Danh sách trúng tuyển chi tiết dưới đây:
ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc Lập - Tự Do - Hạnh phúc |
Phương thức xét tuyển 2
| STT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Nguyện vọng trúng tuyển | Tên ngành trúng tuyển |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Võ Nguyễn Khả Ái | 30/04/2000 | 1 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 2 | Lê Ngọc Quế Anh | 23/03/2000 | 3 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 3 | Dương Tiêu Hồng Châu | 12/11/2000 | 2 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 4 | Nguyễn Cao Ngọc Châu | 17/10/2000 | 2 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 5 | Hồ Trần Linh Chi | 17/01/2000 | 1 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 6 | Bùi Thị Hồng Gấm | 22/04/2000 | 2 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 7 | Nguyễn Phương Quỳnh Giao | 08/01/2000 | 3 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 8 | Nguyễn Tiến Hoàng | 24/09/2000 | 2 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 9 | Lê Thanh Huy | 25/01/2000 | 1 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 10 | Lê Minh Khang | 29/08/2000 | 2 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 11 | Nguyễn Khang | 14/01/2000 | 2 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 12 | Cao Lê Anh Khoa | 04/10/2000 | 2 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 13 | Trịnh Tuấn Kiệt | 19/01/2000 | 1 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 14 | Nguyễn Bảo Long | 28/10/2000 | 2 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 15 | Trần Nam Long | 13/07/2000 | 2 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 16 | Trần Minh Luân | 02/07/2000 | 1 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 17 | Trần Ngọc Thảo Mi | 05/05/2000 | 3 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 18 | Lý Tiểu Ngân | 30/09/2000 | 2 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 19 | Lê Nguyễn Lâm Ngọc | 22/07/2000 | 2 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 20 | Đỗ Ngọc Thiện Nguyện | 02/01/2000 | 1 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 21 | Ngô Vân Nhi | 11/09/2000 | 2 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 22 | Nguyễn Hoàng Khánh Như | 31/10/2000 | 2 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 23 | Nguyễn Hồng Phúc | 02/11/2000 | 2 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 24 | Nguyễn Như Phương | 10/04/2000 | 3 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 25 | Huỳnh Lê Như Quyên | 01/11/2000 | 1 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 26 | Trần Quốc Thắng | 29/03/2000 | 1 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 27 | Nguyễn Thị Phương Thanh | 13/06/2000 | 1 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 28 | Phù Ngọc Thanh | 06/06/2000 | 2 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 29 | Nguyễn Minh Thư | 07/02/2000 | 3 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 30 | Lê Khải Tú | 14/03/2000 | 2 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 31 | Nguyễn Minh Thúy Vy | 10/01/2000 | 2 | Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) |
| 32 | Nguyễn Thị Minh Châu | 28/07/2000 | 2 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
| 33 | Trần Bá Duy Khang | 04/10/2000 | 1 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
| 34 | Nguyễn Đình Long | 11/09/2000 | 2 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
| 35 | Phạm Đỗ Hoàng Long | 04/03/2000 | 1 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
| 36 | Hồ Trúc Ngân | 18/10/2000 | 1 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
| 37 | Lê Nguyễn Kim Ngân | 29/10/2000 | 1 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
| 38 | Lê Ngọc Nhi | 11/10/2000 | 1 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
| 39 | Huỳnh Nguyễn Kim Phương | 01/11/2000 | 2 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
| 40 | La Nguyễn Diệu Sinh | 24/07/2000 | 2 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
| 41 | Lâm Tấn Thành | 05/10/2000 | 2 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
| 42 | Đường Minh Thư | 02/09/1999 | 2 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
| 43 | Nguyễn Trần Trường An | 22/11/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 44 | Đinh Kiều Minh Anh | 16/01/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 45 | Lê Nguyên Chiêu Anh | 22/02/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 46 | Nguyễn Vũ Thanh Anh | 27/01/2000 | 3 | Công nghệ Sinh học |
| 47 | Vũ Thị Vân Anh | 06/12/2000 | 3 | Công nghệ Sinh học |
| 48 | Nguyễn Khánh Châu | 04/03/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 49 | Nguyễn Ngọc Hoàng Châu | 12/04/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 50 | Trần Huỳnh Bảo Châu | 19/02/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 51 | Võ Ngọc Minh Châu | 21/11/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 52 | Nguyễn Thị Kim Cúc | 08/07/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 53 | Nguyễn Thành Đạt | 12/03/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 54 | Nguyễn Thị Hồng Duyên | 13/11/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 55 | Nguyễn Thị Ngọc Duyên | 24/08/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 56 | Nguyễn Thị Giang | 15/11/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 57 | Võ Thị Mỹ Giền | 15/02/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 58 | Trần Nguyễn Phương Hà | 10/04/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 59 | Đặng Quốc Hiếu | 27/11/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 60 | Hà Thị Phương Hoài | 28/07/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 61 | Nguyễn Thị Hoàng Hồng | 27/04/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 62 | Trần Nhật Huy | 27/02/2000 | 3 | Công nghệ Sinh học |
| 63 | Lý Huỳnh | 22/01/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 64 | Nguyễn Phạm Nhật Khoa | 02/02/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 65 | Nguyễn Thị Nguyệt Lam | 23/09/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 66 | Hứa Thị Ngọc Lan | 30/10/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 67 | Trần Thị Mai Linh | 30/08/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 68 | Nguyễn Đào Ngọc Minh | 14/05/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 69 | Nguyễn Hoàng Phương Nam | 14/01/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 70 | Ngô Phạm Băng Ngân | 08/03/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 71 | Nguyễn Dương Thuý Ngân | 27/02/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 72 | Trương Vĩnh Nghi | 18/06/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 73 | Đào Thị Nghĩa | 16/03/2000 | 3 | Công nghệ Sinh học |
| 74 | Trần Kim Thảo Ngọc | 27/03/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 75 | Võ Trần Minh Ngọc | 04/11/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 76 | Ngô Ngọc Thảo Nguyên | 06/09/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 77 | Nguyễn Ngọc Đan Nguyên | 09/07/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 78 | Huỳnh Quang Nhật | 01/08/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 79 | Nguyễn Ngô Tuyết Nhi | 25/08/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 80 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 29/10/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 81 | Nguyễn Hoài Niệm | 27/08/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 82 | Phạm Minh Quang | 05/09/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 83 | Phạm Nguyễn Ngọc Quyên | 11/06/2000 | 3 | Công nghệ Sinh học |
| 84 | Đoàn Minh Tâm | 05/12/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 85 | Trần Hoàng Tâm | 22/03/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 86 | Đặng Phương Thảo | 05/03/2000 | 3 | Công nghệ Sinh học |
| 87 | Lại Ngọc Phương Thảo | 03/08/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 88 | Lâm Hồng Ngọc Thảo | 25/01/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 89 | Trần Thị Thanh Thảo | 26/11/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 90 | Dương Huỳnh Ngọc Thúy | 24/07/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 91 | Bạch Thị Huỳnh Thủy | 01/05/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 92 | Nguyễn Hồ Thủy Tiên | 31/10/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 93 | Từ Thị Thủy Tiên | 19/02/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 94 | Phan Hoàng Tín | 03/07/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 95 | Võ Thanh Toàn | 22/12/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 96 | Nguyễn Thanh Trà | 15/02/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 97 | Trần Lê Mai Trâm | 01/03/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 98 | Mai Quế Trân | 01/01/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 99 | Nguyễn Ngọc Quế Trân | 18/10/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 100 | Nguyễn Thị Quế Trân | 13/03/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 101 | Nguyễn Thị Phương Trang | 04/06/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học |
| 102 | Lê Thục Đoan Trinh | 18/06/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 103 | Nguyễn Minh Tuấn | 24/10/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 104 | Phạm Hạ Uyên | 26/04/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 105 | Trương Nguyễn Tường Vi | 12/02/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 106 | Huỳnh Kim Vy | 09/02/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 107 | Trần Thúy Vy | 27/09/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 108 | Văn Huỳnh Anh Vy | 23/09/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 109 | Lê Thị Như Ý | 06/09/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 110 | Lê Thị Ngọc Yến | 30/08/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học |
| 111 | Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | 22/02/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 112 | Nguyễn Phan Hoàng Anh | 05/05/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 113 | Bùi Diệu Châu | 23/04/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 114 | Dương Minh Châu | 28/02/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 115 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 14/10/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 116 | Mai Thị Cẩm Giang | 29/07/2000 | 3 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 117 | Nguyễn Hồng Nhật Hạ | 19/08/2000 | 3 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 118 | Nguyễn Thúy Hằng | 30/11/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 119 | Dương Thị Ngọc Hạnh | 07/12/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 120 | Nguyễn Văn Kỳ Hiên | 24/07/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 121 | Nguyễn Thiên Hương | 21/02/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 122 | Đỗ Duy Khiêm | 06/05/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 123 | Dương Thị Kim Ngân | 21/04/2000 | 3 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 124 | Trần Thị Bích Ngân | 06/04/2000 | 3 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 125 | Lê Thái Thiên Nhân | 28/03/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 126 | Hoàng Thị Hồng Nhi | 05/07/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 127 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 19/04/1999 | 1 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 128 | Trần Bảo Quốc | 26/02/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 129 | Huỳnh Phương Quỳnh | 29/11/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 130 | Nguyễn Hoàng Như Quỳnh | 27/11/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 131 | Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | 23/11/2000 | 3 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 132 | Nguyễn Hoàng Ngọc Thư | 18/07/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 133 | Lâm Thị Phương Thuý | 23/04/2000 | 1 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 134 | Võ Đoàn Phương Uyên | 29/01/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 135 | Huỳnh Vy | 01/05/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 136 | Lưu Thị Thu Vy | 15/11/2000 | 2 | Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) |
| 137 | Phạm Kỳ Anh | 04/08/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 138 | Ngô Minh Thiên Bảo | 23/10/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 139 | Trần Hải Đăng | 15/06/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 140 | Nguyễn Vũ Thu Hiền | 07/12/2000 | 2 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 141 | Trần Thu Hiền | 01/09/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 142 | Hồ Nguyễn Huy Hoàng | 10/08/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 143 | Kiều Sơn Hoàng | 10/10/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 144 | Lê Mạnh Hoàng | 10/09/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 145 | Phạm Trường Khoa | 31/07/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 146 | Nguyễn Trung Kiên | 20/11/2000 | 2 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 147 | Đặng Minh Hoàng Long | 23/09/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 148 | Lê Ngọc Minh | 02/01/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 149 | Vũ Hoàng Minh | 22/10/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 150 | Huỳnh Nhật Nam | 30/06/2000 | 2 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 151 | Trần Quốc Khôi Nguyên | 03/11/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 152 | Nguyễn Thanh Minh Nguyệt | 07/11/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 153 | Nguyễn Hoàng Nhân | 11/05/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 154 | Văn Công Minh Nhật | 03/02/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 155 | Lê Uyên Nhi | 10/05/2000 | 2 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 156 | Trần Thị Quỳnh Như | 18/06/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 157 | Lý Vĩnh Sang | 26/01/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 158 | Phạm Ngọc Thùy Trang | 26/10/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 159 | Võ Quang Tú | 26/07/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 160 | Trương Thanh Tùng | 25/01/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) |
| 161 | Ngô Hoàng Anh | 06/10/2000 | 2 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 162 | Nguyễn Tiến Anh | 06/01/2000 | 3 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 163 | Nguyễn Minh Cường | 29/12/2000 | 2 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 164 | Lê Tôn Thành Đạt | 02/03/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 165 | Lưu Quốc Đoàn | 06/01/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 166 | Phạm Lê Thùy Dung | 02/04/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 167 | Vũ Trần Duy | 03/01/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 168 | Phạm Quốc Huy | 11/02/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 169 | Võ Minh Khánh | 07/12/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 170 | Phạm Kha Luân | 01/08/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 171 | Đặng Khánh Mai | 29/12/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 172 | Trần Nguyễn | 12/12/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 173 | Huỳnh Đại Nhân | 24/02/2000 | 3 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 174 | Lê Hoàng Nhân | 25/06/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 175 | Mai Hoàng Nhi | 01/06/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 176 | Tăng Lợi Phát | 08/12/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 177 | La Hoàng Phong | 14/09/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 178 | Nguyễn Minh Phúc | 05/09/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 179 | Lê Thị Nam Phương | 01/05/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 180 | Vũ Minh Quang | 12/10/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 181 | Ôn Quốc Thái | 11/06/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 182 | Nguyễn Đức Thắng | 01/08/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 183 | Lê Viết Thanh | 08/06/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 184 | Trần Hoàng Thanh | 05/02/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 185 | Nguyễn Mạnh Thiên | 31/01/2000 | 2 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 186 | Phạm Hoài Phú Thịnh | 25/10/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 187 | Trương Như Quốc Thịnh | 01/08/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 188 | Nguyễn Ngọc Mỹ Trâm | 18/01/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 189 | Ngô Hùng Minh Triết | 29/08/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 190 | Phan Lê Minh Triết | 04/09/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 191 | Trần Minh Triết | 20/08/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 192 | Nguyễn Thị Bích Vân | 28/10/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Tiên tiến) |
| 193 | Hà Minh Chiến | 09/01/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Việt - Pháp) |
| 194 | Nguyễn Thanh Trang | 18/12/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Việt - Pháp) |
| 195 | Võ Thị Thanh Tuyền | 11/10/2000 | 1 | Công nghệ thông tin (Việt - Pháp) |
| 196 | Đặng Ngọc Tiên | 15/04/2000 | 3 | Địa chất học |
| 197 | Dương Mỹ Hoa | 20/06/2000 | 1 | Hải dương học |
| 198 | Thái Phúc Ân | 28/11/2000 | 2 | Hoá học |
| 199 | Huỳnh Phước Minh Anh | 19/12/2000 | 2 | Hoá học |
| 200 | Phạm Bùi Phương Anh | 10/07/2000 | 3 | Hoá học |
| 201 | Huỳnh Phương Gia Bảo | 03/05/2000 | 3 | Hoá học |
| 202 | Nguyễn Thành Bảo | 08/10/2000 | 1 | Hoá học |
| 203 | Vũ Gia Bảo | 24/03/2000 | 1 | Hoá học |
| 204 | Lê Hải Đăng | 02/05/2000 | 1 | Hoá học |
| 205 | Nguyễn Khánh Đăng | 20/05/2000 | 2 | Hoá học |
| 206 | Lê Trần Thuỳ Dương | 10/07/2000 | 2 | Hoá học |
| 207 | Huỳnh Lệ Giang | 01/01/2000 | 3 | Hoá học |
| 208 | Nguyễn Thị Minh Hằng | 21/09/2000 | 1 | Hoá học |
| 209 | Trần Hữu Hào | 07/07/2000 | 2 | Hoá học |
| 210 | Trần Khánh Ngọc Hảo | 20/09/2000 | 2 | Hoá học |
| 211 | Đoàn Lê Xuân Hỉ | 16/03/2000 | 3 | Hoá học |
| 212 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Hoa | 14/02/2000 | 1 | Hoá học |
| 213 | Lê Thị Mỹ Hương | 12/03/2000 | 1 | Hoá học |
| 214 | Nguyễn Ngọc Hương | 12/04/2000 | 2 | Hoá học |
| 215 | Nguyễn Thị Xuân Hương | 17/10/2000 | 1 | Hoá học |
| 216 | Đặng Hoàng Gia Huy | 06/11/2000 | 2 | Hoá học |
| 217 | Đỗ Minh Huyền | 26/05/2000 | 2 | Hoá học |
| 218 | Nguyễn Lê Khánh Huyền | 20/10/2000 | 1 | Hoá học |
| 219 | Nguyễn Đường Gia Khanh | 03/12/2000 | 2 | Hoá học |
| 220 | Nguyễn Anh Khôi | 31/07/2000 | 2 | Hoá học |
| 221 | Phan Hoàng Thiên Kim | 08/02/2000 | 3 | Hoá học |
| 222 | Nguyễn Pha Lê | 15/12/2000 | 1 | Hoá học |
| 223 | Lê Thị Thuỳ Linh | 30/01/2000 | 1 | Hoá học |
| 224 | Nguyễn Diệu Linh | 08/06/2000 | 1 | Hoá học |
| 225 | Nguyễn Hoàng Linh | 13/05/2000 | 2 | Hoá học |
| 226 | Lê Nhựt Loan | 26/08/2000 | 3 | Hoá học |
| 227 | Lâm Tấn Lộc | 16/10/2000 | 1 | Hoá học |
| 228 | Trần Đình Lộc | 07/06/2000 | 1 | Hoá học |
| 229 | Hoàng Trọng Bảo Long | 30/07/2000 | 3 | Hoá học |
| 230 | Võ Thị Kim Lý | 02/04/2000 | 1 | Hoá học |
| 231 | Trần Ái Mẫn | 20/05/2000 | 3 | Hoá học |
| 232 | Lê Ngọc Minh | 17/04/2000 | 1 | Hoá học |
| 233 | Nguyễn Bình Minh | 07/11/2000 | 2 | Hoá học |
| 234 | Nguyễn Trịnh Anh Minh | 03/08/2000 | 2 | Hoá học |
| 235 | Hồ Trần Quỳnh Ngân | 31/05/2000 | 3 | Hoá học |
| 236 | Lại Võ Trọng Nghĩa | 26/07/2000 | 2 | Hoá học |
| 237 | Nguyễn Đoàn Mỹ Ngọc | 05/03/2000 | 2 | Hoá học |
| 238 | Nguyễn Thị Kim Ngọc | 19/03/2000 | 2 | Hoá học |
| 239 | Nguyễn Tuấn Khôi Nguyên | 24/04/2000 | 2 | Hoá học |
| 240 | Trần Thị Thu Nguyệt | 09/06/2000 | 1 | Hoá học |
| 241 | Đỗ Hoàng Ý Nhi | 24/11/2000 | 1 | Hoá học |
| 242 | Trần Minh Mẫn Nhi | 25/04/2000 | 2 | Hoá học |
| 243 | Võ Thị Tuyết Nhi | 15/08/2000 | 2 | Hoá học |
| 244 | Dương Hồng Phát | 06/08/2000 | 2 | Hoá học |
| 245 | Huỳnh Lưu Sơn Phúc | 11/02/2000 | 2 | Hoá học |
| 246 | Nguyễn Quốc Thiện Phúc | 15/03/2000 | 2 | Hoá học |
| 247 | Võ Hồng Phúc | 28/02/2000 | 1 | Hoá học |
| 248 | Nguyễn Thị Thanh Phước | 12/04/2000 | 1 | Hoá học |
| 249 | Nguyễn Nam Phương | 23/12/2000 | 2 | Hoá học |
| 250 | Nguyễn Phan Hoàng Phương | 23/09/2000 | 2 | Hoá học |
| 251 | Đỗ Nguyễn Xuân Quỳnh | 06/04/2000 | 2 | Hoá học |
| 252 | Nguyễn Việt Thái | 22/10/2000 | 2 | Hoá học |
| 253 | Trương Quốc Thắng | 13/06/2000 | 1 | Hoá học |
| 254 | Lê Minh Thành | 19/04/2000 | 1 | Hoá học |
| 255 | Hồ Thị Thanh Thảo | 03/05/2000 | 2 | Hoá học |
| 256 | Trần Thị Nhựt Thảo | 22/07/2000 | 1 | Hoá học |
| 257 | Võ Huỳnh Phương Thảo | 10/06/2000 | 2 | Hoá học |
| 258 | Nguyễn Thanh Thiên | 02/10/2000 | 1 | Hoá học |
| 259 | Phạm Gia Thịnh | 19/07/2000 | 1 | Hoá học |
| 260 | Phạm Huyền Minh Thông | 17/04/2000 | 2 | Hoá học |
| 261 | Chu Thị Minh Thư | 16/05/2000 | 2 | Hoá học |
| 262 | Trần Thị Mỹ Tiên | 05/04/2000 | 2 | Hoá học |
| 263 | Ngô Đức Toàn | 09/06/2000 | 1 | Hoá học |
| 264 | Hồ Vĩnh Ngọc Trai | 30/05/2000 | 1 | Hoá học |
| 265 | Võ Trần Bích Trâm | 08/06/2000 | 2 | Hoá học |
| 266 | Nguyễn Khánh Trân | 08/03/2000 | 1 | Hoá học |
| 267 | Thân Thị Thùy Trang | 22/10/2000 | 3 | Hoá học |
| 268 | Nguyễn Xuân Triết | 24/08/2000 | 1 | Hoá học |
| 269 | Đỗ Lê Quang Trung | 11/08/2000 | 2 | Hoá học |
| 270 | Nguyễn Xuân Thị Cát Tường | 07/01/2000 | 1 | Hoá học |
| 271 | Phan Ngọc Diễm Tuyền | 04/08/2000 | 3 | Hoá học |
| 272 | Phan Tường Vi | 17/06/2000 | 1 | Hoá học |
| 273 | Nguyễn Hoàng Việt | 16/03/2000 | 1 | Hoá học |
| 274 | Hà Thế Vinh | 19/04/2000 | 2 | Hoá học |
| 275 | Phan Phú Vinh | 06/04/2000 | 2 | Hoá học |
| 276 | Lê Quỳnh Mộng Vy | 18/10/2000 | 1 | Hoá học |
| 277 | Nguyễn Thanh Tường Vy | 26/09/2000 | 3 | Hoá học |
| 278 | Phạm Ngọc Mỹ Xuân | 21/09/2000 | 2 | Hoá học |
| 279 | Nguyễn Hoài An | 28/11/2000 | 3 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 280 | Bùi Thị Lan Anh | 19/01/2000 | 1 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 281 | Cao Quỳnh Anh | 20/09/2000 | 1 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 282 | Đỗ Tiến Nhật Anh | 26/07/2000 | 2 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 283 | Huỳnh Bảo Anh | 14/10/2000 | 1 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 284 | Lê Đức Anh | 21/12/2000 | 2 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 285 | Nguyễn Thị Trúc Anh | 12/06/2000 | 2 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 286 | Phan Bảo Châu | 26/10/2000 | 1 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 287 | Nguyễn Thị Thùy Duyên | 05/06/2000 | 1 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 288 | Lâm Khương Trường Giang | 26/04/2000 | 1 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 289 | Phạm Nguyễn Thanh Hằng | 17/03/2000 | 1 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 290 | Đoàn Linh Huy | 06/02/2000 | 1 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 291 | Phạm Nguyễn Khánh Linh | 08/01/2000 | 1 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 292 | Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | 24/09/2000 | 3 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 293 | Lê Huỳnh Nhi | 31/07/2000 | 2 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 294 | Phan Ngọc Mai Phương | 10/02/2000 | 1 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 295 | Bùi Vinh Quang | 04/10/2000 | 1 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 296 | Nguyễn Vũ Như Quỳnh | 31/08/2000 | 2 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 297 | Đỗ Phùng Kim Thanh | 30/08/2000 | 2 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 298 | Nguyễn Trần Hoàng Thi | 20/02/2000 | 2 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 299 | Vương Ngọc Minh Thư | 05/01/2000 | 2 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 300 | Nguyễn Gia Thuận | 13/05/2000 | 2 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 301 | Trần Ngọc Thanh Trúc | 09/10/2000 | 1 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 302 | Trần Quốc Trung | 19/01/2000 | 1 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 303 | Bùi Thanh Tú | 25/03/2000 | 1 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 304 | Phạm Nguyễn Cát Tường | 16/10/2000 | 2 | Hoá học (Việt - Pháp) |
| 305 | Phan Hoàng Thuỵ An | 18/10/2000 | 2 | Khoa học Môi trường |
| 306 | Nguyễn Minh Anh | 04/01/2000 | 1 | Khoa học Môi trường |
| 307 | Nguyễn Thuỳ Dương | 10/03/2000 | 1 | Khoa học Môi trường |
| 308 | Hồ Hoàng Khanh | 01/01/2000 | 2 | Khoa học Môi trường |
| 309 | Trương Quốc Khánh | 24/09/2000 | 2 | Khoa học Môi trường |
| 310 | Nguyễn Khả Kỳ | 29/04/2000 | 2 | Khoa học Môi trường |
| 311 | Phạm Thị Nhung | 14/02/2000 | 3 | Khoa học Môi trường |
| 312 | Phạm Nguyễn Kim Trinh | 14/02/2000 | 2 | Khoa học Môi trường |
| 313 | Phan Thị Tố Uyên | 16/07/2000 | 1 | Khoa học Môi trường |
| 314 | Lê Tô Xuân Vi | 24/01/2000 | 2 | Khoa học Môi trường |
| 315 | Đào Thụy Hoàng Yến | 06/03/2000 | 1 | Khoa học Môi trường |
| 316 | Đặng Quốc Bảo | 27/09/2000 | 1 | Khoa học Vật liệu |
| 317 | Đinh Thuỳ Dương | 07/06/2000 | 1 | Khoa học Vật liệu |
| 318 | Lâm Bảo Khang | 08/02/2000 | 1 | Khoa học Vật liệu |
| 319 | Nguyễn Trần Ngọc Nhi | 23/12/2000 | 1 | Khoa học Vật liệu |
| 320 | Dương Hoàng Bảo | 26/05/2000 | 1 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông (Chất lượng cao) |
| 321 | Mã Khải Minh | 28/04/2000 | 3 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông (Chất lượng cao) |
| 322 | Mai Thị Minh Thư | 18/02/2000 | 2 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông (Chất lượng cao) |
| 323 | Huỳnh Trường Tường Vy | 15/05/2000 | 1 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông (Chất lượng cao) |
| 324 | Hoàng Bảo Ân | 29/08/2000 | 3 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 325 | Đào Duy Công | 20/12/2000 | 2 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 326 | Dương Đình Đạt | 15/02/2000 | 1 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 327 | Trương Nhật Dữ | 20/08/2000 | 2 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 328 | Trần Thị Thanh Hằng | 25/09/2000 | 2 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 329 | Nguyễn Trọng Quang Huy | 08/02/2000 | 1 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 330 | Phạm Gia Khải | 24/01/2000 | 2 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 331 | Phạm Duy Khang | 13/12/2000 | 1 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 332 | Nguyễn Quang Kiệt | 16/01/2000 | 2 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 333 | Bùi Nguyễn Vinh Lộc | 12/04/2000 | 2 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 334 | Nguyễn Minh Nhựt | 14/04/2000 | 2 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 335 | Lê Đặng Thiên Phúc | 22/11/2000 | 2 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 336 | Phạm Lý Hồng Phúc | 01/08/2000 | 1 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 337 | Tạ Viết Tài | 26/06/2000 | 2 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 338 | Nguyễn Xuân Thao | 05/09/2000 | 1 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 339 | Trần Quốc Thịnh | 11/06/2000 | 3 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 340 | Dương Lê Công Thuần | 19/10/2000 | 1 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 341 | Trần Cao Hùng Thuận | 27/03/2000 | 2 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 342 | Đoàn Đức Tín | 10/12/2000 | 2 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 343 | Nguyễn Thị Minh Vượng | 16/06/2000 | 3 | Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
| 344 | Bùi Hồng Anh | 06/04/2000 | 3 | Kỹ thuật hạt nhân |
| 345 | Nguyễn Trịnh Mai Hoa | 03/12/2000 | 1 | Kỹ thuật hạt nhân |
| 346 | Phạm Thị Phương Kha | 24/08/2000 | 1 | Kỹ thuật hạt nhân |
| 347 | Lê Quốc Anh Kiệt | 11/08/2000 | 1 | Kỹ thuật hạt nhân |
| 348 | Huỳnh Mai | 15/03/2000 | 2 | Kỹ thuật hạt nhân |
| 349 | Trương Đạt Thành | 26/02/2000 | 2 | Kỹ thuật hạt nhân |
| 350 | Nguyễn Quốc An | 29/10/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 351 | Đậu Thị Vân Anh | 09/05/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 352 | Hồ Thị Phương Anh | 05/01/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 353 | Ngô Hoàng Anh | 30/03/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 354 | Nguyễn Tuấn Anh | 13/09/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 355 | Huỳnh Gia Bảo | 19/10/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 356 | Nguyễn Vi Tiểu Bảo | 17/02/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 357 | Trương Gia Bảo | 19/05/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 358 | Vương Gia Bảo | 12/01/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 359 | Bùi Văn Ngọc Chí | 03/01/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 360 | Nguyễn Đại Chung | 16/08/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 361 | Phạm Băng Đăng | 14/07/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 362 | Nguyễn Thị Anh Đào | 14/11/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 363 | Đào Thành Đạt | 30/11/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 364 | Trần Duy Đạt | 13/04/2000 | 2 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 365 | Vũ Nguyễn Minh Đạt | 26/05/2000 | 2 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 366 | Lâm Hoàng Đức | 26/01/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 367 | Nguyễn Hoàng Đức | 06/08/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 368 | Nguyễn Hoàng Dũng | 19/12/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 369 | Phan Thái Dương | 22/11/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 370 | Huỳnh Võ Khánh Duy | 14/10/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 371 | Trần Quang Duy | 04/12/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 372 | Nguyễn Huy Hải | 18/03/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 373 | Nguyễn Lê Hồng Hải | 28/05/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 374 | Nguyễn Trường Hải | 14/01/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 375 | Phan Gia Hân | 22/06/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 376 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 31/01/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 377 | Ngô Minh Hạnh | 22/03/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 378 | Bùi Trần Hải Hậu | 26/11/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 379 | Kiều Công Hậu | 18/12/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 380 | Nguyễn Trung Hậu | 16/04/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 381 | Trần Minh Hiển | 17/07/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 382 | Hứa Thanh Hòa | 07/01/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 383 | Bùi Trần Hải Hùng | 26/11/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 384 | Đoàn Nguyễn Tấn Hưng | 08/09/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 385 | Giang Trần Khánh Hưng | 19/08/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 386 | Phan Đình Huy | 05/09/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 387 | Trần Minh Huy | 28/04/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 388 | Nguyễn Hoàng Khang | 20/02/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 389 | Nguyễn Đăng Khoa | 16/05/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 390 | Trần Đăng Khoa | 03/03/2000 | 2 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 391 | Nguyễn Đình Khôi | 27/06/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 392 | Phạm Minh Khôi | 17/02/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 393 | Hoàng Trung Kiên | 20/01/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 394 | Ngô Xuân Kiên | 28/01/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 395 | Dương Anh Kiệt | 13/12/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 396 | Nguyễn Duy Thiên Kim | 02/09/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 397 | Nguyễn Minh Ký | 13/03/2000 | 2 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 398 | Khưu Thùy Kỳ | 07/11/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 399 | Dương Trần Trúc Lâm | 23/08/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 400 | Nguyễn Hoàng Lân | 09/10/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 401 | Lê Hạnh Linh | 03/03/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 402 | Nguyễn Thành Lộc | 18/11/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 403 | Phạm Vĩnh Lộc | 18/01/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 404 | Đinh Phi Long | 16/04/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 405 | Nguyễn Xuân Mai | 12/10/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 406 | Nguyễn Hoàng Minh | 28/12/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 407 | Phạm Công Minh | 03/01/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 408 | Phạm Ngọc Minh | 21/08/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 409 | Quách Hoàng Minh | 03/01/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 410 | Lê Nhựt Nam | 29/08/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 411 | Nguyễn Hoàng Nam | 12/02/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 412 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 01/10/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 413 | Trần Thị Trâm Ngân | 17/02/2000 | 2 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 414 | Đinh Nguyễn Tấn Nguyên | 06/12/2000 | 2 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 415 | Bùi Đoàn Hữu Nhân | 08/11/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 416 | Võ Minh Nhân | 06/07/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 417 | Đinh Phong Phú | 06/06/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 418 | Trần Thiên Phúc | 28/09/2000 | 2 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 419 | Trần Xuân Phúc | 12/09/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 420 | Lưu Hồng Bảo Phương | 17/12/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 421 | Phạm Lê Hoài Phương | 31/05/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 422 | Trần Anh Quân | 04/10/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 423 | Đoàn Như Quỳnh | 25/09/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 424 | Trần Đình Sang | 02/01/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 425 | Nguyễn Đình Sáng | 20/07/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 426 | Lê Hoàng Minh Sơn | 15/11/2000 | 3 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 427 | Ngô Phù Hữu Đại Sơn | 07/05/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 428 | Nguyễn Hồng Sơn | 03/08/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 429 | Đoàn Hữu Tài | 11/03/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 430 | Trần Thanh Tâm | 28/04/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 431 | Phạm Tấn | 26/04/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 432 | Phan Quốc Thanh | 27/03/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 433 | Hà Đức Minh Thảo | 09/07/2000 | 2 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 434 | Nguyễn Tấn Thìn | 21/09/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 435 | Nguyễn Hoàng Đức Thịnh | 21/11/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 436 | Nguyễn Phi Thông | 10/02/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 437 | Nguyễn Minh Thư | 10/08/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 438 | Hoàng Thị Hoài Thương | 19/08/2000 | 2 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 439 | Phạm Nguyên Minh Thy | 06/02/2000 | 2 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 440 | Thái Minh Tiến | 11/05/2000 | 2 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 441 | Bùi Huỳnh Trung Tín | 19/08/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 442 | Nguyễn Trần Tố | 19/08/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 443 | Trần Đắc Toàn | 10/10/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 444 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 16/09/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 445 | Trương Đại Triều | 21/09/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 446 | Đinh Hữu Phúc Trung | 24/03/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 447 | Hoàng Trần Thành Trung | 30/03/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 448 | Lê Nguyễn Thạnh Trung | 16/04/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 449 | Lương Đức Trung | 14/02/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 450 | Ngô Quang Trung | 02/02/2000 | 3 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 451 | Nguyễn Ích Tú | 27/05/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 452 | Phạm Quang Tuấn | 26/12/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 453 | Nguyễn Thanh Tùng | 26/03/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 454 | Võ Khánh Uyên | 15/06/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 455 | Bùi Văn Vĩ | 24/09/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 456 | Tăng Hoàng Yến | 01/04/2000 | 1 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin |
| 457 | Đoàn Thị Huyền An | 28/06/2000 | 3 | Sinh học |
| 458 | Phạm Hoàng Phương Anh | 17/02/2000 | 2 | Sinh học |
| 459 | Lâm Gia Hân | 07/09/2000 | 1 | Sinh học |
| 460 | Trần Đăng Khoa | 31/12/2000 | 2 | Sinh học |
| 461 | Hồ Tấn Long | 22/06/2000 | 1 | Sinh học |
| 462 | Nguyễn Thảo Nguyên | 23/04/2000 | 1 | Sinh học |
| 463 | Nguyễn Lê Hoàng Nhân | 02/04/2000 | 2 | Sinh học |
| 464 | Trần Đình Phượng Nhi | 13/11/2000 | 1 | Sinh học |
| 465 | Nguyễn Hoàng Phúc | 15/06/2000 | 1 | Sinh học |
| 466 | Võ Diễm Phúc | 30/09/2000 | 3 | Sinh học |
| 467 | Huỳnh Thanh Phương | 04/05/2000 | 3 | Sinh học |
| 468 | Lâm Tấn Tài | 16/01/2000 | 1 | Sinh học |
| 469 | Nguyễn Hoàng Như Thảo | 01/03/2000 | 2 | Sinh học |
| 470 | Phạm Phương Thảo | 19/10/2000 | 2 | Sinh học |
| 471 | Nguyễn Thanh Thế | 03/02/2000 | 3 | Sinh học |
| 472 | Trương Huỳnh Thanh Thúy | 06/02/2000 | 2 | Sinh học |
| 473 | Nguyễn Lê Quốc Tiến | 15/09/2000 | 2 | Sinh học |
| 474 | Phạm Trần Quỳnh Trâm | 14/08/2000 | 2 | Sinh học |
| 475 | Lưu Phương Tú | 03/08/2000 | 2 | Sinh học |
| 476 | Phạm Minh Tuấn | 05/06/2000 | 3 | Sinh học |
| 477 | Lê Trần Kim Uyên | 08/05/2000 | 1 | Sinh học |
| 478 | Dương Hàn Ngọc Vân | 25/07/2000 | 2 | Sinh học |
| 479 | Nguyễn Trần Hải Yến | 25/03/2000 | 2 | Sinh học |
| 480 | Trương Ngọc Ánh | 12/03/2000 | 3 | Toán học |
| 481 | Nguyễn Quang Đạt | 16/11/2000 | 1 | Toán học |
| 482 | Đào Ánh Dương | 18/11/2000 | 1 | Toán học |
| 483 | Nguyễn Đức Vũ Duy | 28/07/2000 | 1 | Toán học |
| 484 | Liêu Long Hồ | 08/11/2000 | 1 | Toán học |
| 485 | Phan Bá Sơn Lâm | 18/06/2000 | 1 | Toán học |
| 486 | Đỗ Hoàng Long | 07/06/2000 | 1 | Toán học |
| 487 | Phan Trọng Nghĩa | 05/10/2000 | 1 | Toán học |
| 488 | Chu Thị Bảo Ngọc | 30/11/2000 | 1 | Toán học |
| 489 | Trần Minh Nguyên | 05/08/2000 | 1 | Toán học |
| 490 | Hoàng Nam Phương | 05/08/2000 | 1 | Toán học |
| 491 | Trương Hồ Tân | 10/05/2000 | 1 | Toán học |
| 492 | Nguyễn Duy Thanh | 27/03/2000 | 1 | Toán học |
| 493 | Nguyễn Phú Thành | 29/03/2000 | 1 | Toán học |
| 494 | Nguyễn Minh Thiện | 26/02/2000 | 1 | Toán học |
| 495 | Lư Thương Thương | 19/01/2000 | 1 | Toán học |
| 496 | Đặng Khánh Toàn | 01/01/2000 | 1 | Toán học |
| 497 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | 30/12/2000 | 1 | Toán học |
| 498 | Nguyễn Phùng Hữu Trình | 08/02/2000 | 1 | Toán học |
| 499 | Trần Nguyễn Nam Trung | 22/01/2000 | 1 | Toán học |
| 500 | Trần Cao Cát Tường | 05/03/2000 | 2 | Toán học |
| 501 | Nguyễn Thị Quỳnh Yến | 25/09/2000 | 1 | Toán học |
| 502 | Nguyễn Thái An | 25/05/2000 | 2 | Vật lý học |
| 503 | Nguyễn Thị Li Na | 05/11/2000 | 1 | Vật lý học |
| 504 | Nguyễn Thanh Nghĩa | 31/01/2000 | 2 | Vật lý học |
| 505 | Phạm Hoàng Khôi Nguyên | 24/05/2000 | 1 | Vật lý học |
| 506 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 12/05/2000 | 1 | Vật lý học |
| 507 | Huỳnh Lê Nhất Tâm | 13/12/2000 | 1 | Vật lý học |
| 508 | Nguyễn Trí Tâm | 02/07/2000 | 1 | Vật lý học |