Unit 3 lớp 10 Global Success Looking Back

Xuất bản ngày 07/10/2022 - Tác giả:

Unit 3 lớp 10 Global Success Looking Back trang 36 với hướng dẫn dịch và trả lời tất cả câu hỏi giúp các em giải bài tập anh 10 Unit 3 KNTT.

Mục lục nội dung

Cùng Đọc tài liệu tổng hợp và trả lời các câu hỏi phần Looking Back: Unit 3 - Music thuộc nội dung giải tiếng anh 10 Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống. Nội dung này chắc chắn sẽ giúp các em chuẩn bị bài học trước khi đến lớp tốt nhất.

Giải Unit 3 lớp 10 Global Success Looking Back

Đi vào chi tiết từng câu hỏi trang 36 Tiếng anh 10 KNTT như sau:

Pronunciation

Câu hỏi: Listen and mark the stressed syllables in the following words. Then read them out (Nghe và đánh dấu các âm tiết được nhấn trọng âm trong các từ sau. Sau đó đọc chúng ra)

Bài nghe:


Trả lời:

per‘form /pəˈfɔːm/ (v): biểu diễn

‘singer /ˈsɪŋə(r)/ (n): ca sĩ

‘concert /ˈkɒnsət/(n): buổi hòa nhạc

‘famous /ˈfeɪməs/ (adj): nổi tiếng

‘final/ˈfaɪnl/ (adj): cuối, chung kết

en‘joy/ɪnˈdʒɔɪ/ (v): thích, tận hưởng

Vocabulary - Unit 3 lớp 10 Global Success Looking Back

Câu hỏi: Complete the following sentences using the words from the box (Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng các từ trong hộp)

Trả lời:

1. music

2. fans

3. artists

4. instrument

5. concerts

Tạm dịch:

Cuộc khảo sát trên lớp của chúng tôi cho thấy một số kết quả đáng ngạc nhiên về thói quen âm nhạc của học sinh. Hầu hết họ đều không ngần ngại nói rằng họ yêu âm nhạc vì thấy nó thư giãn. Âm nhạc yêu thích của họ là K-pop và nhạc pop của Anh hoặc Mỹ vì họ là những người hâm mộ lớn các nghệ sĩ Hàn Quốc và Mỹ. Mười bốn trong số hai mươi sinh viên chơi một nhạc cụ và hầu hết trong số họ luyện tập từ một đến ba giờ một tuần. Đi xem hòa nhạc thường phổ biến ở thanh thiếu niên, nhưng chỉ có tám người nói rằng họ thích đến những sự kiện âm nhạc như vậy.

Grammar - Unit 3 lớp 10 Global Success Looking Back

Câu hỏi 1: Match the two parts to make complete sentences (Ghép hai phần để tạo thành câu hoàn chỉnh)

Trả lời:

1. c    2. d    3. a    4. b

Tạm dịch:

1. Cô ấy tự viết các bài hát và chúng luôn có ý nghĩa sâu sắc.

2. Anh ấy đã tham gia nhiều cuộc thi tài năng, nhưng giám khảo không bao giờ thích các bài hát của anh ấy.

3. Chúng ta có thể đến concert ở rạp thành phố, hoặc chúng ta có thể ở nhà xem chung kết Việt Nam Idol.

4. Tình hình giao thông thật tệ, vì vậy chúng tôi quyết định đi bộ tới sân vận động.

Câu hỏi 2: There is a mistake in each sentence below. Find the mistake and corect it (Có một sai lầm trong mỗi câu dưới đây. Tìm lỗi và sửa nó)

1. She asked him attend the school performance.

2. Don't let her to go to the music festival!

3. Their parents will never agree buy that expensive piano.

4. To develop her musical talent, her father made her to sing at family gatherings.

Trả lời:

1. attend – sửa: to attend

2. to go – sửa: go

3. buy – sửa: to buy

4. to sing – sửa: sing

Tạm dịch:

1. Cô ấy bảo anh ấy tham dự buổi biểu diễn của trường.

2. Đừng để cô ấy đi dự lễ hội âm nhạc!

3. Cha mẹ của họ sẽ không bao giờ đồng ý mua cây đàn piano đắt tiền đó.

4. Để phát triển tài năng âm nhạc của cô ấy, cha cô ấy đã bắt cô ấy hát tại các buổi họp mặt gia đình.

Xem thêm các nội dung giải bài tập khác trong bài:

- Kết thúc nội dung Unit 3 lớp 10 Global Success Looking Back - 

-/-

Trên đây là toàn bộ nội dung giải bài tập tiếng anh 10: Unit 3 Music: Looking Back của bộ sách Kết nối tri thức. Chúc các em học tốt.

Bạn còn vấn đề gì băn khoăn?
Vui lòng cung cấp thêm thông tin để chúng tôi giúp bạn
Hủy

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM