Speaking Unit 8 lớp 7 Friends plus

Xuất bản ngày 24/11/2022 - Tác giả:

Speaking Unit 8 lớp 7 Friends plus : At the airport check-in với hướng dẫn giải và trả lời các câu hỏi bài tập tiếng Anh trang 98 SGK tiếng Anh 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo)

Hướng dẫn trả lời câu hỏi bài tập Unit 8 I believe I can fly phần Speaking : At the airport check-in trang 98 sách giáo khoa tiếng Anh lớp 7 Friends plus giúp các em chuẩn bị tốt kiến thức phục vụ bài học trước khi đến lớp.

Giải bài tập Speaking Unit 8 lớp 7 Friends plus

Gợi ý trả lời các câu hỏi bài tập trang 98 tiếng Anh lớp 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo)

Câu 1 trang 98 Tiếng Anh 7 Friends plus

Complete the dialogue with the correct words. Then listen and check (Hoàn thành đoạn hội thoại với những từ đúng. Sau đó nghe và kiểm tra)

Câu 1 trang 98 Tiếng Anh 7 Friends plus

Trả lời:

1. passport

2. certificate

3. aisle

4. 22C

5. luggage

6. transit

7. ticket

8. departure time

Dịch nghĩa đoạn hội thoại:

Nhân viên: Chào buổi chiều, bạn sẽ bay đến đâu vậy?

Matsui: Chào buổi chiều, tôi bay đến Đà Nẵng, Việt Nam.

Nhân viên: Tôi có thể xem vé của bạn không?

Matsui: Của bạn đây.

Nhân viên: Có bao nhiêu người sẽ đi vậy?

Matsui: Con trai tôi và tôi. Nó dưới hai tuổi.

Nhân viên: Tôi có thể có hộ chiếu của bạn và giấy khai sinh của cậu ấy không?

Matsui: Chắc chắn rồi, Chúng đây.

Nhân viên: Bạn có muốn một chỗ ngồi bên lối đi không?

Matsui: Tôi sẽ rất hạnh phúc.

Nhân viên

: OK. Chỗ ngồi của bạn là 22C.

Matsui: Tuyệt vời, cảm ơn. Tôi có thể đăng ký hành lí không?

Nhân viên: Tất nhiên rồi, bạn sẽ đăng ký những gì vậy?

Matsui: Chỉ chiếc vali này và ba lô của tôi.

Nhân viên: Hãy đặt chúng lên bàn cân, từng thứ một.

Matsui: Chắc chắn rồi, và nhân tiện, tôi sẽ quá cảnh ở Singapore. Tôi có phải lấy hành lý ở đó không?

Nhân viên: Không, bạn sẽ lấy chúng tại sân bay quốc tế Đà Nẵng. Đây là vé của bạn. Vui lòng có mặt tại Cổng 21 ít nhất 45 phút trước giờ khởi hành.

Matsui: Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

Nhân viên: Không có gì. Chúc bạn có một chuyến bay tốt đẹp!

Câu 2 trang 98 Tiếng Anh 7 Friends plus

Cover the dialogue. Which phrases are for checking in at the airport? Listen again and check (Che lời thoại. Những cụm từ nào dùng để làm thủ tục tại sân bay? Nghe lại và kiểm tra)

Câu 2 trang 98 Tiếng Anh 7 Friends plus

Trả lời:

3. Can I have your passport? (Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không?)

5. Would you like a window/an aisle seat? (Bạn có muốn một cửa sổ/ghế gần lối đi không?)

6. What are you checking in? (Bạn đang kiểm tra những gì?)

8. Have a nice flight! (Chúc bạn có một chuyến bay tốt đẹp!)

Câu 3 trang 98 Tiếng Anh 7 Friends plus

Work in pairs. Practise the dialogue. (Làm việc theo cặp. Thực hành các đoạn hội thoại.)

Trả lời:

Học sinh tự thực hiện.

Câu 4 trang 98 Tiếng Anh 7 Friends plus

Work in pairs. Rearrange the dialogue, then practise it. (Làm việc theo cặp. Sắp xếp lại đoạn hội thoại, sau đó thực hành nó.)

1. Here is your boarding pass. Be at Gate 12 at least 30 minutes before the departure time.

2. We're flying to Phu Quoc.

3. Sure. Here it is.

4. Thanks for your help.

5. No. I've got only a small handbag.

6. Where are you flying to?

7. Are you checking in any bags?

8. It's my pleasure. Have a nice flight!

9. Can I have your passport, please?

Trả lời:

Sắp xếp lại đoạn hội thoại: 6 – 2 – 9 – 3 – 7 – 5 – 1 – 4 – 8

Dịch nghĩa:

- Bạn sẽ bay tới đâu?

- Chúng tôi sẽ bay đến Phú Quốc.

- Cho tôi xin hộ chiếu của bạn được không?

- Chắc chắn rồi. Nó đây.

- Bạn sẽ kiểm tra túi nào không?

- Không. Tôi chỉ có một cái túi xách nhỏ.

- Đây là thẻ lên máy bay của bạn. Có mặt tại Cổng số 12 trước giờ khởi hành ít nhất 30 phút.

- Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

- Đó là vinh dự của tôi. Chúc bạn có một chuyến bay tốt đẹp!

Câu 5 trang 98 Tiếng Anh 7 Friends plus: USE IT!

Work in pairs. Prepare a dialogue for the following situation. Use the key phrases. Then changing roles (Làm việc theo cặp. Chuẩn bị một đoạn hội thoại cho tình huống sau. Sử dụng các cụm từ chính. Sau đó đổi vai)

Student A (a passenger): You are going to fly,but you forget your passport.

(Học sinh A (một hành khách): Bạn định đi máy bay, nhưng bạn quên hộ chiếu.)

Student B (a check-in agent): You will changeanother flight for him / her.

(Học sinh B (nhân viên làm thủ tục): Bạn sẽ đổi chuyến bay khác cho anh ấy / cô ấy.)

Gợi ý trả lời:

B: Good morning! Give me your passport, please!

A: Oh, sorry, maybe I forgot it!

B: Please look it up again.

A: Sorry, I left it at home. Is there any way to solve it? Help me, please!

B: OK, keep calm and wait a minute, please! Where are you flying to?

A: I am flying to Nha Trang. According to the schedule, the flight is going to depart in 1 hour.

B: Let me see. The next flight to Nha Trang will depart at 2 p.m. We have 5 seats left. Do you want to change the flight?

A: There is also no way better, bother you to change flights for me. Thanks for your help.

B: OK, I'll change. Now, you have to re-register your ticket on the website, then go home to get your passport and return to the airport at least 1 hour before departure time.

A: Sure. I will be more careful. See you.

Dịch nghĩa:

B: Chào buổi sáng! Làm ơn đưa hộ chiếu cho tôi!

A: Ồ, xin lỗi, có lẽ tôi đã quên nó!

B: Xin vui lòng tìm kiếm nó một lần nữa.

A: Xin lỗi, tôi để nó ở nhà. Có cách nào để giải quyết nó? Làm ơn giúp tôi với!

B: Được rồi, làm ơn giữ bình tĩnh và đợi một chút! Bạn đang bay tới đâu?

A: Tôi đang bay đến Nha Trang. Theo lịch trình, chuyến bay sẽ khởi hành sau 1 giờ nữa.

B: Để tôi xem. Chuyến bay tiếp theo đi Nha Trang sẽ khởi hành lúc 2 giờ chiều. Chúng tôi còn 5 chỗ ngồi. Bạn muốn thay đổi chuyến bay không?

A: Cũng không còn cách nào tốt hơn, phiền bạn đổi chuyến bay cho tôi. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

B: Được rồi, tôi sẽ đổi cho bạn. Bây giờ, bạn phải đăng ký lại vé trên website, sau đó về nhà lấy hộ chiếu và ra sân bay trước giờ khởi hành ít nhất 1 tiếng.

A: Chắc chắn rồi. Tôi sẽ cẩn thận hơn. Hẹn gặp lại.

Bài tập khác cùng Unit

  • Writing Unit 8 lớp 7 Friends plus
  • Culture Unit 8 lớp 7 Friends plus
  • Puzzles and Games Unit 8 lớp 7 Friends plus
  • Vocabulary Unit 8 lớp 7 Friends plus
  • Reading Unit 8 lớp 7 Friends plus
  • Language Focus trang 97 Unit 8 lớp 7 Friends plus
  • Vocabulary and Listening Unit 8 lớp 7 Friends plus
  • Language Focus trang 97 Unit 8 lớp 7 Friends plus

-/-

Các bạn vừa tham khảo toàn bộ nội dung giải tiếng Anh 7 Friends plus phần Speaking Unit 8 I believe I can fly của bộ sách tiếng Anh 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo) do Đọc Tài Liệu biên soạn, tổng hợp. Các em có thể dùng làm tài liệu tham khảo hữu ích trong quá trình chuẩn bị bài trước khi đến lớp.

Bạn còn vấn đề gì băn khoăn?
Vui lòng cung cấp thêm thông tin để chúng tôi giúp bạn
Hủy

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM