Unit 5 lớp 10 Global Success Listening

Xuất bản ngày 13/10/2022 - Tác giả:

Unit 5 lớp 10 Global Success Listening trang 57 với hướng dẫn dịch và trả lời tất cả câu hỏi giúp các em giải bài tập anh 10 Unit 5 KNTT.

Cùng Đọc tài liệu tổng hợp và trả lời các câu hỏi phần Listening: Unit 5 - Inventions thuộc nội dung giải tiếng anh 10 Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống. Nội dung này chắc chắn sẽ giúp các em chuẩn bị bài học trước khi đến lớp tốt nhất.

Giải Unit 5 lớp 10 Global Success Listening

Đi vào chi tiết từng câu hỏi trang 57 Tiếng anh 10 KNTT như sau:

Bài 1: Complete the sentences with the words in the box. (Hoàn thành các câu với các từ trong hộp.)

Trả lời:

1. button

2. stain

3. charge

Tạm dịch:

1. Nhấn nút để khởi động thiết bị.

2. Có một vết bẩn trên điện thoại thông minh của bạn. Xóa sạch nó đi.

3. Bạn cần sạc điện thoại di động của mình. Pin rất yếu.

Bài 2: Listen to a conversation about RoboVacuum. Fill in each gap in the 3 diagram below with ONE word. (Nghe cuộc trò chuyện về RoboVacuum. Điền vào mỗi khoảng trống trong 3 sơ đồ dưới đây bằng MỘT từ.)

Bài nghe:


Trả lời:

1. room

2. stains

3. stop

Nội dung bài nghe:

Part 1.

Salesman: Good morning, madam. Can I help you?

Woman: Yes, please. What is this device?

Salesman: Well, that is the most helpful invention in the world: The RoboVacuum - a vacuum cleaner!

Woman: Thanks, but we already have a vacuum cleaner at home.

Salesman: Well, it's not just any vacuum cleaner you've seen before. Its ] smart robot and

can do many things. Why don't you try this? First, place the vacuum cleaner on the floor.

Woman: Like this?

Salesman: Yes. Second, press the Clean button on the left if you want RoboVacuum to clean the whole room. Or you can press the Extra clean button on the right if you want to remove dirty stains.

Woman: What about this button under the name RoboVacuum?

Salesman: It's the Start button. Press it to start or stop the device. Try it! (Device-running sounds)

Woman: Wow. Amazing!

Part 2.

Salesman: Using RoboVacuum is a wonderful way to clean your house, but avoid using it on wet floors or it won't run.

Woman: I see.

Salesman: Don't use it for more than an hour either, or it will overheat and break down.

Woman: OK.

Salesman: Finally, you'll need to charge your RoboVacuum for five hours before you can use it.

Woman: Five hours?

Salesman: Yes, and RoboVacuum will become your best helper in your house!

Tạm dịch:

Phần 1.

Người bán hàng: Chào buổi sáng, thưa bà. Tôi có thể giúp bạn?

Người phụ nữ: Vâng, làm ơn. Thiết bị này là gì?

Người bán hàng: Chà, đó là phát minh hữu ích nhất trên thế giới: RoboVacuum - một chiếc máy hút bụi!

Người phụ nữ: Cảm ơn, nhưng chúng tôi đã có máy hút bụi ở nhà.

Người bán hàng: Chà, nó không chỉ là bất kỳ máy hút bụi nào bạn đã từng thấy trước đây. Robot thông minh của nó và

có thể làm nhiều thứ. Tại sao bạn không thử điều này? Đầu tiên, đặt máy hút bụi trên sàn nhà.

Người phụ nữ: Như thế này?

Nhân viên bán hàng: Vâng. Thứ hai, nhấn nút Clean ở bên trái nếu bạn muốn RoboVacuum làm sạch toàn bộ căn phòng. Hoặc bạn có thể nhấn nút Extra clean ở bên phải nếu muốn tẩy vết bẩn.

Người phụ nữ: Còn nút này dưới tên RoboVacuum?

Người bán hàng: Đó là nút Bắt đầu. Nhấn nó để khởi động hoặc dừng thiết bị. Thử nó! (Âm thanh chạy thiết bị)

Người phụ nữ: Chà. Thật kinh ngạc!

Phần 2.

Nhân viên bán hàng: Sử dụng RoboVacuum là một cách tuyệt vời để dọn dẹp nhà cửa của bạn, nhưng tránh sử dụng nó trên sàn ướt nếu không nó sẽ không chạy.

Người phụ nữ: Tôi hiểu rồi.

Nhân viên bán hàng: Đừng sử dụng nó quá một giờ, nếu không nó sẽ quá nóng và hỏng.

Người phụ nữ: Được rồi.

Nhân viên bán hàng: Cuối cùng, bạn sẽ cần sạc RoboVacuum trong năm giờ trước khi có thể sử dụng.

Người phụ nữ: Năm giờ?

Nhân viên bán hàng: Vâng, và RoboVacuum sẽ trở thành người trợ giúp đắc lực nhất trong ngôi nhà của bạn!

Bài 3: Listen again. Put a tick (V) next to the correct way and a cross (X) next to the wrong way to use RoboVacuum (Nghe lại. Đánh dấu (V) bên cạnh cách đúng và dấu gạch chéo (X) bên cạnh cách sử dụng RoboVacuum sai)

Bài nghe:


Trả lời:

1. X

2. V

3. V

Bài 4: What other buttons do you want RoboVacuum to have? Add them to the picture below and tell your friends about them. (Bạn muốn RoboVacuum có những nút nào khác? Thêm chúng vào hình ảnh bên dưới và nói với bạn bè của bạn về chúng.)

Trả lời:

I want my RoboVacuum to have a Timer button on the top. First, you press it. Then, you set the time by pressing the minutes and seconds buttons on the right.

Tạm dịch:

Tôi muốn RoboVacuum của mình có nút Hẹn giờ ở trên cùng. Đầu tiên, bạn nhấn nó. Sau đó, bạn cài đặt thời gian bằng cách nhấn nút phút và giây bên phải.

Xem thêm các bài học trong bài:

- Kết thúc nội dung Unit 5 lớp 10 Global Success Listening - 

-/-

Trên đây là toàn bộ nội dung giải bài tập tiếng anh 10: Unit 5 Inventions: Listening của bộ sách Kết nối tri thức. Chúc các em học tốt.

Bạn còn vấn đề gì băn khoăn?
Vui lòng cung cấp thêm thông tin để chúng tôi giúp bạn
Hủy

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM