Trang chủ

Tiếng Anh 7 Global success Unit 11 Getting Started

Xuất bản: 09/11/2022 - Cập nhật: 15/11/2022 - Tác giả:

Giải Tiếng Anh 7 Global success Unit 11 Getting Started bao gồm: dịch và trả lời các câu hỏi tiếng Anh 7 bài 11 phần bắt đầu trang 114-115 SGK.

Giải bài tập Unit 11 Getting Started tiếng Anh 7 sách Global Success giúp các em học tốt Tiếng Anh 7 hơn mỗi ngày.

Giải bài tập Tiếng Anh 7 Global success Unit 11 Getting Started

Hướng dẫn học Unit 11: Travelling In The Future nằm trong bộ tài liệu giải SGK Tiếng Anh 7 Global success sẽ dịch nội dung bài nghe cùng gợi ý cách để hoàn thành các yêu cầu trong bài.

1. Listen and read. (Nghe và đọc)

Tạm dịch

Minh: Ôi, lại kẹt xe nữa.

Ann: Làm thế nào chúng ta sẽ đến khu cắm trại đúng giờ?

Minh: Tôi không biết. Thật tiếc khi chúng ta không có hệ thống giao thông tốc độ cao bây giờ!

Ann: Hệ thống giao thông tốc độ cao là gì?

Minh: Đó là một hệ thống ống. Bạn có thể đi từ nơi này đến nơi khác chỉ trong vài phút.

Ann: Thật tuyệt vời! Thậm chí còn nhanh hơn một chiếc ô tô bay!

Minh: Đúng vậy, và không có tắc đường.

Ann: Nó sẽ gây ô nhiễm môi trường phải không?

Minh: Không. Sẽ không có khói, và nó hoàn toàn an toàn.

Ann: Giống như một phương tiện di chuyển tức thời nhỉ?

Minh: Phương tiện di chuyển tức thời cũng nhanh, an toàn và thân thiện với môi trường. Nhưng đó là một phương thức di chuyển khác.

Ann: Vì vậy, khi chúng ta đi di chuyển trên đường cao tốc, chúng ta sẽ không phải lo lắng về thời tiết xấu, phải không?

Minh: Đúng.

Ann: Nghe hay đấy! Tôi hy vọng chúng ta sẽ có chúng sớm.

2. What are Ann and Minh talking about?

Tạm dịch

Ann và Minh đang nói chuyện về gì vậy?

A. Đi du lịch bằng máy dịch chuyển

B. Các phương thức đi lại trong tương lai

C. Đang bị tắc đường

Answer

B. Future modes of travel

3. Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False). (Đọc lại đoạn hội thoại và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai))

Answer

1 - T        4 - T

2 - F        5 - T

3 - F

4. Find the words and phrases that describe the means of transport in the conversation and write them in the correct columns. (Tìm các từ và cụm từ miêu tả các phương tiện giao thông trong hội thoại và viết chúng vào đúng cột.)

Answer

hyperloopteleporter
No fumesFast
SafeSafe
FastEco-friendly

5. QUIZ What vehicle is this? Work in pairs. Discuss to find out the vehicles in these sentences. (Đố. Đây là phương tiện gì? Làm việc theo cặp. Thảo luận để tìm ra các phương tiện trong các câu này.)

Tạm dịch

1. Nó có hai bánh xe và bạn đạp nó.

2. Nó có bốn bánh xe. Nó chạy bằng xăng hoặc điện và có thể chở tối đa tám hành khách.

3. Nó chở nhiều hành khách và chạy trên đường ray.

4. Nó căng buồm trên biển. Nó cần gió để chèo thuyền.

5. Nó di chuyển trong không gian. Nó thậm chí có thể chở người lên mặt trăng.

Bạn nghĩ những phương tiện này sẽ như thế nào trong 50 năm nữa?

Answer

I think people will use some of these vehicles in 50 years. They will be innovated to save more energy and save the environment.

Xem thêm các bài học khác trong Tiếng Anh 7 Global success Unit 11

-/-

Giải Tiếng Anh 7 Global success Unit 11 Getting Started do Đọc tài liệu tổng hợp, hi vọng sẽ giúp các em học tốt môn Tiếng Anh 7 thật thú vị và dễ dàng.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM