Tiếng Anh 10 Global Success Unit 1 Speaking

Xuất bản ngày 06/10/2022 - Tác giả:

Tiếng Anh 10 Global Success Unit 1 Speaking trang 12 với hướng dẫn dịch và trả lời tất cả câu hỏi giúp các em giải bài tập Anh 10 Unit 1 KNTT.

Cùng Đọc tài liệu tổng hợp và trả lời các câu hỏi phần Speaking: Unit 1 - Family Life thuộc nội dung giải tiếng anh 10 Global Success - Kết nối tri thức với cuộc sống. Nội dung này chắc chắn sẽ giúp các em chuẩn bị bài học trước khi đến lớp tốt nhất.

Giải Tiếng Anh 10 Global Success Unit 1 Speaking

Đi vào chi tiết từng câu hỏi như sau:

Bài 1: Below are reasons why children should or shouldn't do housework. Put them in the correct column. Add some more if you can.

(Dưới đây là những lý do tại sao trẻ em nên hoặc không nên làm việc nhà. Đặt chúng vào đúng cột. Thêm một số nếu bạn có thể.)

Trả lời:

- Should: 1, 2, 5

- Shouldn’t: 3, 4, 6

Tạm dịch:

1. Làm việc nhà giúp các em phát triển kỹ năng sống.

2. Làm việc nhà dạy họ biết chịu trách nhiệm.

3. Trẻ em nên được dành nhiều thời gian chơi khi chúng còn nhỏ.

4. Họ có thể làm vỡ hoặc làm hỏng đồ vật khi làm việc nhà.

5. Làm việc nhà giúp tăng cường tình cảm gia đình.

6. Các em cần nhiều thời gian hơn để học và làm bài.

Bài 2: Work in pairs. Complete the conversation between Anna, Nam, and Minh using some ideas from 1. Then listen to the conversation and check your answers.

(Làm việc theo cặp. Hoàn thành đoạn hội thoại giữa Anna, Nam và Minh bằng một số ý từ 1. Sau đó nghe đoạn hội thoại và kiểm tra câu trả lời của bạn)

Bài nghe:


Trả lời:

1. doing housework helps them develop life skills.

2. They should be given plenty of playtime when they are young.

Nội dung bài nghe:

Anna: Nam, why do you think children should do housework?

Nam: Because doing housework helps them develop life skills.

Anna: It's true. Life skills such as cooking, cleaning or taking care of others are really necessary for kids when they grow up.

Nam: Yes, we should all have these basic life skills to be adults.

Anna: Now Minh, why do you think children shouldn't do housework?

Minh: I think kids are kids. They should be given plenty of playtime when they are young.

Nam: I don't agree with you. I'm afraid too much playtime isn't good for children.

Anna: Well, thank you both for sharing your ideas. They are very useful for my project.

Tạm dịch:

Anna: Nam, tại sao bạn nghĩ trẻ em nên làm việc nhà?

Nam: Vì làm việc nhà giúp các em phát triển các kỹ năng sống.

Anna: Đó là sự thật. Những kỹ năng sống như nấu ăn, dọn dẹp hay chăm sóc người khác thực sự cần thiết cho trẻ khi lớn lên.

Nam: Vâng, tất cả chúng ta nên có những kỹ năng sống cơ bản này để trở thành người lớn.

Anna: Bây giờ Minh, tại sao bạn nghĩ trẻ em không nên làm việc nhà?

Minh: Tôi nghĩ trẻ con là trẻ con. Chúng nên được cho nhiều thời gian chơi khi chúng còn nhỏ.

Nam: Tôi không đồng ý với bạn. Tôi sợ rằng thời gian chơi quá nhiều không tốt cho trẻ em.

Anna: Vâng, cảm ơn cả hai đã chia sẻ ý kiến của mình. Chúng rất hữu ích cho dự án của tôi.

Bài 3: Work in groups. Have similar conversations exchanging opinions about whether children should or shouldn't do housework. You can use the ideas from 1 and the reading text. (Làm việc nhóm. Làm những cuộc trò chuyện tương tự để trao đổi ý kiến về việc trẻ nên hay không nên làm việc nhà. Bạn có thể sử dụng các ý tưởng bài 1 và bài đọc.)

Example:

Anna: Nam, why do you think children should do housework?

(Nam, tại sao bạn nghĩ trẻ em nên làm việc nhà?)

Nam: Because doing housework teaches them to take responsibilities.

(Bởi vì làm việc nhà dạy trẻ phải có trách nhiệm.)

Anna: It’s true. Being responsible for the things we do is really necessary when we grow up.

(Điều đó đúng đấy. Có trách nhiệm với những việc chúng ta làm là thực sự cần thiết khi chúng ta trưởng thành.)

Nam: Yes, we should all take responsibilities for everything from the smallest one.

(Đúng vậy, tất cả chúng ta nên chịu trách nhiệm về mọi thứ từ việc nhỏ nhất.)

Anna: Now Minh, why do you think children shouldn’t do housework?

(Giờ thì Minh, tại sao bạn nghĩ trẻ em không nên làm việc nhà?)

Minh: I think kids are careless. They may break or damage things when doing housework.

(Mình nghĩ trẻ con thật bất cẩn. Các em có thể làm vỡ hoặc làm hỏng đồ vật khi làm việc nhà.)

Nam: I don’t agree with you. Some of the kids are even more careful than adults, for example my three-year-old nephew.

(Mình không đồng ý với bạn. Một số đứa trẻ thậm chí còn cẩn thận hơn người lớn, ví dụ như cháu trai ba tuổi của mình.)

Anna: Well, thank you both for sharing your ideas. They are very useful for my project.

(Được rồi, cảm ơn cả hai đã chia sẻ ý kiến của mình. Chúng rất hữu ích cho dự án của mình đó.)

Các bài học trong bài:

- Kết thúc nội dung Tiếng Anh 10 Global Success Unit 1 Speaking - 

-/-

Trên đây là toàn bộ nội dung giải bài tập tiếng anh 10: Unit 1 Family Life: Speaking của bộ sách Kết nối tri thức. Chúc các em học tốt.

Bạn còn vấn đề gì băn khoăn?
Vui lòng cung cấp thêm thông tin để chúng tôi giúp bạn
Hủy

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM