Vocabulary and Listening Unit 8 lớp 7 Friends plus

Xuất bản ngày 24/11/2022 - Tác giả:

Vocabulary and Listening Unit 8 lớp 7 Friends plus : Boarding time với hướng dẫn giải và trả lời các câu hỏi bài tập tiếng Anh trang 96 SGK tiếng Anh 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo)

Hướng dẫn trả lời câu hỏi bài tập Unit 8 I believe I can fly phần Vocabulary and Listening : Boarding time trang 96 sách giáo khoa tiếng Anh lớp 7 Friends plus giúp các em chuẩn bị tốt kiến thức phục vụ bài học trước khi đến lớp.

Giải bài tập Vocabulary and Listening Unit 8 lớp 7 Friends plus

Gợi ý trả lời các câu hỏi bài tập trang 96 tiếng Anh lớp 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo)

Câu 1 trang 96 Tiếng Anh 7 Friends plus

Fill in the blanks with these words. Listen and check (Điền vào chỗ trống với những từ này. Nghe và kiểm tra)

Câu 1 trang 96 Tiếng Anh 7 Friends plus

Nghe:

Trả lời:

A. departure information board = bảng thông tin khởi hành

B. shuttle = xe đưa đón

C. gate = cổng

D. yellow sign = biển màu vàng

Câu 2 trang 96 Tiếng Anh 7 Friends plus

Listen and answer these questions (Nghe và trả lời những câu hỏi này)

1. Where do Mike and Jane go? (Mike và Jane đi đâu?)

2. What does Mike want to visit? (Mike muốn đến thăm gì?)

Trả lời:

1. Mike and Jane go to Hồ Chí Minh city. (Mike và Jane tới thành phố Hồ Chí Minh)

2. Mike wants to visit Bến Thành Market and the War Remnants Museum. (Mike muốn đến thăm Chợ Bến Thành và Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh.)

Nội dung chi tiết bài nghe:

Jane: What do you want to do when we get to Hồ Chí Minh city Mike?

Mike: I don’t know. I really want to see Bến Thành Market and the War Remnants Museum.

Jane: I just hope the weather isn’t too bad. It often rains this season.

Mike: I guess it is going to be sunny this week. Which gate do we need to go to?

Jane: Look, there is a screen over there. Let’s go and look for the departure information.

Mike: Where is Vietnam Airlines? Oh, it’s on the top of the screen. Flight VN1080.

Jane: Our flight leaves at ten o’clock. We have to go to Gate 34, Terminal 1.

Mike: Wait, is it near here?

Jane: Look at that yellow sign. We must catch the shuttle to Terminal 1, then walk to Gate 34.

Mike: Oh, hurry up. It takes about 15 minutes to get there.

Jane: Don’t run Mike, it’s only 9:15 now.

Dịch nghĩa:

Jane: Cậu muốn làm gì khi chúng ta đến thành phố Hồ Chí Minh Mike?

Mike: Tớ không biết. Tớ rất muốn xem chợ Bến Thành và bảo tàng Chứng tích Chiến tranh.

Jane

: Tớ chỉ hy vọng thời tiết không quá xấu. Mùa này trời thường mưa.

Mike: Tớ đoán trời sẽ nắng trong tuần này. Chúng ta cần đến cổng nào?

Jane: Nhìn kìa, có một cái màn hình đằng kia. Hãy đến đó và tìm kiếm thông tin khởi hành.

Mike: Vietnam Airlines ở đâu? Ồ, nó ở phía trên đầu màn hình. Chuyến bay VN1080.

Jane: Chuyến bay của chúng ta khởi hành lúc 10 giờ đồng hồ. Chúng ta phải đi đến Cổng 34, Nhà ga số 1.

Mike: Chờ đã, nó có gần đây không?

Jane: Nhìn biển báo màu vàng đó. Chúng ta phải bắt tàu con thoi đến Nhà ga số 1, sau đó đi bộ đến Cổng 34.

Mike: Ồ, nhanh lên. Phải mất 15 phút đi tàu để đến đó.

Jane: Đừng chạy Mike, bây giờ mới 9:15.

Câu 3 trang 96 Tiếng Anh 7 Friends plus

Read the Study Strategy. Listen again and complete the table below (Đọc Chiến lược Học tập. Nghe lại và hoàn thành bảng bên dưới)

Câu 3 trang 96 Tiếng Anh 7 Friends plus

Trả lời:

Flight number (Số hiệu chuyến bay)Departure time (Giờ khởi hành)Terminal (Nhà ga)Gate (Cổng)
VN-108010:00134

Câu 4 trang 96 Tiếng Anh 7 Friends plus

Listen to the dialogue again and complete the sentences (Nghe lại đoạn hội thoại và hoàn thành các câu)

1. Mike and Jane are going to …

2. They are looking for their flight …

3. They fly with …

4. Their flight departs at …

5. They are going to catch the airport … to Terminal 1 and walk to Gate 34.

Trả lời:

1. Mike and Jane are going to Hồ Chí Minh city. (Mike và Jane sẽ đến thành phố Hồ Chí Minh.)

2. They are looking for their flight departure information. (Họ đang tìm kiếm thông tin khởi hành chuyến bay của họ.)

3. They fly with Vietnam Airlines. (Họ bay với Vietnam Airlines.)

4. Their flight departs at 10 o’clock. (Chuyến bay của họ khởi hành lúc 10 giờ.)

5. They are going to catch the airport shuttle to Terminal 1 and walk to Gate 34. (Họ sẽ bắt tàu con thoi đến Nhà ga số 1 và đi bộ đến Cổng 34.)

Câu 5 trang 96 Tiếng Anh 7 Friends plus: USE IT!

Work in pairs. Imagine you are at the airport and you are going to Ha Noi. Make your own dialogue (Làm việc theo cặp. Hãy tưởng tượng bạn đang ở sân bay và bạn sẽ đến Hà Nội. Tạo cuộc đối thoại của riêng bạn)

Gợi ý đoạn hội thoại mẫu:

- Hello, can you tell me where I can check-in? I'm in a hurry.

- Good morning! Let me see your online ticket, please!

- Yes, it's here.

- The number of your flight is VN-1903. This flight will be delayed for 45 minutes.

- Oh, thanks. I booked for the earliest flight to Hanoi this morning. According to the schedule, the flight is going to depart at 9:00. Can you show me the departure information board?

- Departure information board is in front of the main gate. Stay up-to-date with flight information!

- Okay, thank you very much!

Dịch nghĩa:

- Xin chào, bạn có thể cho tôi biết nơi tôi có thể nhận phòng không? Tôi đang vội.

- Buổi sáng tốt lành! Vui lòng cho tôi xem vé trực tuyến của bạn!

- Ừ, nó đây.

- Chuyến bay của bạn mang số hiệu VN-1903. Chuyến bay này sẽ bị hoãn trong 45 phút.

- Ồ cảm ơn. Tôi đã đặt chuyến bay sớm nhất đến Hà Nội sáng nay. Theo lịch trình, chuyến bay sẽ khởi hành lúc 9:00. Bạn có thể cho tôi xem bảng thông tin khởi hành được không?

- Bảng thông tin khởi hành ở trước cổng chính. Luôn cập nhật thông tin chuyến bay!

- Được rồi cảm ơn bạn rất nhiều!

- What’s the first thing you want to see when you get to Hà Nội?

- Hồ Chí Minh Mausoleum. I really like it.

- Where are we going to stay?

- I’m going to stay in a hotel near West Lake.

- How are we going to hang around the capital?

- The hotel has motorbike rental service, so we can rent one.

Dịch nghĩa:

- Điều đầu tiên bạn muốn xem khi đến Hà Nội là gì?

- Lăng Bác. Tôi thực sự thích nó.

- Chúng ta sẽ ở đâu?

- Chúng ta sẽ ở một khách sạn gần Hồ Tây.

- Chúng ta sẽ đi dạo quanh thủ đô bằng phương tiện gì?

- Khách sạn có dịch vụ cho thuê xe máy nên chúng ta có thể thuê một chiếc..

Bài tập khác cùng Unit

-/-

Các bạn vừa tham khảo toàn bộ nội dung giải tiếng Anh 7 Friends plus phần Vocabulary and Listening Unit 8 I believe I can fly của bộ sách tiếng Anh 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo) do Đọc Tài Liệu biên soạn, tổng hợp. Các em có thể dùng làm tài liệu tham khảo hữu ích trong quá trình chuẩn bị bài trước khi đến lớp.

Bạn còn vấn đề gì băn khoăn?
Vui lòng cung cấp thêm thông tin để chúng tôi giúp bạn
Hủy

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM