Unit 10 lớp 10 Global Success Reading

Xuất bản ngày 19/10/2022 - Tác giả:

Unit 10 lớp 10 Global Success Reading trang 113, 114 với hướng dẫn dịch và trả lời tất cả câu hỏi giúp các em giải bài tập anh 10 Unit 10 KNTT.

Cùng Đọc tài liệu tổng hợp và trả lời các câu hỏi phần Reading : Unit 10 - Ecotourism thuộc nội dung giải tiếng anh 10 Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống. Nội dung này chắc chắn sẽ giúp các em chuẩn bị bài học trước khi đến lớp tốt nhất.

Giải Unit 10 lớp 10 Global Success Reading

Đi vào chi tiết từng câu hỏi trang 113, 114 Tiếng anh 10 KNTT như sau:

Bài 1: Work in pairs. Answer these questions (Làm việc theo cặp. Trả lời những câu hỏi này)

Trả lời:

1. No, I haven’t. (Chưa, tôi chưa.)

2. They can go diving on the tour in Australia. They can watch wild animals in their natural habitats in Zimbabwe and Hawaii. They can go hiking in the mountains and visit beautiful villages in Viet Nam. (Họ có thể đi lặn trong tour du lịch ở Úc. Họ có thể xem các loài động vật hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng ở Zimbabwe và Hawaii. Họ có thể đi bộ đường dài trên núi và thăm những ngôi làng xinh đẹp ở Việt Nam.)

Bài 2: Read the brochures below. Then work in pairs to solve the crossword using words from the brochures. (Đọc các tài liệu quảng cáo dưới đây. Sau đó, làm việc theo cặp để giải ô chữ bằng cách sử dụng các từ trong tài liệu quảng cáo.)

Trả lời:

Unit 10 lớp 10 Global Success Reading bài 2

protect (v): bảo vệ

culture (n): văn hóa

local (adj): thuộc về địa phương

souvenirs: đồ lưu niệm

explore (v): khám phá

Tạm dịch:

a. TOUR TRÁI CỨU RÀO CẢN TUYỆT VỜI, ÚC

- Cùng chúng tôi lặn khám phá rạn san hô đẹp nhất thế giới

- Bơi trong làn nước biển xanh thẳm với những chú cá đầy màu sắc

- Xem phim tài liệu 3D để tìm hiểu về động vật biển và rạn san hô, và bạn có thể làm gì để bảo vệ nó

- Giá: Chỉ $99/ người lớn và $59/ trẻ em

- Thời gian: 9 giờ sáng - 5 giờ chiều hằng ngày

b. DU LỊCH SAPA TREKKING, VIỆT NAM

- Ba ngày đi bộ 20 km một ngày qua những ngọn núi ở phía Bắc Việt Nam

- Thưởng thức một số phong cảnh đẹp nhất của đất nước

- Ở với người dân địa phương để tìm hiểu về văn hóa của họ và thưởng thức các món ăn địa phương

- Giá: $ 80 / người lớn (không cho phép trẻ em)

- Bắt đầu vào thứ 4 và chủ nhật hàng tuần

c. TOUR CÔNG VIÊN QUỐC GIA, ZIMBABWE

- Khám phá công viên quốc gia của Zimbabwe bằng xe jeep mui trần

- Xem cận cảnh một số loài động vật châu Phi tuyệt vời (hà mã, hươu cao cổ, voi, sư tử, v.v.)

- Tìm hiểu cách bạn có thể giúp cứu động vật hoang dã trong trung tâm nghiên cứu địa phương

- Giá: $121/ người lớn & $60/ trẻ em

- Thời gian: 6h sáng - 8h tối hằng ngày

d. TOUR BÁN-XEM, HAWAII

- Ngắm nhìn những loài động vật xinh đẹp và thân thiện nhất trên trái đất từ những chiếc thuyền cao tốc của chúng tôi

- Xem họ nhảy và nhảy lên khỏi mặt nước để chào bạn

- Mua quà lưu niệm địa phương để giúp đỡ Cá voi địa phương

- Chương trình bảo vệ

- Giá: $ 99 / người lớn, trẻ em miễn phí

- Bắt đầu lúc 10 giờ sáng hằng ngày

Bài 3: Which tour does each statement below talk about? Write a, b, c or d. (Mỗi câu dưới đây nói về chuyến tham quan nào? Viết a, b, c hoặc d.)

Trả lời:

1. d - 2. c - 3. b - 4. a

Tạm dịch:

1. Bạn có thể mua các tác phẩm nghệ thuật và thủ công để giúp bảo vệ môi trường.

2. Bạn có thể học cách giúp bảo vệ động vật hoang dã.

3. Tour này không thích hợp cho gia đình có trẻ em.

4. Chuyến tham quan này cung cấp các video giáo dục về môi trường.

Bài 4: Work in groups. Think of new ideas for making one of the tours better for the environment (Làm việc nhóm. Nghĩ ra những ý tưởng mới để thực hiện một trong những chuyến tham quan tốt hơn cho môi trường)

Trả lời:

A. If they ban swimming with fish, the Great Barrier Reef will be better protected. Tourists

should not be allowed to dive very close to the coral reefs.

B. Tourists should always follow the walking paths and trails on the Sapa Trekking Tour. The local people with whom the tourists stay should only use local ingredients. If they only use local ingredients, their carbon footprint will be lower.

C. In the Zimbabwe’s National Park Tour, if tourists choose electric cars instead of jeeps that run on fuel, they will be more eco-friendly.

D. The boats on the Whale-watching Tour should not get too close to the whales or make too much noise. If the boats are environmentally friendly, they will not harm the whales or their habitats. This is because environmentally-friendly boats use less fuel and oil, make small waves and are quiet.

Tạm dịch:

A. Nếu họ cấm bơi cùng cá, thì Great Barrier Reef sẽ được bảo vệ tốt hơn. Khách du lịch không được phép lặn quá gần các rạn san hô.

B. Khách du lịch nên luôn đi theo các con đường đi bộ và đường mòn trong Tour đi bộ xuyên rừng Sapa. Người dân địa phương mà khách du lịch ở cùng chỉ nên sử dụng các nguyên liệu địa phương. Nếu họ chỉ sử dụng các nguyên liệu địa phương, lượng khí thải carbon của họ sẽ thấp hơn.

C. Trong Zimbabwe’s National Park Tour, nếu du khách chọn ô tô điện thay vì xe jeep chạy bằng nhiên liệu, chúng sẽ thân thiện với môi trường hơn.

D. Các thuyền trong Tour ngắm cá voi không được đến quá gần cá voi hoặc tạo ra quá nhiều tiếng ồn. Nếu những chiếc thuyền thân thiện với môi trường, chúng sẽ không gây hại cho cá voi hoặc môi trường sống của chúng. Điều này là do tàu thuyền thân thiện với môi trường sử dụng ít nhiên liệu và dầu hơn, tạo ra sóng nhỏ và yên tĩnh.

Xem thêm các câu hỏi trong unit 10:

- Kết thúc nội dung Unit 10 lớp 10 Global Success Reading - 

-/-

Trên đây là toàn bộ nội dung giải bài tập tiếng anh 10: Unit 10 Ecotourism: Reading của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Chúc các em học tốt.

Bạn còn vấn đề gì băn khoăn?
Vui lòng cung cấp thêm thông tin để chúng tôi giúp bạn
Hủy

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM