Unit 6 lớp 10 Global Success Getting Started

Xuất bản ngày 14/10/2022 - Tác giả:

Unit 6 lớp 10 Global Success Getting Started trang 66, 67 với hướng dẫn dịch và trả lời tất cả câu hỏi giúp các em giải bài tập anh 10 Unit 6 KNTT.

Cùng Đọc tài liệu tổng hợp và trả lời các câu hỏi phần Getting Started: Unit 6 - Gender equality thuộc nội dung giải tiếng anh 10 Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống. Nội dung này chắc chắn sẽ giúp các em chuẩn bị bài học trước khi đến lớp tốt nhất.

Giải Unit 6 lớp 10 Global Success Getting Started

Đi vào chi tiết từng câu hỏi trang 66, 67 Tiếng anh 10 KNTT như sau:

Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc)

Bài nghe:


Tạm dịch

Tại một trại hè quốc tế: Lan đang nói chuyện với Mark và Linda về công việc.

Lan: Thật tuyệt khi có một tuần đầy hoạt động và chuyến đi nữa ở trại.

Mark: À, ừ. Tớ thích chuyến đi đến trường mẫu giáo nhất. Những đứa trẻ thật đáng yêu và các giáo viên thật tuyệt. Tớ nghĩ tớ sẽ là một giáo viên mẫu giáo.

Lan: Thật tuyệt vời. Anh họ của tớ làm việc tại một trường mẫu giáo và bọn trẻ thích ở trong lớp của anh ấy. Nhân tiện, cậu muốn trở thành người như thế nào trong tương lai, Linda?

Linda: Ồ, tớ luôn muốn trở thành một bác sĩ phẫu thuật, vì vậy tớ sẽ đi học trường y. Còn cậu thì sao, Lan?

Lan: Tớ sao? Ước mơ của tớ là trở thành một phi công. Đó là lý do tại sao tớ đang tập trung vào toán và vật lý, đồng thời tập thể dục nhiều hơn để cải thiện thể chất của mình.

Linda: Tuyệt! Tớ hy vọng ước mơ của cậu sẽ trở thành hiện thực. Ở một số quốc gia, các cô gái có thể không được phép làm phi công.

Lan: Đúng vậy, Linda. Chúng ta thật may mắn khi được sống ở một quốc gia nơi trẻ em trai và trẻ em gái được khuyến khích làm công việc mà họ muốn.

Mark: Tớ hoàn toàn đồng ý. Con gái không được giữ ở nhà trong thế giới ngày nay. Trẻ em trai và trẻ em gái phải được đối xử bình đẳng và có cơ hội việc làm như nhau.

Bài 2: Read the conversation again. Decide whether the following statements are true (T) or false (F) (Đọc lại đoạn hội thoại. Quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F))

Trả lời:

1. T

2. F

3. F

Tạm dịch:

1. Linda muốn trở thành một giáo viên mẫu giáo.

2. Lan muốn trở thành giáo viên dạy toán và lý trong tương lai.

3. Mark nói rằng con gái không được giữ ở nhà trong thế giới ngày nay.

Bài 3: Match the words to make meaningful phrases (Ghép các từ để tạo thành các cụm từ có nghĩa)

Trả lời:

1. c

2. a

3. b

Tạm dịch:

1. treated equally = được đối xử bình đẳng

2. medical school = trường y

3. job opporttunities = cơ hội việc làm

Bài 4: Complete the summary below. Use the verb phrases from the conversation in 1 (Hoàn thành phần tóm tắt bên dưới. Sử dụng các cụm động từ trong cuộc hội thoại trong 1)

Trả lời:

1. may not be allowed

2. mustn’t be kept

3. should be treated

Tạm dịch:

Ba học sinh đang nói về công việc trong tương lai. Trong khi Mark muốn làm giáo viên mẫu giáo, Linda muốn trở thành bác sĩ phẫu thuật. Lan ước mơ trở thành phi công hàng không. Linda nói rằng ở một số quốc gia, các cô gái có thể không được phép làm phi công. Mark cho rằng các cô gái không được giữ ở nhà trong thế giới ngày nay. Ông nói rằng trẻ em trai và trẻ em gái nên được đối xử bình đẳng và có cơ hội việc làm như nhau.

Xem thêm các bài học liên quan của UNIT 6:

- Kết thúc nội dung Unit 6 lớp 10 Global Success Getting Started - 

-/-

Trên đây là toàn bộ nội dung giải bài tập tiếng anh 10: Unit 6 Gender equality: Getting Started của bộ sách Kết nối tri thức. Chúc các em học tốt.

Bạn còn vấn đề gì băn khoăn?
Vui lòng cung cấp thêm thông tin để chúng tôi giúp bạn
Hủy

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM