DS trúng tuyển chi tiết tại đây:
- Diện tuyển thẳng theo quy định của Bộ: 37 thí sinh.
| STT | Họ và tên | Nữ | Ngày sinh | Ngành trúng tuyển |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Đức Minh Thảo | 09/07/2000 | Hệ thống thông tin | |
| 2 | Trương Nhật Nguyên Bảo | 23/01/2000 | Khoa học máy tính | |
| 3 | Đỗ Vũ Quang Lộc | 19/04/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 4 | Phan Hồng Quân | 17/02/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 5 | Phạm Long Nhật | x | 17/06/2000 | Kỹ thuật phần mềm |
| 6 | Nguyễn Lê Lý Bằng | 18/03/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 7 | Vương Gia Bảo | 12/01/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 8 | Phạm Thái Ngọc Nhi | x | 15/11/2000 | Khoa học máy tính |
| 9 | Lê Văn Hiền | 20/01/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 10 | Phạm Trọng Long | 28/10/2000 | Khoa học máy tính | |
| 11 | Đoàn Văn Thanh An | 01/07/2000 | Khoa học máy tính | |
| 12 | Trần Bảo Kha | 15/09/2000 | Khoa học máy tính | |
| 13 | Nguyễn Văn Luân | 18/11/2000 | Khoa học máy tính | |
| 14 | Đinh Hữu Thiên Ân | 14/01/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 15 | Nguyễn Tiến Đạt | 10/04/2000 | An toàn thông tin | |
| 16 | Nguyễn Hoàng Quân | 26/01/2000 | Khoa học máy tính | |
| 17 | Lê Thanh Tú | 22/03/2000 | Khoa học máy tính - CLCA | |
| 18 | Võ Minh Nhật | 15/06/2000 | Khoa học máy tính - CLCA | |
| 19 | Nguyễn Đình Thiên Phúc | 13/06/2000 | Khoa học máy tính | |
| 20 | Nguyễn Thế Vinh | 22/03/2000 | Khoa học máy tính | |
| 21 | Vũ Gia Tuệ | 11/08/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 22 | Trần Chí Hào | 25/07/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 23 | Trần Quốc Thắng | 17/10/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 24 | Lê Quang Quân | 06/09/2000 | An toàn thông tin - CLCA | |
| 25 | Nguyễn Tấn Đạt | 04/08/2000 | Khoa học máy tính | |
| 26 | Lê Quang Vũ | 03/06/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 27 | Bùi Minh Kiệt | 21/04/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 28 | Tưởng Thành Long | 11/11/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 29 | Nguyễn Minh Châu | 30/10/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA | |
| 30 | Nguyễn Trường Thịnh | 13/03/2000 | Thương mại điện tử | |
| 31 | Trần Lê Duy | 25/03/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA | |
| 32 | Phan Phú Hào | 10/04/2000 | Khoa học máy tính | |
| 33 | Trần Bảo Nguyên | 01/03/2000 | An toàn thông tin | |
| 34 | Võ Đức Minh | 28/01/2000 | Khoa học máy tính | |
| 35 | Nguyễn Chánh Đại | 14/08/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 36 | Trương Đình Phú | 10/02/2000 | Hệ thống thông tin | |
| 37 | Nguyễn Trường Hải | 14/01/2000 | Kỹ thuật phần mềm |
- Diện ưu tiên xét tuyển theo quy định của Bộ: 12 thí sinh.
| STT | Họ và tên | Nữ | Ngày sinh | Ngành trúng tuyển |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hữu Hiếu | 07/01/2000 | Khoa học máy tính | |
| 2 | Nguyễn Minh Đức | 01/01/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 3 | Nguyễn Văn Dương | 24/01/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 4 | Nguyễn Lê Minh | 18/09/2000 | Khoa học máy tính | |
| 5 | Hồ Nguyên Minh | 14/04/2000 | Khoa học máy tính - CLCA | |
| 6 | Nguyễn Xuân Khang | 10/04/2000 | Khoa học máy tính | |
| 7 | Nguyễn Quốc Cường | 22/11/2000 | Khoa học máy tính | |
| 8 | Nguyễn Xuân Dương | 02/02/1999 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 9 | Dương Anh Kiệt | 13/12/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 10 | Trần Tuấn Vĩ | 17/09/2000 | Khoa học máy tính | |
| 11 | Nguyễn Xuân Hà | 01/08/2000 | An toàn thông tin | |
| 12 | Trần Minh Hoàng | 20/06/2000 | Khoa học máy tính |
- Diện ưu tiên xét tuyển học sinh giỏi theo quy định của ĐHQG
| STT | Họ và tên | Nữ | Ngày sinh | Tên ngành trúng tuyển |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tăng Khánh Chương | 21/04/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA | |
| 2 | Nguyễn Thành Lưu | 21/01/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 3 | Phan Thị Hồng Cúc | x | 01/02/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA |
| 4 | Lê Đại Dương | 20/06/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA | |
| 5 | Lê Phước Đạt | 08/09/2000 | Khoa học máy tính | |
| 6 | Lê Hoàng Trung | 10/04/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 7 | Phạm Đồng Gia Vỹ | 18/12/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 8 | Nguyễn Ngọc Đoan Trang | x | 09/03/2000 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu |
| 9 | Đinh Anh Huy | 19/11/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 10 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | x | 09/10/2000 | Khoa học máy tính |
| 11 | Nguyễn Thành Long | 25/04/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 12 | Nguyễn Quang Vinh | 14/12/2000 | Kỹ thuật máy tính | |
| 13 | Nguyễn Quyết Thắng | 20/02/2000 | Khoa học máy tính | |
| 14 | Nguyễn Đắc Thiên Ngân | x | 15/05/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA |
| 15 | Lê Trọng Hiếu | 30/07/2000 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | |
| 16 | Huỳnh Bá Anh Quân | 08/04/2000 | Kỹ thuật máy tính | |
| 17 | Ngô Đức Tuấn | 21/01/2000 | Khoa học máy tính | |
| 18 | Vũ Minh Dương | 25/11/2000 | Khoa học máy tính | |
| 19 | Tạ Việt Hoàng | 05/04/2000 | An toàn thông tin - CLCA | |
| 20 | Nguyễn Duy Nhật | 25/11/2000 | Khoa học máy tính | |
| 21 | Đào Phương Nam | 02/02/2000 | An toàn thông tin | |
| 22 | Bùi Thúy Vi | x | 18/02/2000 | Thương mại điện tử |
| 23 | Nguyễn Xuân Hà | 01/08/2000 | An toàn thông tin | |
| 24 | Huỳnh Minh Trí | 19/04/2000 | Khoa học máy tính | |
| 25 | Huỳnh Thái Duy | 25/04/2000 | An toàn thông tin - CLCA | |
| 26 | Trần Như Bửu | 14/02/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 27 | Nguyễn Hữu Hiếu | 07/01/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 28 | Ngô Bảo Trân | x | 10/12/2000 | Khoa học máy tính - CLCA |
| 29 | Đinh Thảo Nhi | x | 24/10/2000 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu |
| 30 | Nguyễn Văn Lương | 17/11/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 31 | Trần Gia Huy | 16/11/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 32 | Nguyễn Minh Luân | 25/12/2000 | Khoa học máy tính | |
| 33 | Phạm Hải Đăng | 08/11/2000 | An toàn thông tin | |
| 34 | Lê Anh Hào | 14/02/2000 | An toàn thông tin | |
| 35 | Nguyễn Hữu Luân | 12/01/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 36 | Phan Thanh Trường | 05/03/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 37 | Lưu Quang Thành | 08/09/2000 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu - CLCA | |
| 38 | Lê Nguyễn Công Toại | 06/05/2000 | Kỹ thuật máy tính | |
| 39 | Đặng Thị Hồng Xuyên | x | 17/09/2000 | Công nghệ thông tin |
| 40 | Nguyễn Hoàng Sang | 20/03/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 41 | Đồng Quốc Tuấn | 21/03/2000 | Khoa học máy tính | |
| 42 | Võ Thành Trung | 04/08/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 43 | Ngô Thái Hưng | 22/10/2000 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | |
| 44 | Phạm Khôi Nguyên | x | 30/12/2000 | Công nghệ thông tin |
| 45 | Phạm Công Hoan | 18/11/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA | |
| 46 | Đinh Hoàng Long | 07/03/2000 | Kỹ thuật máy tính - CLCA | |
| 47 | Lê Phước Thành | 22/12/2000 | Công nghệ thông tin - CLCN | |
| 48 | Lê Quốc Dũng | 27/07/2000 | An toàn thông tin | |
| 49 | Phan Thanh Đại Hải | 19/01/2000 | Khoa học máy tính - CLCA | |
| 50 | Đoàn Nguyễn Quốc Huy | 19/10/2000 | An toàn thông tin | |
| 51 | Phan Hồ Duy Thông | 11/01/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 52 | Trương Minh Hiếu | 17/02/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA | |
| 53 | Lê Thị Minh Hiền | x | 22/02/2000 | Công nghệ thông tin |
| 54 | Ngô Tường Vy | x | 25/10/2000 | Công nghệ thông tin |
| 55 | Hồ Dương Gia Phú | 07/10/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 56 | Nguyễn Duy Tịnh | 09/10/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA | |
| 57 | Phan Chí Thiện | 20/08/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 58 | Huỳnh Long Nam | 01/11/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 59 | Phạm Vũ Lê Minh | 30/05/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 60 | Nguyễn Thị Phương | x | 12/02/2000 | Công nghệ thông tin |
| 61 | Đoàn Ngọc Bảo Châu | x | 27/06/2000 | Công nghệ thông tin (Khoa học dữ liệu) |
| 62 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | x | 05/07/2000 | Hệ thống thông tin |
| 63 | Nguyễn Quốc Cường | 22/11/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 64 | Vũ Ngọc Tú | 03/09/2000 | Khoa học máy tính | |
| 65 | Nguyễn Trúc Thanh Lan | x | 25/10/2000 | An toàn thông tin |
| 66 | Trịnh Minh Phát | 24/12/2000 | Thương mại điện tử | |
| 67 | Huỳnh Ngọc Trân | x | 13/07/2000 | Khoa học máy tính - CLCA |
| 68 | Nguyễn Thị Phương Dung | x | 20/06/2000 | An toàn thông tin |
| 69 | Phạm Phú Phước | 01/11/2000 | Công nghệ thông tin (Khoa học dữ liệu) | |
| 70 | Trần Như Ngọc | x | 11/03/2000 | An toàn thông tin |
| 71 | Nguyễn Trí Dũng | 05/09/2000 | Khoa học máy tính - CLCA | |
| 72 | Ung Bảo Tiên | x | 05/01/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA |
| 73 | Trương Đức Vũ | 16/02/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 74 | Văn Trọng Hân | 05/06/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 75 | Lê Nguyên Khôi | 23/07/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 76 | Nguyễn Nhật Nam | 24/08/2000 | Khoa học máy tính | |
| 77 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | x | 28/12/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA |
| 78 | Ngyễn Thành Trung | 25/11/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 79 | Trần Gia Nguyên | 15/08/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA | |
| 80 | Hà Minh Trường | 10/04/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 81 | Nguyễn Minh Nhật | 15/07/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 82 | Nguyễn Phan Nhã Quỳnh | x | 29/09/2000 | An toàn thông tin |
| 83 | Phạm Liên Sanh | 18/09/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 84 | Phạm Trần Minh Giao | x | 31/03/2000 | Thương mại điện tử |
| 85 | Trương Bá Cường | 31/03/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 86 | Trang Hoàng Nhựt | 24/04/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 87 | Trần Duy Khánh | 02/09/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 88 | Nguyễn Thanh Tuấn | 27/02/2000 | Kỹ thuật máy tính | |
| 89 | Bùi Quang Huy | 26/11/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 90 | Đỗ Nguyễn Thuận Phong | 18/01/2000 | Khoa học máy tính | |
| 91 | Nguyễn Trần Hoàng Hiếu | 16/05/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA | |
| 92 | Phan Hồng Quân | 17/02/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 93 | Vũ Trường Giang | 28/04/2000 | Kỹ thuật máy tính | |
| 94 | Phạm Lê Quang Nhật | 12/04/2000 | Khoa học máy tính | |
| 95 | Đặng Hoàng Anh Thi | x | 12/10/2000 | Công nghệ thông tin (Khoa học dữ liệu) |
| 96 | Trần Thanh Lâm | 18/07/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA | |
| 97 | Đào Nhật Tân | 08/02/2000 | Thương mại điện tử | |
| 98 | Trần Anh Đức | 23/10/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 99 | Nguyễn Hải Long | 05/01/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 100 | Phạm Nguyễn Phúc Toàn | 08/01/2000 | Khoa học máy tính - CLCA | |
| 101 | Nguyễn Thành Phát | 25/11/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 102 | Trần Hoàng Việt | 06/09/2000 | Khoa học máy tính | |
| 103 | Hoàng Viễn Duy | 27/04/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 104 | Huỳnh Thị Kim Thảo | x | 10/08/2000 | Kỹ thuật phần mềm |
| 105 | Phạm Hoàng Minh | 26/10/2000 | Công nghệ thông tin (Khoa học dữ liệu) | |
| 106 | Trần Xuân Mạnh | 28/10/2000 | Thương mại điện tử | |
| 107 | Trần Phương Duy | 20/06/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA | |
| 108 | Vi Hữu Đức | 23/11/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 109 | Huỳnh Nhất Long | 05/04/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA | |
| 110 | Lê Thị Thanh Nhàn | x | 29/10/2000 | Kỹ thuật phần mềm |
| 111 | Hà Nhật Linh | 20/05/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 112 | Phạm Thị Hoài Thu | x | 27/12/2000 | Thương mại điện tử |
| 113 | Đoàn Văn Thanh An | 01/07/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 114 | Huỳnh Vĩ Hoàng Nam | 27/11/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 115 | Trần Đỗ Quốc Khiêm | 25/03/2000 | Khoa học máy tính | |
| 116 | Huỳnh Phan Minh Quang | 04/06/2000 | Công nghệ thông tin - CLCN | |
| 117 | Nguyễn Thị Tường Vy | x | 24/07/2000 | Thương mại điện tử |
| 118 | Nguyễn Văn Hậu | 02/03/2000 | Khoa học máy tính | |
| 119 | Lưu Quyết Thắng | 20/08/2000 | Kỹ thuật máy tính | |
| 120 | Phạm Mạnh Tiến | 29/07/2000 | Khoa học máy tính | |
| 121 | Phạm Nhật Phước | 01/01/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 122 | Phan Lê Bảo Kiên | x | 16/03/2000 | Thương mại điện tử |
| 123 | Lê Thị Mỹ Diệu | x | 01/11/2000 | Hệ thống thông tin |
| 124 | Lữ Thị Ngọc Hiền | x | 15/05/2000 | Hệ thống thông tin |
| 125 | Hồ Thị Anh Thư | x | 27/03/2000 | Hệ thống thông tin |
| 126 | Nguyễn Trần Hùng Vĩ | 21/08/2000 | An toàn thông tin | |
| 127 | Cao Thành Trung | 14/02/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA | |
| 128 | Nguyễn Dương Trúc Phương | x | 19/07/2000 | Khoa học máy tính |
| 129 | Trần Anh Đức | 27/04/2000 | An toàn thông tin | |
| 130 | Mai Anh Phong | 23/07/2000 | Kỹ thuật máy tính | |
| 131 | Đôn Khánh Duy | 17/09/2000 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | |
| 132 | Nguyễn Xuân Lộc | 10/11/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 133 | Trương Việt Bảo | 07/04/2000 | Kỹ thuật máy tính | |
| 134 | Lê Thanh Tân | 02/11/2000 | Khoa học máy tính | |
| 135 | Nguyễn Trần Hữu Đăng | 29/05/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 136 | Dương Bảo Hưng | 18/05/2000 | Thương mại điện tử | |
| 137 | Phạm Nguyễn Hoàng Duy | 04/08/2000 | An toàn thông tin | |
| 138 | Nguyễn Lê Thái Hoàng | 01/01/2000 | An toàn thông tin | |
| 139 | Nguyễn Công Tiến | 04/01/2000 | An toàn thông tin | |
| 140 | Nguyễn Hoàng Khánh Duy | 01/09/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 141 | Nguyễn Xuân Khang | 10/04/2000 | An toàn thông tin - CLCA | |
| 142 | Nguyễn Ngọc Anh Thi | x | 07/03/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA |
| 143 | Nguyễn Tiến Khoa | 26/08/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 144 | Lê Hồng Lan Ngọc | x | 28/02/2000 | Công nghệ thông tin |
| 145 | Trần Đình Khang | 25/03/2000 | Khoa học máy tính | |
| 146 | Nguyễn Minh Hiển | 29/06/2000 | An toàn thông tin | |
| 147 | Phạm Văn Phúc Hoàng | 04/12/2000 | Khoa học máy tính - CLCA | |
| 148 | Nguyễn Thùy Dương | x | 16/08/2000 | Công nghệ thông tin |
| 149 | Phạm Xuân Thiên | 30/08/2000 | Khoa học máy tính | |
| 150 | Dương Mai Phương | x | 02/03/2000 | An toàn thông tin - CLCA |
| 151 | Châu Ngọc Minh Thư | x | 11/12/2000 | Hệ thống thông tin - CLCA |
| 152 | Phạm Nhật Minh | 28/06/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 153 | Vũ Quí San | 22/01/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 154 | Cao Huy Tùng | 25/05/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 155 | Hoàng Ngọc Phương Dung | x | 05/04/2000 | Thương mại điện tử |
| 156 | Lương Tú Tài | 19/04/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 157 | Đỗ Thị Thanh Nhã | x | 24/07/2000 | Kỹ thuật phần mềm |
| 158 | Nguyễn Trùng Dương | 28/11/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA | |
| 159 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | x | 14/09/2000 | Thương mại điện tử |
| 160 | Phan Gia Huy | 21/06/2000 | Khoa học máy tính | |
| 161 | Phan Hoàng Dung | x | 26/09/2000 | Công nghệ thông tin |
| 162 | Phan Huy Tiến | 18/08/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 163 | Phùng Mỹ Liên | x | 12/03/2000 | Thương mại điện tử |
| 164 | Nguyễn Phan Công Vương | 10/01/2000 | Khoa học máy tính | |
| 165 | Nguyễn Minh Tân | 22/01/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 166 | Nguyễn Duy Phú | 09/03/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 167 | Nguyễn Phương Lan | x | 06/01/2000 | Hệ thống thông tin |
| 168 | Trương Quang Kiệt | 02/08/2000 | Kỹ thuật máy tính | |
| 169 | Trần Xuân Thanh Mai | x | 29/08/2000 | Công nghệ thông tin |
| 170 | Dương Minh Sang | 08/02/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA | |
| 171 | Nguyễn Khắc Huy | 03/08/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 172 | Kiều Nguyễn Lang Vân | x | 25/01/2000 | Công nghệ thông tin |
| 173 | Võ Thanh Bình | 22/04/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 174 | Lê Phương Khuê | x | 04/06/2000 | Khoa học máy tính - CLCA |
| 175 | Lê Ngọc Bảo Ngân | x | 20/11/2000 | Khoa học máy tính |
| 176 | Huỳnh Minh Trí | 31/07/2000 | An toàn thông tin | |
| 177 | Đỗ Nhật Quang | 25/01/2000 | Hệ thống thông tin | |
| 178 | Lê Nguyễn Gia Huy | 04/12/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA | |
| 179 | Nguyễn Quang Trường | 04/04/2000 | An toàn thông tin | |
| 180 | Chế Đình Việt Hoàng | 16/10/2000 | Khoa học máy tính | |
| 181 | Trần Quang Huy | 01/01/2000 | Khoa học máy tính | |
| 182 | Trần Hoàng Long | 04/08/2000 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | |
| 183 | Hồ Triệu Phú Danh | 06/09/2000 | Khoa học máy tính | |
| 184 | Lê Hoàng Ngọc Thủy | x | 03/03/2000 | An toàn thông tin |
| 185 | Nguyễn Thanh Minh Duy | 14/08/2000 | Khoa học máy tính | |
| 186 | Cam Quốc Bảo Long | 02/04/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 187 | Trần Phạm Thúy Hằng | x | 07/04/2000 | Hệ thống thông tin |
| 188 | Đỗ Hoàng Đăng Khánh | x | 22/06/2000 | Kỹ thuật máy tính - CLCA |
| 189 | Quản Tiến Nghĩa | 14/07/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 190 | Đoàn Nhật Quang | 27/11/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA | |
| 191 | Vĩ Thanh Hằng | x | 08/09/2000 | Công nghệ thông tin |
| 192 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | x | 21/12/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA |
| 193 | Hoàng Ngọc Khánh Quỳnh | x | 13/03/2000 | Công nghệ thông tin |
| 194 | Nguyễn Lê Minh | 18/09/2000 | Kỹ thuật phần mềm | |
| 195 | Nguyễn Huỳnh Quế Anh | x | 13/04/2000 | Công nghệ thông tin |
| 196 | Đỗ Phạm Gia Bảo | 01/03/2000 | An toàn thông tin | |
| 197 | Võ Trung Minh Khang | 08/04/2000 | Khoa học máy tính - CLCA | |
| 198 | Trần Ngọc Đạt | 05/01/2000 | Công nghệ thông tin | |
| 199 | Nguyễn Lê Thanh Phương | x | 08/01/2000 | Kỹ thuật phần mềm - CLCA |