Vocabulary and Listening Unit 1 lớp 7 Friends plus

Xuất bản ngày 24/10/2022 - Tác giả:

Vocabulary and Listening Unit 1 lớp 7 Friends plus : Free time activities với hướng dẫn giải các câu hỏi bài tập tiếng Anh trang 14 sách giáo khoa Tiếng Anh 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo)

Hướng dẫn trả lời câu hỏi bài tập Vocabulary and Listening Unit 1 My time với chủ đề Free time activities trang 14 sách giáo khoa tiếng Anh lớp 7 Friends plus giúp các em chuẩn bị tốt kiến thức phục vụ bài học trước khi đến lớp.

Giải bài tập Vocabulary and Listening Unit 1 lớp 7 Friends plus

Gợi ý trả lời các câu hỏi bài tập Vocabulary and Listening trang 14 tiếng Anh lớp 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo)

Câu 1 trang 14 Tiếng Anh 7 Friends plus

Complete the phrases in the questionnaire with the verbs in the box. Then listen and check (Hoàn thành các cụm từ trong bảng câu hỏi với các động từ trong hộp. Sau đó nghe và kiểm tra)

Câu 1 trang 14 Tiếng Anh 7 Friends plus

Bài nghe:

Trả lời:

BEING ALONE

(MỘT MÌNH)

How often do you … ?

(Bạn … thường xuyên như thế nào ?)

watch TV

(xem tivi)

stay in bed late

(ở trên giường)

go online

(lên mạng)

listen to music

(nghe nhạc)

collect things

(sưu tầm thứ gì đó)

BEING CREATIVE

(SÁNG TẠO)

How often do you … ?

(Bạn … thường xuyên như thế nào?)

make videos

(làm video)

draw or paint a picture

(vẽ tranh)

play an instrument

(chơi một nhạc cụ)

blog or write stories

(viết blog hay viết truyện)

bake cakes

(nướng bánh)

GOING OUT

(RA NGOÀI)

How often do you … ?

(Bạn … thường xuyên như thế nào?)

meet friends

(gặp bạn bè)

go shopping

(đi mua sắm)

go dancing

(đi khiêu vũ)

do sport

(tập thể thao)

go to the cinema

(đến rạp chiếu phim)

YOUR SCORE ………..

(điểm số của bạn)

YOUR SCORE………..

YOUR SCORE………..

Câu 2 trang 14 Tiếng Anh 7 Friends plus

Do the questionnaire. Do you like being alone, being creative, or going out? Compare your answers with your partner's. (Làm bảng câu hỏi. Bạn thích ở một mình, sáng tạo hay đi ra ngoài? So sánh câu trả lời của bạn với câu trả lời của đối tác.)

Trả lời:

BEING ALONE

(MỘT MÌNH)

How often do you … ?

(Bạn … thường xuyên như thế nào ?)

watch TV - sometimes

(xem tivi)

stay in bed late - sometimes

(ở trên giường)

go online - often

(lên mạng)

listen to music - often

(nghe nhạc)

collect things - sometimes

(sưu tầm thứ gì đó)

BEING CREATIVE

(SÁNG TẠO)

How often do you … ?

(Bạn … thường xuyên như thế nào?)

make videos - sometimes

(làm video)

draw or paint a picture - sometimes

(vẽ tranh)

play an instrument - never

(chơi một nhạc cụ)

blog or write stories - never

(viết blog hay viết truyện)

bake cakes - sometimes

(nướng bánh)

GOING OUT

(RA NGOÀI)

How often do you … ?

(Bạn … thường xuyên như thế nào?)

meet friends - sometimes

(gặp bạn bè)

go shopping - sometimes

(đi mua sắm)

go dancing - never

(đi khiêu vũ)

do sport - never

(tập thể thao)

go to the cinema - sometimes

(đến rạp chiếu phim)

YOUR SCORE: 12

(điểm số của bạn)

YOUR SCORE: 8

YOUR SCORE: 8

=> I like being alone. (Tôi thích ở một mình)

Câu 3 trang 14 Tiếng Anh 7 Friends plus

Look at the photos of Abbie and Niall. What are their hobbies? Which hobby is relaxing? (Nhìn vào những bức ảnh của Abbie và Niall. Sở thích của họ là gì? Sở thích nào là thư giãn?)

Look at the photos of Abbie and Niall. What are their hobbies?

Bài nghe:

Trả lời:

1. Abbie paints trainers. (Abbie vẽ giày thể thao.)

2. Niall makes videos. (Niall làm video.)

Abbie’s hobby is relaxing. (Sở thích của Abbie thư giãn.)

Nội dung bài nghe:

1. Abbie

- Abbie, those trainers are great, I really love the colors.

- Thanks.

- Where do you buy the trainers and the paints? Are they expensive?

- They’re not too expensive now. I buy them online.

- You'll obviously very good at it.

- Well, I love drawing and painting, it's a very relaxing hobby.

- And what do you do with the trainers after you paint them?

- Well I often wear them, but I sometimes give them to people. If a friend has a bad day then I give them trainers. It is the present.

- Oh, that's nice. What a great idea for a present!

- Yes, my friends really like them.

2. Niall

- Hi, Niall.

- Hi.

- You've got a good camera there I see, and you use that to make videos, right?

- That's right. I make videos for songs: pop songs, pop, rock, rap. If I like a song then I make my own video for it.

- OK, that's a nice idea.

- Do you write stories for the videos then?

- Yeah, I always write the stories and then ask for my friends’ help. They act in the videos.

- Your friends as the actors. Cool!

- Yes, it's usually a lot of fun.

- And how often do you make a new video?

- I don't often make them, maybe two or three times a year. It's a lot of work.

- Yes, that is a lot of work. What do you do with the videos when they're finished?

- I upload them. I put them on Youtube.

Dịch nghĩa:

1. Abbie

- Abbie, những đôi giày thật tuyệt, tôi thực sự yêu thích màu sắc của chúng.

- Cảm ơn bạn.

- Bạn mua giày và sơn ở đâu? Chúng đắt không?

- Hiện tại chúng không quá đắt. Tôi mua chúng trên mạng.

- Rõ ràng là bạn sẽ rất giỏi.

- À, tôi thích tô vẽ, đó là một sở thích rất thư giãn.

- Và bạn sẽ làm gì với những đôi giày sau khi bạn vẽ chúng?

- Ừ thì tôi cũng đi chúng, nhưng tôi cũng có khi tặng cho người ta. Nếu một người bạn có một ngày tồi tệ thì tôi sẽ cho họ những đôi giày. Nó là món quà.

- Ồ cái đó được đấy. Thật là một ý tưởng tuyệt vời cho một món quà!

- Đúng vậy, bạn bè của tôi rất thích chúng.

2. Niall

- Chào, Niall.

- Chào.

- Tôi thấy ở đó bạn có một chiếc máy ảnh tốt, và bạn dùng nó để quay video, phải không?

- Đúng rồi. Tôi làm video cho các bài hát: nhạc pop, pop, rock, rap. Nếu tôi thích một bài hát thì tôi sẽ làm video của riêng mình cho bài hát đó.

- OK, đó là một ý kiến ​​hay.

- Vậy bạn có viết truyện cho video không?

- Đúng vậy, tôi luôn viết những câu chuyện và sau đó nhờ bạn bè giúp đỡ. Họ diễn trong các video.

- Bạn bè của bạn với tư cách là các diễn viên. Thật tuyệt!

- Vâng, nó thường rất vui.

- Và bạn làm một video mới bao lâu một lần?

- Tôi không thường xuyên làm chúng, có thể hai hoặc ba lần một năm. Có rất nhiều công việc.

- Vâng, có rất nhiều công việc. Bạn làm gì với video khi chúng hoàn thành?

- Tôi tải chúng lên, tôi đưa chúng lên Youtube.

Câu 4 trang 14 Tiếng Anh 7 Friends plus

Listen again and answer the questions (Nghe lại lần nữa và trả lời câu hỏi)

1. Where does Abbie buy the trainers and paints?

2. Why does Abbie like painting?

3. What do Abbie’s friends think of the trainers?

4. Does Niall write the stories for his videos?

5. How do his friends help with the videos?

6. How often does he make the videos?

Trả lời:

1. She buys them online.

2. Because it’s a very relaxing hobby.

3. They like them.

4. Yes, he does.

5. They act in the videos.

6. He makes the videos two to three times a year.

Dịch nghĩa:

1. Where does Abbie buy the trainers and paints?

(Abbie mua giày thể thao và màu ở đâu?)

She buys them online.

(Cô ấy mua chúng trên mạng.)

2. Why does Abbie like painting?

(Tại sao Abbie thích vẽ tranh?)

Because it's a very relaxing hobby.

(Bởi vì nó là một sở thích rất thư giãn.)

3. What do Abbie’s friends think of the trainers?

(Bạn bè của Abbie nghĩ gì về những đôi giày thể thao?)

They like them.

(Họ thích chúng.)

4. Does Niall write the stories for his videos?

(Niall có viết câu chuyện cho video của mình không?)

Yes, he does.

(Vâng, anh ấy có.)

5. How do his friends help with the videos?

(Bạn bè của anh ấy giúp gì với các video?)

They act in the videos.

(Họ diễn xuất trong video.)

6. How often does he make the videos?

(Anh ấy làm video bao lâu một lần?)

He makes the videos two or three times a year.

(Họ làm video hai hoặc ba lần 1 năm.)

Câu 5 trang 14 Tiếng Anh 7 Friends plus

Work in pairs. Which hobby do you prefer: Abbie's or Niall's? Why? (Làm việc theo cặp. Bạn thích sở thích nào hơn: của Abbie hay của Niall? Tại sao?)

Trả lời:

I prefer Abbie’s hobby because I really like creation such as painting pictures and decorating things.

(Tôi thích sở thích của Abbie hơn vì tôi thực sự thích sáng tạo như vẽ tranh và trang trí mọi thứ.)

Bài tập khác cùng Unit

Các bạn vừa tham khảo toàn bộ nội dung giải tiếng Anh 7 Friends plus phần Vocabulary and Listening Unit 1 My time của bộ sách tiếng Anh 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo) do Đọc Tài Liệu biên soạn, tổng hợp. Các em có thể dùng làm tài liệu tham khảo hữu ích trong quá trình chuẩn bị bài trước khi đến lớp.

Bạn còn vấn đề gì băn khoăn?
Vui lòng cung cấp thêm thông tin để chúng tôi giúp bạn
Hủy

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM