Puzzles and Games Unit 7 lớp 7 Friends plus

Xuất bản ngày 23/11/2022 - Tác giả:

Puzzles and Games Unit 7 lớp 7 Friends plus với hướng dẫn giải và trả lời các câu hỏi bài tập tiếng Anh trang 91 SGK tiếng Anh 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo)

Hướng dẫn trả lời câu hỏi bài tập Unit 7 Music phần Puzzles and Games trang 91 sách giáo khoa tiếng Anh lớp 7 Friends plus giúp các em chuẩn bị tốt kiến thức phục vụ bài học trước khi đến lớp.

Giải bài tập Puzzles and Games Unit 7 lớp 7 Friends plus

Gợi ý trả lời các câu hỏi bài tập trang 91 tiếng Anh lớp 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo)

Câu 1 trang 91 Tiếng Anh 7 Friends plus

Find nine more music words. Then put them in the correct list (Tìm thêm 9 từ âm nhạc. Sau đó đưa chúng vào danh sách đúng)

Câu 1 trang 91 Tiếng Anh 7 Friends plus

Trả lời:

Musical instruments (Nhạc cụ)Types of music (Thể loại nhạc)
pianorock
keyboard (Organ)hardrock
bass (ghi ta điện)pop
violin (vi ô lông)rap
vocals (giọng hát)classical

Câu 2 trang 91 Tiếng Anh 7 Friends plus: ALI’S WEEK. (TUẦN CỦA ALI)

Look at the pictures in Ali’s diary for next week. Follow the instructions (Hãy xem những hình ảnh trong nhật kí của Ali cho tuần tới. Làm theo chỉ dẫn)

- Tell your partner what Ali is and isn't going to do. (Hãy cho bạn đồng hành của bạn biết những gì Ali sẽ làm và sẽ không làm.)

- Cover the diary and change partners. Test your new partner: ask what Ali is going to do at certain times and days next week. (Che sổ nhật ký và thay đổi bạn đồng hành. Kiểm tra bạn đồng hành mới của bạn: hỏi Ali sẽ làm gì vào những thời điểm và ngày nhất định trong tuần tới.)

- Make a diary for Ali for the week after next. Draw different activities for each day. (Viết nhật ký cho Ali trong tuần sau. Vẽ các hoạt động khác nhau cho mỗi ngày.)

- Show your pictures to a new partner for them to guess what he's going to do that week. (Cho bạn đồng hành mới xem ảnh của bạn để họ đoán xem anh ấy sẽ làm gì trong tuần đó.)

Trả lời:

Học sinh tự thực hiện, có thể tham khảo mẫu sau:

1. What’s Ali going to doon Monday morning? (Ali sẽ làm gì vào sáng thứ Hai?)

He’s going to learn the bass. (Anh ấy sẽ học ghita bass.)

2. What’s he going to doon Monday afternoon? (Anh ấy sẽ làm gì vào chiều thứ Hai?)

He’s going to practise the bass alone. (Anh ấy sẽ luyện tập ghita bass một mình.)

3. What’s he going to doon Monday evening? (Anh ấy sẽ làm gì vào tối thứ Hai?)

He’s going to practise the bass with his band. (Anh ấy sẽ luyện tập ghita bass với ban nhạc của mình.)

4. What’s he going to doon Tuesday morning? (Anh ấy sẽ làm gì vào sáng thứ Ba?)

He’s going to arrive the airport. (Anh ấy sẽ đến sân bay.)

5. What’s he going to doon Tuesday afternoon? (Anh ấy sẽ làm gì vào chiều thứ Ba?)

He’s going to check in at the airport and fly to the capital for a music competition. (Anh ấy sẽ làm thủ tục tại sân bay và bay đến thủ đô để tham gia một cuộc thi âm nhạc.)

6. What isn’t he going to doon Tuesday evening? (Anh ấy sẽ không làm gì vào tối thứ Ba?)

He isn’t going to eat in a big restaurant. (Anh ấy sẽ không đi ăn ở một nhà hàng lớn.)

7. What isn’t he going to doon Wednesday afternoon? (Anh ấy sẽ không làm gì vào chiều thứ Tư?)

He isn’t going to win the competition. (Anh ấy sẽ không giành chiến thắng trong cuộc thi.)

8. What is he going to doon Wednesday evening? (Anh ấy sẽ làm gì vào tối thứ Tư?)

He’s going to attend a concert. (Anh ấy sẽ tham dự một buổi biểu diễn.)

9. What is he going to doon Thursday? (Anh ấy sẽ làm gì vào thứ Năm?)

He’s going to perform on a street. (Anh ấy sẽ biểu diễn trên đường phố.)

10. What is he going to doon Friday? (Anh ấy sẽ làm gì vào thứ sáu?)

He’s going to receive a ticket for a big concert from a very famous rock star. (Anh ấy sẽ nhận được một vé cho một buổi hòa nhạc lớn từ một ngôi sao nhạc rock rất nổi tiếng.)

Câu 3 trang 91 Tiếng Anh 7 Friends plus

Use the code to write nouns and adjectives in the correct column (Sử dụng mã để viết danh từ và tính từ vào đúng cột)

Câu 3 trang 91 Tiếng Anh 7 Friends plus

Trả lời:

1. energetic (đầy năng lượng)

2. confidence (sự tự tin)

3. kindness (sự tử tế)

4. fame (danh tiếng)

5. weak (yếu ớt)

6. ambitious (đầy tham vọng)

Câu 4 trang 91 Tiếng Anh 7 Friends plus: SCHOOL TRIP ARRANGEMENTS

Work in pairs. Work out the right order for the school trip and then ask and answer questions about the trip (Làm việc theo cặp. Lập trình tự phù hợp cho chuyến đi học và sau đó hỏi và trả lời các câu hỏi về chuyến đi)

Câu 4 trang 91 Tiếng Anh 7 Friends plus

Trả lời:

7.30: Coach leaves school. (Huấn luyện viên rời trường.)

9.30: Visit the Natural History Museum (Tham quan Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên)

12.30: Have lunch in a rooftop restaurant (Ăn trưa tại nhà hàng trên tầng thượng)

14.00: Go to see a musical (Đi xem nhạc kịch)

17.30: Coach picks up students from the theatre (Huấn luyện viên đón học viên ra khỏi rạp)

19.30: Arrive back at school (Trở lại trường học)

Bài tập khác cùng Unit

-/-

Các bạn vừa tham khảo toàn bộ nội dung giải tiếng Anh 7 Friends plus phần Culture Unit 7 Music của bộ sách tiếng Anh 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo) do Đọc Tài Liệu biên soạn, tổng hợp. Các em có thể dùng làm tài liệu tham khảo hữu ích trong quá trình chuẩn bị bài trước khi đến lớp.

Bạn còn vấn đề gì băn khoăn?
Vui lòng cung cấp thêm thông tin để chúng tôi giúp bạn
Hủy

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM