Unit 9 lớp 10 Global Success Communication and Culture

Xuất bản ngày 19/10/2022 - Tác giả:

Unit 9 lớp 10 Global Success Communication and Culture trang 107, 108 với hướng dẫn dịch và trả lời tất cả câu hỏi giúp các em giải bài tập anh 10 Unit 9 KNTT.

Cùng Đọc tài liệu tổng hợp và trả lời các câu hỏi phần Communication and Culture: Unit 9 - Protecting the environment thuộc nội dung giải tiếng anh 10 Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống. Nội dung này chắc chắn sẽ giúp các em chuẩn bị bài học trước khi đến lớp tốt nhất.

Giải Unit 9 lớp 10 Global Success Communication and Culture

Đi vào chi tiết từng câu hỏi trang 107, 108 Tiếng anh 10 KNTT như sau:

Everyday English

Bài 1: Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs (Nghe và hoàn thành các cuộc hội thoại với các biểu thức trong hộp. Sau đó thực hành chúng theo cặp)

Bài nghe:


Trả lời:

1. B

2. C

3. D

4. A

Tạm dịch:

1.

- Mai: Em muốn xin lỗi vì đã nộp bài tập muộn. Em xin lỗi, nhưng máy tính xách tay của em đã bị hỏng.

- Thầy Hà: Không sao đâu. Lần tới, em nên hoàn thành nó sớm hơn và có một bản sao lưu trong trường hợp em gặp bất kỳ sự cố kỹ thuật nào.

2.

- Nam: Tôi xin lỗi vì đã để bạn đợi quá lâu. Cuộc nói chuyện kéo dài hơn dự kiến.

- Mai: Đừng bận tâm. Chúng ta vẫn có đủ thời gian để ăn tối trước buổi biểu diễn.

Bài 2: Work in pairs. Make similar conversations making and responding to apologies. Use the expressions below to help you

(Làm việc theo cặp. Thực hiện các cuộc trò chuyện tương tự và đáp lại lời xin lỗi. Sử dụng các biểu thức dưới đây để giúp bạn)

Trả lời:

1.

Raxi: I hope you’ll excuse me for coming late. I’m sorry, but my motorbike was broken down.

(Tôi hy vọng bạn sẽ thứ lỗi vì tôi đến muộn. Tôi xin lỗi, nhưng xe máy của tôi đã bị hỏng.)

Alice: That’s all right. Fortunately, you’re still safe.

(Không sao đâu. May mắn thay, bạn vẫn an toàn.)

2.

Eric: I’d like to apologies for my big mistake in the final test. I spent too much time on the reading task and didn’t have enough time to review all of my answers.

(Tôi muốn xin lỗi vì sai lầm lớn của tôi trong bài kiểm tra cuối cùng. Tôi đã dành quá nhiều thời gian cho bài đọc và không có đủ thời gian để xem lại hết câu trả lời của mình.)

Kelvin: Never mind. At least you still got a B+ and learnt from that experience.

(Đừng bận tâm. Ít nhất bạn vẫn đạt điểm B + và đúc rút được kinh nghiệm.)

CLIL: Unit 9 lớp 10 Global Success Communication and Culture

Bài 1: Read the text and complete each blank of the fact file about Earth Hour with ONE word (Đọc văn bản và hoàn thành mỗi ô trống của tệp thông tin thực tế về Giờ Trái đất bằng MỘT từ)

Trả lời:

1. Saturday

2. support

3. climate

4. activities

5. 2009

Tạm dịch:

Giờ Trái đất là sự kiện toàn cầu do Quỹ Bảo vệ Thiên nhiên Thế giới (WWF) tổ chức. Được tổ chức hàng năm, nó khuyến khích người dân và doanh nghiệp tắt đèn và các thiết bị điện không cần thiết khác trong một giờ từ 8:30 tối. đến 9:30 tối vào ngày thứ bảy cuối cùng của tháng ba. Giờ Trái đất được bắt đầu như một sự kiện tắt đèn ở Sydney, Australia, vào năm 2007. Kể từ đó, nó đã phát triển thành phong trào quốc tế vì môi trường, diễn ra tại hơn 7.000 thành phố và thị trấn trên 187 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Giờ Trái đất đã tạo ra tác động tích cực đến môi trường. Nó cho thấy sự ủng hộ của công chúng đối với việc bảo vệ môi trường và cứu hành tinh. Nó cũng thu hút sự chú ý đến biến đổi khí hậu và các vấn đề năng lượng toàn cầu, đồng thời thúc đẩy các hoạt động xanh trên toàn thế giới.

Việt Nam tham gia sự kiện này vào năm 2009 và là nước ủng hộ tích cực và nhiệt tình kể từ đó. Bên cạnh việc tắt đèn, mọi người có thể tham gia một số hoạt động nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường và kêu gọi hành động vì khí hậu, con người và thiên nhiên.

Bài 2: Work in pairs. Discuss the following questions (Làm việc theo cặp. Thảo luận những câu hỏi sau)

1. Do you want to take part in this lights-out event in Viet Nam? Why or why not? (Bạn có muốn tham gia sự kiện tắt đèn này tại Việt Nam không? Tại sao hoặc tại sao không?)

2. If you have a chance to take part in the event, what would you do? (Nếu có cơ hội tham gia sự kiện, bạn sẽ làm gì?)

Trả lời:

1. Yes, I’d love to. I want to save energy for our environment.

2. I will ask my friends to turn off their lights on Earth hour.

Tạm dịch:

1. Có, tôi rất thích. Tôi muốn tiết kiệm năng lượng cho môi trường của chúng ta.

2. Tôi sẽ bảo bạn bè của tôi tắt đèn vào giờ Trái đất.

Xem các bài giải bài tập trong unit 9:

- Kết thúc nội dung Unit 9 lớp 10 Global Success Communication and Culture - 

-/-

Trên đây là toàn bộ nội dung giải bài tập tiếng anh 10: Unit 9 Protecting the environment: Communication and Culture của bộ sách Kết nối tri thức. Chúc các em học tốt.

Bạn còn vấn đề gì băn khoăn?
Vui lòng cung cấp thêm thông tin để chúng tôi giúp bạn
Hủy

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM