DANH SÁCH THÍ SINH XÉT TUYỂN THẲNG VÀO ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ
Danh sách thí sinh tham dự kỳ thi chọn đội tuyển quốc gia dự thi Olympic quốc tế năm 2018 và thí sinh đoạt giải học sinh giỏi quốc gia
| TT | Số HS | Họ và tên | CNMND | Ngày sinh | Môn đoạt giải | Loại giải, huy chương | Mã ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | 118 | Nguyễn Kiên Anh | 036200000201 | 24-03-2000 | Vật lý | Nhì | 7510302 |
| 2. | 78 | Đỗ Mạnh Dũng | 164679635 | 19-07-2000 | Vật lý | Ba | 7510302 |
| 3. | 98 | Đinh Việt Anh | 033200003799 | 06-12-2000 | Tin học | Ba | 7480201 |
| 4. | 129 | Hoàng Vũ Duy Anh | 026200001832 | 12-12-2000 | Tin học | Nhì | 7480201 |
| 5. | 55 | Võ Việt Anh | 187730515 | 28-08-2000 | Toán | Ba | 7480201 |
| 6. | 60 | Trần Minh Công | 101346091 | 19-02-2000 | Tin học | Ba | 7480201 |
| 7. | 95 | Đặng Duy Cương | 113718372 | 05-02-2000 | Tin học | Nhì | 7480201 |
| 8. | 32 | Nguyễn Tấn Đạt | 001200018542 | 19-01-2000 | Tin học | Ba | 7480201 |
| 9. | 71 | Nguyễn Sỹ Đạt | 184339984 | 14-07-2000 | Tin học | Nhì | 7480201 |
| 10. | 97 | Trần Quốc Đạt | 033200005544 | 17-08-2000 | Tin học | Ba | 7480201 |
| 11. | 9 | Đắc Tùng Dương | 033200000033 | 07-01-2000 | Tin học | Nhì | 7480201 |
| 12. | 59 | Ngô Nam Dương | 022200002293 | 13-11-2000 | Tin học | Ba | 7480201 |
| 13. | 52 | Phan Hữu Duy | 187845007 | 16-10-2000 | Tin học | Ba | 7480201 |
| 14. | 28 | Nguyễn Minh Hiếu | 026200001508 | 13-05-2000 | Toán | Ba | 7480201 |
| 15. | 144 | Trịnh Văn Hoàn | 031200004551 | 21-05-2000 | Toán | Nhì | 7480201 |
| 16. | 50 | Phan Việt Hoàng | 184394801 | 15-12-2000 | Toán | Nhì | 7480201 |
| 17. | 48 | Thái Phi Hoàng | 187843638 | 06-11-2000 | Toán | Ba | 7480201 |
| 18. | 62 | Chu Văn Hưng | 022200001237 | 27-10-2000 | Tin học | Ba | 7480201 |
| 19. | 88 | Đào Thu Hương | 122290506 | 26-11-2000 | Tin học | Ba | 7480201 |
| 20. | 30 | Đặng Quang Huy | 001200004976 | 08-03-2000 | Tin học | Ba | 7480201 |
| 21. | 34 | Ngô Đức Huy | 001200023705 | 13-05-2000 | Tin học | Ba | 7480201 |
| 22. | 10 | Nguyễn Khánh | 013694321 | 14-06-2000 | Tin học | Nhì | 7480201 |
| 23. | 120 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 036200002760 | 15-07-2000 | Toán | Ba | 7480201 |
| 24. | 49 | Lê Ngọc Lợi | 184405163 | 20-03-2000 | Toán | Ba | 7480201 |
| 25. | 33 | Bùi Quang Long | 001200015303 | 18-06-2000 | Tin học | Ba | 7480201 |
| 26. | 132 | Đỗ Thành Long | 026200002308 | 22-02-2000 | Tin học | Ba | 7480201 |
| 27. | 31 | Nguyễn Nhật Long | 001200011318 | 09-08-2000 | Tin học | Nhất | 7480201 |
| 28. | 130 | Nguyễn Thành Long | 026200002301 | 15-11-2000 | Tin học | Nhì | 7480201 |
| 29. | 11 | Vương Hoàng Long | 013676245 | 05-08-2000 | Tin học | Nhì | 7480201 |
| 30. | 131 | Cao Duy Mạnh | 026200002323 | 19-12-2000 | Tin học | Nhì | 7480201 |
| 31. | 47 | Trần Tiến Mạnh | 187895188 | 03-11-2000 | Toán | Ba | 7480201 |
| 32. | 7 | Nguyễn Hoàng Hải Minh | 017533624 | 27-03-2000 | Tin học | Nhì | 7480201 |
| 33. | 121 | Phạm Tuấn Nghĩa | 036200005071 | 22-11-2000 | Tin học | Nhất | 7480101 |
| 34. | 68 | Đoàn Ngọc Phú | 034200004151 | 18-01-2000 | Toán | Ba | 7480201 |
| 35. | 51 | Lê Quang Quân | 187514456 | 06-09-2000 | Toán | Ba | 7480201 |
| 36. | 114 | Nguyễn Hoàng Quân | 197383778 | 26-01-2000 | Tin học | Ba | 7480201 |
| 37. | 139 | Nguyễn Trần Đức Tài | 174526604 | 20-02-2000 | Toán | Ba | 7480201 |
| 38. | 142 | Lại Ngọc Tân | 031200004375 | 05-09-2000 | Toán | Ba | 7480201 |
| 39. | 103 | Nguyễn Đắc Thái | 001200027334 | 28-07-2000 | Tin học | Ba | 7480201 |
| 40. | 13 | Phạm Đức Thắng | 042200000017 | 05-10-2000 | Tin học | Nhất | 7480201 |
| 41. | 94 | Trần Quốc Thắng | 251183490 | 17-10-2000 | Tin học | Ba | 7480201 |
| 42. | 29 | Nguyễn Tiến Trọng | 122349959 | 08-10-2000 | Tin học | Nhì | 7480201 |
| 43. | 106 | Đinh Quang Trường | 125853575 | 24-09-2000 | Toán | Nhì | 7480201 |
| 44. | 102 | Nguyễn Xuân Trường | 132426167 | 28-06-2000 | Tin học | Ba | 7480201 |
| 45. | 67 | Nguyễn Đức Tuân | 035200002426 | 18-09-2000 | Toán | Ba | 7480201 |
| 46. | 16 | Nguyễn Minh Tuấn | 038200000014 | 27-08-2000 | Tin học | Nhì | 7480201 |
| 47. | 138 | Lê Đức Tùng | 038200001332 | 31-08-2000 | Tin học | Nhì | 7480201 |
| 48. | 12 | Trần Bá Tuyên | 000071078921 | 21-05-2000 | Tin học | Ba | 7480201 |
| 49. | 123 | Hoàng Quốc Việt | 036200002823 | 14-01-2000 | Tin học | Ba | 7480201 |
| 50. | 14 | Nguyễn Thành Vinh | 001200008819 | 13-12-2000 | Tin học | Nhất | 7480201 |
| 51. | 107 | Nguyễn Quang Vinh | 125932174 | 24-12-2000 | Tin học | Nhì | 7480201 |
| 52. | 119 | Đinh Việt Anh | 036200002626 | 05-06-2000 | Tin học | Ba | 7480201NB |
| 53. | 145 | Nguyễn Thái Bình | 031200006127 | 27-11-2000 | Tin học | Ba | 7480104 |
| 54. | 126 | Nguyễn Hoàng Anh | 063524409 | 14-06-2000 | Tin học | Nhì | 7480101 |
| 55. | 54 | Phạm Trần Anh | 187729166 | 03-03-2000 | Toán | Nhì | 7480101 |
| 56. | 140 | Vũ Đức Việt Anh | 174526340 | 11-03-2000 | Toán | Ba | 7480101 |
| 57. | 56 | Lê Trọng Đạt | 187843305 | 24-09-2000 | Tin học | Nhì | 7480101 |
| 58. | 143 | Nguyễn Tất Đạt | 031200002397 | 02-01-2000 | Tin học | Nhì | 7480101 |
| 59. | 70 | Bùi Đức Tuấn Dũng | 184361316 | 03-02-2000 | Tin học | Nhì | 7480101 |
| 60. | 15 | Nguyễn Duy Chí Dũng | 001200015325 | 04-05-2000 | Tin học | Nhì | 7480101 |
| 61. | 8 | Đinh Công Duy | 122290487 | 13-12-2000 | Toán | Nhì | 7480101 |
| 62. | 148 | Trần Mạnh Hiếu | 030200003238 | 01-01-2000 | Tin học | Ba | 7480101 |
| 63. | 93 | Dương Quốc Hưng | 251194255 | 30-11-2000 | Tin học | Nhất | 7480101 |
| 64. | 61 | Hoàng Tuấn Huy | 022200001180 | 27-12-2000 | Tin học | Ba | 7480101 |
| 65. | 17 | Trần Trung Kiên | 001200000339 | 03-01-2000 | Tin học | Nhì | 7480101 |
| 66. | 146 | Nguyễn Hải Long | 031200006162 | 17-07-2000 | Tin học | Ba | 7480101 |
| 67. | 18 | Trần Quỳnh Mai | 001300006707 | 29-12-2000 | Tin học | Ba | 7480101 |
| 68. | 53 | Hoàng Văn Nam | 187823032 | 16-01-2000 | Toán | Nhì | 7480101 |
| 69. | 147 | Mai Thị Ngọc Phượng | 031300005043 | 09-01-2000 | Tin học | Ba | 7480101 |
| 70. | 57 | Tạ Đình Quý | 187884729 | 15-03-2000 | Tin học | Nhì | 7480101 |
| 71. | 19 | Nguyễn Minh Tân | 001200000860 | 08-02-2000 | Tin học | Nhì | 7480101 |
| 72. | 122 | Hồ Anh Tùng | 036200000168 | 21-01-2000 | Vật lý | Ba | 7520401 |
Danh sách thí sinh tham dự cuộc thi khoa học kỹ thuật Quốc tế và thí sinh đoạt giải cuộc thi khoa học kỹ thuật cấp Quốc gia
| TT | SHS | Họ tên | CMND | Ngày sinh | Năm đoạt giải | Lĩnh vực đoạt giải | Loại giải,huy chương | Mã ngành | Sở GDĐT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | 65 | Nguyễn Xuân Giao | 030200000804 | 11-10-2000 | 2017 | Kĩ thuật cơ khí | Nhất | 7520101 | Hải Dương |
| 2. | 99 | Nguyễn Thanh Bình | 033200003422 | 25-04-2000 | 2018 | Robot và máy thông minh | Nhất | 7510203 | Hưng Yên |
| 3. | 72 | Nguyễn Nhật Lâm | 184356567 | 16-05-2000 | 2017 | Kĩ thuật cơ khí | Nhì | 7510203 | Hà Tĩnh |
| 4. | 101 | Tạ Hoàng Bảo Việt | 033200000415 | 01-01-2000 | 2016 | Kĩ thuật cơ khí | Nhất | 7510203 | Hưng Yên |
| 5. | 64 | Đào Công Minh | 030200000780 | 18-09-2000 | 2017 | Kĩ thuật Cơ khí | Nhất | 7510302 | Hải Dương |
| 6. | 112 | Trần Đức Tâm | 125917273 | 03-05-2000 | 2018 | Hệ thống nhúng | Ba | 7510302 | Bắc Ninh |
| 7. | 100 | Lê Văn Cường | 033200001270 | 01-12-2000 | 2018 | Robot và máy thông minh | Nhất | 7480201 | Hưng Yên |
| 8. | 110 | Lê Hồng Long | 125842329 | 30-07-2000 | 2018 | Phần mềm hệ thống | Ba | 7480201 | Bắc Ninh |
| 9. | 109 | Ngô Xuân Long | 125940258 | 22-10-2000 | 2018 | Hệ thống nhúng | Ba | 7480201 | Bắc Ninh |
| 10. | 69 | Hà Công Minh | 034200007207 | 27-01-2000 | 2017 | Kĩ thuật cơ khí | Ba | 7480201 | Thái Bình |
| 11. | 22 | Phạm Quang Minh | 001200006453 | 23-12-2000 | 2017 | Khoa học trái đất và môi trường | Ba | 7480201 | Hà Nội |
| 12. | 111 | Nguyễn Văn Ngọc | 125822165 | 08-12-1999 | 2018 | Phần mềm hệ thống | Ba | 7480201 | Bắc Ninh |
| 13. | 116 | Phạm Long Nhật | 206330753 | 17-06-2000 | 2018 | Kĩ thuật môi trường | Ba | 7480201 | Quảng Nam |
| 14. | 40 | Trần Minh Quang | 013681685 | 27-06-2000 | 2017 | Hệ thống nhúng | Nhất | 7480201 | Hà Nội |
| 15. | 113 | Mai Hoàng Long | 125839999 | 15-03-2000 | 2017 | Kĩ thuật môi trường | Nhì | 7480101 | Bắc Ninh |
| 16. | 73 | Nguyễn Minh Đức | 184369677 | 01-01-2000 | 2017 | Robot và máy thông minh | Ba | 7520217 | Hà Tĩnh |
| 17. | 74 | Lê Đình Long | 184361696 | 08-11-2000 | 2017 | Robot và máy thông minh | Ba | 7520217 | Hà Tĩnh |
| 18. | 63 | Nguyễn Đức Thành | 022200000719 | 25-05-2000 | 2018 | Robot và máy thông minh | Ba | 7520217 | Quảng Ninh |
| 19. | 79 | Giang Quốc Hoàn | 164676112 | 06-07-2000 | 2018 | Robot và máy thông minh | Nhất | 7480106 | Ninh Bình |
| 20. | 80 | Đỗ Hữu Toàn | 164676524 | 19-04-2000 | 2018 | Robot và máy thông minh | Nhất | 7480106 | Ninh Bình |
| 21. | 21 | Nguyễn Minh Khánh Chi | 001300003998 | 07-12-2000 | 2016 | Khoa học vật liệu | Ba | 7520401 | Hà Nội |
Danh sách thí sinh ưu tiên xét tuyển vào đại họcchính quy năm 2018 trường Đại Học Công Nghệ
| STT | Số HS | Họ và tên | CNMND | Ngày sinh | Năm đoạt giải | Môn | Loại giải | Mã ngành | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 133 | Dương Xuân Duy | 026200000415 | 28-09-2000 | 2018 | Vật lý | Ba | 7480201 | CNTT |
| 2 | 24 | Nguyễn Duy Kiên | 001200013984 | 22-09-2000 | 2017 | Hóa học | Ba | 7480201 | CNTT |
| 3 | 27 | Nguyễn Trung Khoa | 001200023724 | 20-11-2000 | 2018 | Hóa học | Ba | 7480101 | KHMT |
| 4 | 36 | Lê Hồng Long | 035200000298 | 25-10-2000 | 2018 | Vật lý | Ba | 7480201 | CNTT |
| 5 | 96 | Phạm Trọng Toàn | 113718482 | 30-07-2000 | 2018 | Vật lý | Ba | 7480201 | CNTT |
| 6 | 35 | Hà Duy Tùng | 001200014085 | 07-10-2000 | 2017 | Hóa học | Nhất | 7480101 | KHMT |
Xem thêm: https://doctailieu.com/diem-chuan-cac-nganh-hoc-dai-hoc-cong-nghe--dai-hoc-quoc-gia-ha-noi
