Tiếng Anh 7 Global success Unit 2 Looking back

Xuất bản ngày 28/10/2022 - Tác giả:

Giải Tiếng Anh 7 Global success Unit 2 Looking back bao gồm: từ vựng, ngữ pháp , dịch và trả lời các câu hỏi tiếng Anh 7 bài 2 phần tổng kết trang 26 SGK.

Giải bài tập Unit 2 Looking back tiếng Anh 7 sách Global Success giúp các em học tốt Tiếng Anh 7 hơn mỗi ngày.

Giải bài tập Tiếng Anh 7 Global success Unit 2 Looking back

Hướng dẫn học Unit 2: Healthy living nằm trong bộ tài liệu giải SGK Tiếng Anh 7 Global success sẽ dịch nội dung các phần tổng kết sau đó đưa ra phần trả lời câu hỏi.

1. Complete the sentences with the verbs below.

(Hoàn thành câu với động từ bên dưới.)

are      exercise       avoid      affects       keep

1. Healthy food and exercise help people ________ fit.

2. Weather that is too cold or too hot _________ your skin condition.

3. Children should __________ fast food and soft drinks.

4. Bad habits like eating too much sweetened food and going to bed late ________ harmful to our health.

5. We can ____________ indoors and outdoors.

Trả lời

1. keep

Healthy food and exercise help people keep fit.

(Thức ăn lành mạnh và tập thể dục giúp mọi người giữ dáng.)

2. affects

Weather that is too cold or too hot affects your skin condition.

(Thời tiết quá lạnh hoặc quá nóng đều ảnh hưởng đến tình trạng da của bạn.)

3. avoid

Children should avoid fast food and soft drinks.

(Trẻ em nên tránh thức ăn nhanh và nước ngọt.)

4. are

Bad habits like eating too much sweetened food and going to bed late are harmful to our health.

(Những thói quen xấu như ăn quá nhiều đồ ngọt và đi ngủ muộn có hại cho sức khỏe của chúng ta.)

5. exercise

We can exercise indoors and outdoors.

(Chúng ta có thể tập thể dục trong nhà và ngoài trời.)

2. Write the words below next to their definitions.

(Viết những từ dưới đây cạnh định nghĩa của chúng.)

tidy       active    fit      dirty       healthy

1. always busy doing things, especially physical activities __________

2. good for your health __________

3. everything in order __________

4. in good shape __________

5. not clean __________

Trả lời

1. active

always busy doing things, especially physical activities: active

(luôn bận rộn với công việc, đặc biệt là các hoạt động thể chất: năng động)

2. healthy

good for your health: healthy

(tốt cho sức khỏe của bạn: lành mạnh)

3. tidy

everything in order: tidy

(tất cả mọi thứ theo thứ tự: gọn gàng)

4. fit

in good shape: fit

(ở hình dáng đẹp: cân đối)

5. dirty

not clean: dirty

(không sạch: bẩn)

3. Tick (✓) simple sentences.

(Đánh dấu (✓) vào câu đơn.)

1. Asians eat a lot of rice, but Europeans don’t. _____

2. Most children love fast food and soft drinks._____

3. There is a lot of fresh air in the countryside._____

4. Eat less sweetened food, and you won’t put on weight._____

5. Hard-working people often stay fit._____

Trả lời

Các câu đơn là: 2,3,5

1. Asians eat a lot of rice, but Europeans don’t.

(Người châu Á ăn nhiều gạo, nhưng người châu Âu thì không.)

Giải thích

Câu có 2 chủ ngữ “Asians”, “Europeans” và 2 động từ “eat”, “don’t” => Không phải câu đơn

2. Most children love fast food and soft drinks.

(Hầu hết trẻ em thích đồ ăn nhanh và nước ngọt.)

Giải thích

Câu có 1 chủ ngữ “Most children” và 1 động từ “love => Câu đơn

3. There is a lot of fresh air in the countryside.

(Có rất nhiều không khí trong lành ở nông thôn.)

Giải thích

Câu có 1 chủ ngữ “There” và 1 động từ “is” => Câu đơn

4. Eat less sweetened food, and you won’t put on weight.

(Hãy ăn ít đồ ngọt lại và bạn sẽ không tăng cân.)

Giải thích

Câu có 1 chủ ngữ “you” và 2 động từ “eat”, “put” => Không phải câu đơn.

5. Hard-working people often stay fit.

(Những người làm việc chăm chỉ thường khỏe mạnh.)

Giải thích

Câu có 1 chủ ngữ “people” và 1 động từ “stay” => Câu đơn

4. Change the following sentences into simple ones.

(Đổi những câu sau thành câu đơn.)

1. You are active, and your brother is active too. (Bạn năng động, và anh trai bạn cũng năng động.)

=> Both you and _________________________.

2. Your room looks dark, and it looks untidy too. (Căn phòng của bạn trông tối và trông cũng bừa bộn.)

=> Your room ___________________________.

3. The Japanese work hard, and they exercise regularly. (Người Nhật làm việc chăm chỉ, và họ tập thể dục thường xuyên.)

=> The Japanese ___________________________.

4. My mother eats a lot of fruit, and she eats a lot of vegetables too. (Mẹ tôi ăn rất nhiều trái cây, và mẹ cũng ăn rất nhiều rau.)

=> My mother eats___________________________.

Trả lời

1. Both you and your brother are active. (Cả bạn và anh trai bạn đều năng động.)

2. Your room looks dark and untidy. (Phòng của bạn trông tối và không ngăn nắp.)

3. The Japanese work hard and exercise regularly. (Người Nhật chăm chỉ và tập thể dục thường xuyên.)

4. My mother eats a lot of fruit and vegetables. (Mẹ tôi ăn rất nhiều hoa quả và rau củ.)

-/-

Giải Tiếng Anh 7 Global success Unit 2 A Looking back do Đọc tài liệu tổng hợp, hi vọng sẽ giúp các em học tốt môn Tiếng Anh 7 thật thú vị và dễ dàng.

Bạn còn vấn đề gì băn khoăn?
Vui lòng cung cấp thêm thông tin để chúng tôi giúp bạn
Hủy

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM