Đáp án và lời giải
set off: bắt đầu
hold up: chờ
bring about: mang tới
put off: hoãn
Dịch:
Những cách tiếp cận như vậy cần được hỗ trợ và lồng ghép trong các can thiệp y tế nhằm mang lại sự thay đổi hành vi tích cực.
Đáp án và lời giải
pollutants /pəˈluː.t̬ənt/: chất ô nhiễn
investments /ɪnˈvest.mənt/: sự đầu tư
chemicals /ˈkem.ɪ.kəl/: chất hóa học
Contaminants /kənˈtæm.ə.nənt/: Chất gây ô nhiễm
Dịch:
Các nhóm môi trường cố gắng ngăn chặn nông dân sử dụng hóa chất độc hại trên cây trồng của họ.
Đáp án và lời giải
breakout /ˈbreɪk.aʊt/: nổ bùng
breakdown /ˈbreɪk.daʊn/: sự cố
breakthrough /ˈbreɪk.θruː/ sự đột phá
Break-in /breɪk/: đột nhập
Dịch:
Khám phá này là một bước đột phá lớn đối với các nhà nghiên cứu.
Đáp án và lời giải
Kiến thức về dạng bị động (Passive voice)
Cấu trúc bị động S + tobe + PII phù hợp để diễn tả việc ngôi nhà được xây dựng bởi một người. Ở đây còn có dấu hiện nhận biết của thì quá khứ đơn khoảng thời gian + ago, nên cần chia động từ to be ở dạng quá khứ đơn.
Dịch:
Ngôi nhà gỗ cổ kính này được ông nội tôi xây cách đây hơn 40 năm.
Đáp án và lời giải
thorough /ˈθɝː.oʊ/: kỹ lưỡng
widespread /ˌwaɪdˈspred/: phổ biến rộng rãi
whole /hoʊl/: toàn bộ
Universal /ˌjuː.nəˈvɝː.səl/: phổ quát
Dịch:
Bác sĩ đã khám cho cô ấy một cách kỹ lưỡng để tìm ra nguyên nhân khiến cô ấy suy sụp.
Đáp án và lời giải
Đáp án và lời giải
Khi nói về danh từ là một ngôn ngữ nào đó, tiếng Anh không sử dụng mạo từ. “Chinese” có nghĩa là tiếng Trung, vì vậy không cần dùng mạo từ trong trường hợp này.
Dịch:
Một số người cho rằng tiếng Trung là ngôn ngữ dễ học.
Đáp án và lời giải
Cấu trúc refuse to do something nghĩa là từ chối làm một việc gì đó.
Dịch:
Anh từ chối làm thêm giờ để dành buổi tối bên gia đình.
Đáp án và lời giải
“Balance the books” là một thành ngữ có nghĩa là cân đối tài chính hoặc ngân sách.
Dịch:
Tổng thống đề ra một kế hoạch kinh tế mới nhằm cố gắng cân bằng ngân sách bằng cách tăng thuế đối với người giàu.
Đáp án và lời giải
Theo kiến thức về mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, động từ theo sau các liên từ chỉ thời gian như until, after, as soon as,… phải được chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn.
Dịch:
Tôi sẽ gửi cho bạn một số bưu thiếp ngay khi tôi đến nơi.
Đáp án và lời giải
Entitles: cho phép. Cấu trúc ‘entitle sb to sth;
Allows: cho phép. Cấu trúc ‘allow sb to V’
Credits: tín nhiệm
Grants: Trợ cấp
Dịch:
Vé này cho phép bạn dùng bữa miễn phí tại nhà hàng mới của chúng tôi.
Đáp án và lời giải
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
Mệnh đề quan hệ dạng bị động rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và tobe, giữ nguyên Vpii.
Câu gốc:
One masterpiece of literature, which was published for the first time in 1975, has been nominated the best short story ever.
Câu rút gọn:
One masterpiece of literature published for the first time in 1975 has been nominated the best short story ever.
Dịch:
Một kiệt tác văn học xuất bản lần đầu tiên vào năm 1975 đã được đề cử là truyện ngắn hay nhất từ trước đến nay.
Đáp án và lời giải
Kiến thức về thì quá khứ tiếp diễn, diễn tả một hành động khác đang xảy ra (quá khứ tiếp diễn) thì có hành động khác xen vào (quá khứ đơn).
Trong trường hợp, lái xe vào thị trấn là hành động đang xảy ra, và phanh xe bị hỏng là hành động xen vào.
Dịch:
Tài xế xe buýt đang lái xe vào thị trấn thì bị hỏng phanh.
Đáp án và lời giải
Cấu trúc ‘result in something’ được dùng để nói về kết quả điều gì đó đã mang lại hoặc gây ra.
Dịch:
Phá rừng gây ra lũ lụt tàn khốc ở nhiều nơi trên thế giới.
Đáp án và lời giải
Kiến thức về câu hỏi đuôi (Tag question):
Mệnh đề chính khẳng định → câu hỏi đuôi phủ định
Mệnh đề chính dùng động từ thường ở thì QKĐ → câu hỏi đuôi dùng “did”
Mệnh đề chính dùng đại từ “they” làm chủ ngữ → câu hỏi đuôi giữ nguyên
Đáp án và lời giải
fair-minded: công bằng
high-minded: cao thượng
absent-minded: đãng trí
single-minded: quyết tâm
Cấu trúc be single-minded about something có nghĩa là tập trung một cách mạnh mẽ vào một mục tiêu, hành động nào đó.
Dịch:
Cô ấy cực kỳ tập trung vào sự nghiệp của mình. Cô ấy muốn trở thành một CEO.