Language Focus trang 85 Unit 7 lớp 7 Friends plus

Xuất bản ngày 22/11/2022 - Tác giả:

Language Focus trang 85 Unit 7 lớp 7 Friends plus : be going to - will and be going to với hướng dẫn giải và trả lời các câu hỏi bài tập tiếng Anh trang 85 SGK tiếng Anh 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo)

Hướng dẫn trả lời câu hỏi bài tập Unit 7 Music phần Language Focus : be going to - will and be going to trang 85 sách giáo khoa tiếng Anh lớp 7 Friends plus giúp các em chuẩn bị tốt kiến thức phục vụ bài học trước khi đến lớp.

Giải bài tập Vocabulary Unit 7 lớp 7 Friends plus

Gợi ý trả lời các câu hỏi bài tập trang 85 tiếng Anh lớp 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo)

Câu 1 trang 85 Tiếng Anh 7 Friends plus

Complete the sentences and check your answers on page 84. Then choose the correct words in the rule. (Hoàn thành các câu và kiểm tra câu trả lời của bạn ở trang 84. Sau đó chọn các từ đúng trong bảng Quy tắc.)

1. ... going to be famous.

2. I'm … going … think about the wrongs and the rights.

3. … going to … cool keyboard and bass.

Câu 1 trang 85 Tiếng Anh 7 Friends plus

Trả lời:

1. I'm going to be famous. (Tôi sẽ nổi tiếng.)

2. I'm not going to think about the wrongs and rights. (Tôi sẽ không nghĩ về những điều sai trái và đúng đắn.)

3. We're going to have cool keyboard and bass. (Chúng ta sẽ có bản keyboard và bass tuyệt vời.)

RULE

We use be going to when we talk about plans and intentions.

(Chúng ta dùng be going to khi nói về kế hoạch và dự định.)

Câu 2 trang 85 Tiếng Anh 7 Friends plus

Study the information and complete the sentences (Nghiên cứu thông tin và hoàn thành các câu)

Câu 2 trang 85 Tiếng Anh 7 Friends plus

1. Sam … the music.

2. Laila … the music.

3. She … on TV.

4. Sam and Laila … a video.

5. They … a pop version.

Trả lời:

1. Sam isn’t going to write the music. (Sam sẽ không viết nhạc.)

2. Laila is going to write the music. (Laila sẽ viết nhạc.)

3. She isn’t going to go on TV. (Cô ấy sẽ không lên TV.)

4. Sam and Laila are going to make a video. (Sam và Laila sẽ làm một video.)

5. They aren’t going to do a pop version. (Họ sẽ không thực hiện một phiên bản nhạc pop.)

Câu 3 trang 85 Tiếng Anh 7 Friends plus

Write sentences about your plans and your friends' plans. Use affirmative and negative forms of be going to and the ideas in the table. (Viết các câu về kế hoạch của bạn và kế hoạch của bạn bè. Sử dụng các hình thức khẳng định và phủ định và các ý tưởng trong bảng.)

- I’m not going to sing in class today. (Tôi sẽ không hát trong lớp hôm nay.)

Câu 3 trang 85 Tiếng Anh 7 Friends plus

Trả lời:

1. I’m not going to become a DJ.

(Tôi sẽ không trở thành DJ.)

2. My friends and I are going to go to music class this week.

(Tôi và bạn bè của tôi sẽ đến lớp học âm nhạc trong tuần này.)

3. One of my friends is going to be in a band one day.

(Một người bạn của tôi sẽ tham gia một ban nhạc vào một ngày nào đó.)

4. I’m going to become rich and famous.

(Tôi sẽ trở nên giàu có và nổi tiếng.)

5. My friends and I aren’t going to listen to some music this evening.

(Tôi và bạn bè của tôi sẽ không nghe nhạc vào tối nay.)

6. I’m not going to learn to play the drums.

(Tôi sẽ không học chơi trống.)

Câu 4 trang 85 Tiếng Anh 7 Friends plus

Look at the examples. Which sentence is a plan and which is a prediction? (Nhìn vào các ví dụ. Câu nào là kế hoạch và câu nào là dự đoán?)

We're going to have cool keyboard and bass.

It'll be a big hit!

Trả lời:

Plan (Kế hoạch): We're going to have cool keyboard and bass. (Chúng ta sẽ có bàn phím và âm trầm tuyệt vời.)

Prediction (Dự đoán): It'll be a big hit! (Nó sẽ là một hit lớn!)

Câu 5 trang 85 Tiếng Anh 7 Friends plus

Complete sentences with “be going to” (for plans and intentions) or “will” (for predictions) and the verbs in brackets. (Hoàn thành các câu với “be going to” (đối với kế hoạch và ý định) hoặc “will” (đối với dự đoán) và các động từ trong ngoặc.)

Câu 5 trang 85 Tiếng Anh 7 Friends plus

Trả lời:

1. are going to practise

2. will be

3. will like

4. are going to spend

5. will enjoy

6. am going to take

7. are going to stay

Dịch nghĩa:

Đây là tin tốt. Buổi biểu diễn diễn ra vào thứ Bảy, vì vậy chúng ta sẽ luyện tập vào thứ Hai và thứ Ba. Tôi nghĩ rằng nó sẽ vui. Mọi người sẽ thích chương trình vì chúng ta sẽ chi rất nhiều tiền cho đèn và nhạc sĩ. Ban nhạc đến từ New York. Tôi chắc chắn rằng họ sẽ thích nước Anh. Tôi sẽ đưa họ đến London. Chúng ta sẽ ở trong một khách sạn đẹp.

Câu 6 trang 85 Tiếng Anh 7 Friends plus

Work in pairs. Read the Study Strategy. Then write examples of two plans and two predictions. Tell your partner about them. (Làm việc theo cặp. Đọc Chiến lược học tập. Sau đó, viết các ví dụ về hai kế hoạch và hai dự đoán. Nói với bạn của bạn về chúng.)

Câu 6 trang 85 Tiếng Anh 7 Friends plus

Gợi ý trả lời:

- Plans: (Các kế hoạch:)

1. I’m going to buy some books. (Tôi sẽ mua một số cuốn sách.)

2. My mom is going to visit Nha Trang next week. (Mẹ tôi sẽ đi thăm Nha Trang vào tuần tới.)

3. I am going to learn French. (Tôi sẽ học tiếng Pháp.)

4. I am going to go campling with my class this weekend. (Cuối tuần này tôi cùng lớp đi cắm trại.)

- Predictions: (Phỏng đoán:)

1. I don’t think they will win tonight. (Tôi không nghĩ họ sẽ thắng tối nay.)

2. It will be sunny tomorrow. (Ngày mai trời sẽ nắng.)

3. It’ll rain this afternoon. (Chiều nay trời sẽ mưa.)

4. I will be famous. (Tôi sẽ nổi tiếng.)

Câu 7 trang 85 Tiếng Anh 7 Friends plus

Imagine that you are forming a band with some friends. Make notes about your plans and predictions for the band. Then tell the class. Use ideas from exercise 3 and your own ideas. (Hãy tưởng tượng rằng bạn đang thành lập một ban nhạc với một số người bạn. Ghi chú về kế hoạch và dự đoán của bạn cho ban nhạc. Sau đó kể cho cả lớp nghe. Sử dụng ý tưởng từ bài tập 3 và ý tưởng của riêng bạn.)

Gợi ý trả lời:

- We are going to form a band called “The Eagles”. (Chúng tôi sẽ thành lập một ban nhạc tên là "The Eagles".)

- Khang is going to play the drums. (Khang sẽ chơi trống.)

- Lan is going to become a DJ. (Lan sẽ trở thành một DJ.)

- I and Phong are going to sing. (Tôi và Phong sẽ hát.)

- We aren’t going to practise every day, but we’ll definitely have a lot of fans. (Chúng tôi sẽ không luyện tập mỗi ngày, nhưng chúng tôi chắc chắn sẽ có rất nhiều người hâm mộ.)

- I think everything will be perfect if we try our best. (Tôi nghĩ mọi thứ sẽ hoàn hảo nếu chúng tôi cố gắng hết sức.)

Bài tập khác cùng Unit

-/-

Các bạn vừa tham khảo toàn bộ nội dung giải tiếng Anh 7 Friends plus phần Language Focus trang 85 Unit 7 Music của bộ sách tiếng Anh 7 Friends plus (Chân trời sáng tạo) do Đọc Tài Liệu biên soạn, tổng hợp. Các em có thể dùng làm tài liệu tham khảo hữu ích trong quá trình chuẩn bị bài trước khi đến lớp.

Bạn còn vấn đề gì băn khoăn?
Vui lòng cung cấp thêm thông tin để chúng tôi giúp bạn
Hủy

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM