Trang chủ

Tra điểm thi vào lớp 10 TP HCM 2024

  • Xem điểm thi vào lớp 10 năm 2024 TP HCM tại đây.
  • Tra điểm thi vào lớp 10 năm 2024 Trường Phổ Thông Năng Khiếu ĐHQG TPHCM tại đây.
Thông báo
  • Điểm thi tuyển sinh vào 10 TP HCM năm học 2024 -2025 hiện chưa được công bố
  • Điểm thi chỉ mang tính tham khảo. Để tra cứu điểm thi chính xác bạn có thể tra cứu tại https://diemthi.hcm.edu.vn/ hoặc tại các địa điểm thi
  • Tính năng hoàn toàn miễn phí. Đọc Tài Liệu hoàn toàn không thu bất cứ khoản phí sử dụng nào của người dùng.
  • Tra cứu điểm thi tuyển sinh lớp 10 năm 2024 TP HCM nhanh và chính xác. Dữ liệu điểm được cập nhật từ thông báo điểm của các hội đồng thi tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2024/2025 tại TP HCM. Hướng dẫn tra điểm thi vào 10 TP Hồ Chí Minh: 
  • Bước 1: Nhập đầy đủ và chính xác số báo danh
  • Bước 2: Bấm nút [Tra Điểm]

Điểm chuẩn lớp 10 năm 2024 Hồ Chí Minh

Hiện điểm chuẩn năm 2024 chữa được công bố. Đọc Tài Liệu sẽ cập nhật điểm chuẩn lớp 10 năm 2024 TPHCM ngay sau khi có thông báo chính thức từ sở GD & DDT TP Hồ Chí Minh.

Điểm chuẩn lớp 10 năm 2022 TP HCM




Điểm chuẩn lớp 10 năm 2020 TP HCM

TTTên trườngNV1NV2NV3
1THPT Trưng Vương3535.2535.25
2THPT Bùi Thị Xuân373839
3THPT Ten Lơ Man2929.2530.25
4THPT Năng khiếu TDTT2222.2523.25
5THPT Lương Thế Vinh35.2536,2537.25
6THPT Giồng Ông Tố29.253030.25
7THPT Thủ Thiêm23.2523.523.75
8THPT Lê Quý Đôn373839
9THPT Nguyễn Thị Minh Khai38.253939.5
10THPT Lê Thị Hồng Gấm23.2523.524
11THPT Marie Curie31.2532.2532.75
12THPT Nguyễn Thị Diệu24.7525.2526
13THPT Nguyễn Trãi21.7522.523
14THPT Nguyễn Hữu Thọ25.752626
15Trung học thực hành Sài Gòn36.2536.7536.75
16THPT Hùng Vương30.7530.7531.25
17Trung học Thực hành - ĐHSP3939.539,5
18THPT Trần Khai Nguyên33.533.7534.25
19THPT Trần Hữu Trang23.2523.524.5
20THPT Mạc Đĩnh Chi37.2538.2539.25
21THPT Bình Phú31.7532.2532.25
22THPT Nguyễn Tất Thành2727,2527.25
23THPT Phạm Phú Thứ24.525.526.5
24THPT Lê Thánh Tôn27.2527.7528.75
25THPT Tân Phong2121.2521.75
26THPT Ngô Quyền32.532.532.5
27THPT Nam Sài Gòn27,752829
28THPT Lương Văn Can21.7522,2523
29THPT Ngô Gia Tự21.7522.2523
30THPT Tạ Quang Bửu24.2525.2526.25
31THPT Nguyễn Văn Linh19.252020.75
32THPT Võ Văn Kiệt26.252727.5
33THPT Chuyên Năng khiếu TDTT Nguyễn Thị Định22,522.522.5
34THPT Nguyễn Huệ24.7525.7526
35THPT Phước Long26,527.2528.25
36THPT Long Thu1919,7520,5
37THPT Nguyễn Văn Tăng18.7519.520
38THPT Dương Văn Thì22,2522.7523.5
39THPT Nguyễn Khuyến27.52829
40THPT Nguyễn Du3434.534.75
41THPT Nguyễn An Ninh2424.2524.5
42THCS và THPT Diên Hồng23.7524.7525.5
43THCS và THPT Sương Nguyệt Anh23.752424
44THPT Nguyễn Hiền30.2530.2530.5
45THPT Trần Quang Khải26.7527.2527.25
46THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa25.1525.7526.25
47THPT Võ Trường Toản33.534.2535.25
48THPT Trường Chinh293030.75
49THPT Thạnh Lộc25.252626.75
50THPT Thanh Đa14.252525.25
51THPT Võ Thị Sáu32.532.7533
52THPT Gia Định3939.7540
53THPT Phan Đăng Lưu25.1525.7526.5
54THPT Trần Văn Giàu1424.525.25
55THPT Hoàng Hoa Thám29.7530.7530.75
56THPT Gò Vấp27.752828,75
57THPT Nguyễn Công Trứ31.531.532.25
58THPT Trần Hưng Đạo32.53334
59THPT Nguyễn Trung Trực2727.527.75
60THPT Phú Nhuận37.537.538
61THPT Hàn Thuyên25.2525.7526.5
62THPT Tân Bình3333.2734
63THPT Nguyễn Chí Thanh33.534,535.25
64THPT Trần Phú38.2538.7539
65THPT Nguyễn Thượng Hiền4141.542
66THPT Nguyễn Thái Bình29.529.7530
67THPT Nguyễn Hữu Huân36.7536.7537.75
68THPT Thủ Đức33,7534,7535.75
69THPT Tam Phú2929.2530.25
70THPT Hiệp Bình22.252323.5
71THPT Đào Sơn Tây20.7521.2522
72THPT Linh Trung25.2525.7526.75
73THPT Bình Chiểu20.520.7521,5
74THPT Bình Chánh212121.25
75THPT Tân Túc21,2521.7522.25
76THPT Vĩnh Lộc B22.752373
77THPT Năng khiếu TDTT huyện Bình Chánh20.520.5 
78THPT Phong Phú2020.2520.25
79THPT Lê Minh Xuân232424
80THPT Đa Phước18.2519.2519.5
81THCS và THPT Thạnh An161616
82THPT Bình Khánh161616
83THPT Cần Thạnh161616
84THPT An Nghĩa161616
85THPT Củ Chi22.523.524.5
86THPT Quang Trung19.752020
87THPT An Nhơn Tây16.7517.7518.25
88THPT Trung Phú22.752323.25
89THPT Trung Lập18.518.7519
90THPT Phú Hòa19.520.520.5
91THPT Tân Thông Hội21.2521.522.25
92THPT Nguyễn Hữu Cầu36.7537.7538.75
93THPT Lý Thường Kiệt31.532.533
94THPT Bà Điểm29.2530.2531.25
95THPT Nguyễn Văn Cừ23.523.524,25
96THPT Nguyễn Hữu Tiến28.252929.5
97THPT Phạm Văn Sáng2525.525.5
98THPT Hồ Thị Bị24.2525.2526
99THPT Long Thới18.151919.5
100THPT Phước Kiển19.519.519.75
101THPT Dương Văn Dương2020.521
102THPT Tây Thạnh33.7534,7535
103THPT Lê Trọng Tấn3131,531,75
104THPT Vĩnh Lộc2626.7527.75
105THPT Nguyễn Hữu Cảnh28.7529.2530
106THPT Bình Hưng Hòa28.751929
107THPT Bình Tân2525.2525.25
108THPT An Lạc2525.7525.75

Dữ liệu điểm thi và điểm chuẩn lớp 10 năm học 2023 - 2024 được lấy từ thông tin chính thức trên website Sở GD&ĐT TP Hồ Chí Minh

Tra điểm thi vào lớp 10 theo tỉnh