spend most of your communication time on social media?

(Bạn có dành phần lớn thời gian giao tiếp trên mạng xã hội không?)

Yes, I do. I and my friends usually interact through social media.

(Có. Tôi và những người bạn của mình thường tương tác thông qua mạng xã hội.)

Bài tập khác cùng Unit

-/-

Các bạn vừa tham khảo toàn bộ nội dung giải tiếng Anh 7 Friends plus phần Vocabulary Unit 2 Communication của bộ sách tiếng Anh 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo) do Đọc Tài Liệu biên soạn, tổng hợp. Các em có thể dùng làm tài liệu tham khảo hữu ích trong quá trình chuẩn bị bài trước khi đến lớp.

Bạn còn vấn đề gì băn khoăn?
Vui lòng cung cấp thêm thông tin để chúng tôi giúp bạn
Hủy

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM