Dựa theo kết quả này trường sẽ tiến hành tuyển sinh đối với 3 ngành: thiết kế thời trang (50 chỉ tiêu), thiết kế đồ họa (40 chỉ tiêu) và kiến trúc (60 chỉ tiêu). Điều kiện xét tuyển là bài thi năng khiếu trên 5 điểm.
Theo thống kê từ báo điểm thì có tới 41/302 bị điểm dưới 5, thí sinh đạt điểm cao nhất môn môn trang trí màu nước là 9,5 và vẽ đầu tượng là 8,5.
Chi tiết điểm thi các thí sinh tại đây:
| TT | Số báo danh | Họ tên | Ngày sinh | SBD THPTQG | Môn thi | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SPKV1.0001 | Phạm Minh An | 26/07/2000 | 0 2 0 0 3 9 2 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 2 | SPKV1.0002 | Phan Vũ Vân Anh | 03/08/2000 | 4 8 0 0 7 2 4 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9.25 |
| 3 | SPKV1.0003 | Nguyễn Châu Hoàng Anh | 14/05/2000 | 0 2 0 2 3 0 7 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 4 | SPKV1.0004 | Trần Bảo Tâm Anh | 29/05/2000 | 0 2 0 4 7 6 0 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9 |
| 5 | SPKV1.0005 | Nguyễn Thái Duy Anh | 14/02/2000 | 5 6 0 0 6 0 3 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 6 | SPKV1.0006 | Nguyễn Mai Anh | 20/11/2000 | 0 2 0 3 9 1 0 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 7 | SPKV1.0007 | Trương Thị Hữu Ái | 01/02/2000 | 3 9 0 0 7 0 0 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 8 | SPKV1.0008 | Lê Thị Kim Ánh | 21/10/2000 | 5 2 0 1 1 1 6 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 9 | SPKV1.0009 | Đặng Thị Ngọc Ánh | 23/10/2000 | 4 8 0 2 1 6 6 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 10 | SPKV1.0010 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 03/10/2000 | 4 2 0 0 3 7 4 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 11 | SPKV1.0011 | Nguyễn Thị Thiên Ân | 01/04/1999 | 4 7 0 0 6 8 6 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7.5 |
| 12 | SPKV1.0012 | Mai Khắc Bá | 07/06/2000 | 5 3 0 0 4 7 7 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 13 | SPKV1.0013 | Trương Thị Ngọc Bích | 12/04/2000 | 5 1 0 0 0 0 4 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 14 | SPKV1.0014 | Võ Quang Bình | 30/08/2000 | 3 5 0 0 0 0 2 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 15 | SPKV1.0015 | Nguyễn Lê Hoàng Châu | 17/05/2000 | 4 9 0 0 3 6 7 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 16 | SPKV1.0016 | Dương Nguyễn Minh Châu | 20/09/2000 | 5 0 0 0 2 3 0 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | Vắng thi |
| 17 | SPKV1.0017 | Nguyễn Thị Triều Châu | 16/08/2000 | 5 2 0 1 1 1 8 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 18 | SPKV1.0018 | Tạ Ngọc Hồng Châu | 04/03/2000 | 0 2 0 4 7 6 2 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 19 | SPKV1.0019 | Huỳnh Công Chính | 03/03/2000 | 4 5 0 0 1 4 6 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 20 | SPKV1.0020 | Hoàng Thị Diễm | 26/03/2000 | 3 5 0 0 0 0 6 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 21 | SPKV1.0021 | Phạm Ngọc Diệu | 12/08/2000 | 4 4 0 0 4 5 5 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 22 | SPKV1.0022 | Lê Ngọc Dung | 05/12/2000 | 4 6 0 0 4 6 9 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4.5 |
| 23 | SPKV1.0023 | Trương Khánh Duy | 22/09/2000 | 4 9 0 0 9 4 0 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 24 | SPKV1.0024 | Nguyễn Thiện Duyên | 02/02/2000 | 0 2 0 6 1 3 4 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 25 | SPKV1.0025 | Ngô Thị Kim Duyên | 25/03/2000 | 4 8 0 0 5 8 6 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 26 | SPKV1.0026 | Trương Mỹ Duyên | 02/03/2000 | 4 3 0 0 8 2 7 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 27 | SPKV1.0027 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 15/05/2000 | 4 8 0 0 8 1 1 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9 |
| 28 | SPKV1.0028 | Dương Linh Đan | 07/08/2000 | 4 4 0 0 4 5 9 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 29 | SPKV1.0029 | Trần Thị Trang Đài | 17/02/2000 | 4 7 0 0 9 2 9 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 30 | SPKV1.0030 | Trần Thị Đào | 09/10/2000 | 3 9 0 0 2 9 3 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 31 | SPKV1.0031 | Nguyễn Tấn Đạt | 22/11/2000 | 5 3 0 0 7 6 5 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 32 | SPKV1.0032 | Nguyễn Thành Đạt | 14/01/2000 | 0 2 0 6 1 3 4 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 33 | SPKV1.0033 | Nguyễn Tấn Đạt | 05/10/2000 | 5 3 0 1 2 2 8 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 34 | SPKV1.0034 | Lê Tấn Đạt | 18/06/2000 | 6 0 0 0 0 5 2 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 35 | SPKV1.0035 | Vũ Hải Đông | 18/03/2000 | 4 8 0 0 8 1 2 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9 |
| 36 | SPKV1.0036 | Trần Minh Đức | 02/01/2000 | 0 2 0 6 3 0 9 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | Vắng thi |
| 37 | SPKV1.0037 | Trần Thị Hạ Giang | 10/06/2000 | 4 1 0 0 3 4 8 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 38 | SPKV1.0038 | Hoàng Lan Giao | 26/10/2000 | 5 4 0 1 0 1 2 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 39 | SPKV1.0039 | Lê Thị Thái Hà | 12/02/2000 | 4 8 0 0 8 1 3 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9 |
| 40 | SPKV1.0040 | Lê Thanh Hoàng Hà | 02/12/2000 | 0 2 0 4 5 8 5 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 41 | SPKV1.0041 | Nguyễn Thị Thu Hà | 28/09/2000 | 4 8 0 2 1 7 2 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 42 | SPKV1.0042 | Nguyễn Thị Thu Hà | 19/06/2000 | 1 6 0 0 4 1 6 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 43 | SPKV1.0043 | Nguyễn Ngọc Thy Hân | 03/01/2000 | 5 3 0 0 7 7 0 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 44 | SPKV1.0044 | Hồ Trần Bảo Hiên | 03/12/2000 | 0 2 0 4 2 8 0 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9 |
| 45 | SPKV1.0045 | Nguyễn Trần Trí Hiếu | 09/02/2000 | 5 1 0 1 1 4 8 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 46 | SPKV1.0046 | Trương Thị Mỹ Hoa | 19/10/2000 | 5 6 0 0 5 5 4 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 47 | SPKV1.0047 | Nguyễn Thị Ngọc Hòa | 18/07/2000 | 4 8 0 2 3 4 9 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7.5 |
| 48 | SPKV1.0048 | Nguyễn Đức Huy | 10/01/2000 | 4 1 0 0 1 7 4 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9 |
| 49 | SPKV1.0049 | Phan Tấn Huy | 06/11/2000 | 4 8 0 0 2 9 1 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 50 | SPKV1.0050 | Lâm Thị Ngọc Huyền | 14/03/2000 | 5 9 0 0 8 6 9 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5.5 |
| 51 | SPKV1.0051 | Đinh Thị Huyền | 18/03/2000 | 4 3 0 0 5 9 6 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 52 | SPKV1.0052 | Nguyễn Thị Cẩm Huyền | 14/09/2000 | 5 6 0 0 7 1 0 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5.5 |
| 53 | SPKV1.0053 | Nguyễn Thị Thu Hương | 21/01/2000 | 5 3 0 1 2 3 8 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 54 | SPKV1.0054 | Nguyễn Thị Thu Hương | 17/02/1999 | 0 2 0 7 6 1 9 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 55 | SPKV1.0055 | Diệp Vĩnh Khang Khang | 09/11/2000 | 5 8 0 0 2 0 6 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | Vắng thi |
| 56 | SPKV1.0056 | Huỳnh Đoàn Khả | 09/02/2000 | 3 9 0 0 1 3 8 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9 |
| 57 | SPKV1.0057 | Nguyễn Quang Khải | 02/02/2000 | 4 7 0 0 7 0 5 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9.25 |
| 58 | SPKV1.0058 | Trần Hoàng Kiệt | 06/03/1999 | 6 1 0 0 3 3 3 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | Vắng thi |
| 59 | SPKV1.0059 | Phạm Thị Lan | 09/06/2000 | 3 6 0 0 2 7 6 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 60 | SPKV1.0060 | Trần Hùng Lâm | 15/04/2000 | 0 2 0 3 1 9 7 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9 |
| 61 | SPKV1.0061 | Trần Thị Mỹ Linh | 07/11/2000 | 4 2 0 0 4 2 5 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 62 | SPKV1.0062 | Lê Thị Phương Linh | 06/08/2000 | 0 4 0 0 3 6 6 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 63 | SPKV1.0063 | Hồ Lê Phước Linh | 03/06/2000 | 0 2 0 6 7 9 5 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 64 | SPKV1.0064 | Vũ Đại Linh | 08/01/2000 | 4 8 0 0 7 5 9 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9 |
| 65 | SPKV1.0065 | Nguyễn Lê Huyền Linh | 22/01/2000 | 3 7 0 0 0 8 1 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 66 | SPKV1.0066 | Phạm Thị Mỹ Linh | 04/02/2000 | 3 7 0 0 8 1 6 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9.5 |
| 67 | SPKV1.0067 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 31/01/2000 | 4 3 0 0 6 2 8 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 68 | SPKV1.0068 | Đào Nguyễn Thùy Linh | 09/09/2000 | 4 3 0 0 2 3 0 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 69 | SPKV1.0069 | Nguyễn Thị Kim Loan | 04/05/2000 | 4 8 0 0 7 6 0 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 70 | SPKV1.0070 | Bùi Minh Luân | 26/06/2000 | 4 6 0 0 8 2 2 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 71 | SPKV1.0071 | Ngô Thị Khánh Ly | 23/10/2000 | 4 4 0 0 7 0 7 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 72 | SPKV1.0072 | Hồ Trúc Ly | 24/02/2000 | 3 5 0 0 9 6 6 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 73 | SPKV1.0073 | Nông Thị Hồng Mai | 16/03/2000 | 4 3 0 0 6 0 1 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 74 | SPKV1.0074 | Trần Thị Xuân Mai | 23/01/2000 | 5 0 0 0 2 5 4 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9 |
| 75 | SPKV1.0075 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 04/02/1999 | 5 2 0 0 3 2 4 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 76 | SPKV1.0076 | Trần Thị Ngọc Mai | 16/10/2000 | 5 3 0 1 0 0 8 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 77 | SPKV1.0077 | Đỗ Tiến Mạnh | 10/11/2000 | 4 8 0 0 0 2 2 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5.5 |
| 78 | SPKV1.0078 | Lê Minh Mẫn | 18/09/2000 | 0 2 0 3 8 5 1 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 79 | SPKV1.0079 | Hồ Thị Nhật Minh | 08/10/2000 | 6 3 0 0 4 3 9 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 80 | SPKV1.0080 | Bùi Văn Minh | 13/11/2000 | 4 0 0 0 3 9 3 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 81 | SPKV1.0081 | Lưu Nhật Minh | 15/11/2000 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | Vắng thi | |
| 82 | SPKV1.0082 | Nguyễn Đặng Hoàng My | 10/07/2000 | 4 4 0 0 0 8 4 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 83 | SPKV1.0083 | Phan Thị Trà My | 09/02/1999 | 4 2 0 1 4 9 4 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9 |
| 84 | SPKV1.0084 | Huỳnh Thị Ngọc Na | 29/02/2000 | 3 3 0 0 9 0 4 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 85 | SPKV1.0085 | Hoàng Thanh Ngân | 28/02/2000 | 0 2 0 4 8 5 7 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 86 | SPKV1.0086 | Trần Thảo Ngân | 25/04/1999 | 4 4 0 1 0 8 5 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9.25 |
| 87 | SPKV1.0087 | Chu Thị Kim Ngân | 19/02/2000 | 4 8 0 2 4 7 4 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 88 | SPKV1.0088 | Đỗ Võ Thanh Ngân | 25/08/2000 | 3 7 0 0 3 1 6 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 89 | SPKV1.0089 | Nguyễn Lê Thị Thanh Ngân | 01/07/2000 | 5 3 0 1 0 1 2 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 90 | SPKV1.0090 | Nguyễn Thị Yến Ngân | 19/03/2000 | 5 3 0 0 1 5 9 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 91 | SPKV1.0091 | Ngô Thị Hồng Ngân | 30/03/2000 | 5 3 0 1 1 4 0 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 92 | SPKV1.0092 | Lê Phương Ngân | 12/01/2000 | 3 5 0 0 9 6 9 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 93 | SPKV1.0093 | Chung Vân Nghê | 14/11/2000 | 0 2 0 0 8 1 7 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 94 | SPKV1.0094 | Nguyễn Thái Nghĩa | 23/09/2000 | 4 7 0 0 9 4 1 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 95 | SPKV1.0095 | Lê Trung Nghị | 10/03/2000 | 0 2 0 4 9 2 8 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 96 | SPKV1.0096 | Trần Thị Như Ngọc | 17/10/2000 | 4 8 0 0 6 1 8 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7.5 |
| 97 | SPKV1.0097 | Trần Tiểu Ngọc | 09/03/2000 | 3 5 0 0 8 7 9 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 98 | SPKV1.0098 | Nguyễn Thị Phương Ngọc | 11/01/2000 | 0 2 0 3 5 7 7 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5.5 |
| 99 | SPKV1.0099 | Lê Diễm Ngọc | 06/01/2000 | 0 2 0 4 8 5 9 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 100 | SPKV1.0100 | Huỳnh Thị Bảo Ngọc | 18/10/2000 | 3 5 0 0 9 3 4 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 101 | SPKV1.0101 | Trần Thị Ngọt | 25/03/2000 | 4 7 0 0 9 4 2 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5.5 |
| 102 | SPKV1.0102 | Phạm Thị Thảo Nguyên | 17/05/2000 | 0 2 0 2 1 9 4 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 103 | SPKV1.0103 | Đặng Nguyễn Kim Nguyên | 03/01/2000 | 4 8 0 1 0 9 0 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5.5 |
| 104 | SPKV1.0104 | Đặng Thị Thanh Nguyên | 23/09/2000 | 4 9 0 1 0 4 6 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | Vắng thi |
| 105 | SPKV1.0105 | Tạ Huỳnh Minh Nguyệt | 19/04/2000 | 0 2 0 5 6 3 2 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9.25 |
| 106 | SPKV1.0106 | Lê Thị Thanh Nguyệt | 02/08/2000 | 3 7 0 0 3 1 9 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 107 | SPKV1.0107 | Phan Thế Nhân | 26/05/2000 | 0 2 0 3 8 2 3 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7.5 |
| 108 | SPKV1.0108 | Trần Lan Nhi | 27/09/2000 | 4 8 0 0 6 2 3 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7.5 |
| 109 | SPKV1.0109 | Trần Toại Nhi | 21/06/2000 | 0 4 0 0 9 3 1 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 110 | SPKV1.0110 | Hoàng Ngọc Yến Nhi | 20/04/2000 | 4 7 0 0 8 8 6 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9 |
| 111 | SPKV1.0111 | Hồ Hà Nhi | 11/11/2000 | 4 1 0 0 7 9 1 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9 |
| 112 | SPKV1.0112 | Ngô Thị Thảo Nhi | 22/11/2000 | 5 0 0 0 4 7 4 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9.25 |
| 113 | SPKV1.0113 | Lê Ngọc Mỹ Nhi | 24/09/2000 | 0 2 0 1 1 1 0 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 114 | SPKV1.0114 | Phạm Hồng Nhi | 05/02/2000 | 0 2 0 6 8 0 0 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 115 | SPKV1.0115 | Nguyễn Thị Ánh Nhi | 10/04/2000 | 3 4 0 0 7 8 7 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 116 | SPKV1.0116 | Âu Hoàng Yến Nhi | 01/08/2000 | 4 2 0 1 1 5 8 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 117 | SPKV1.0117 | Lê Thị Yến Nhi | 27/07/2000 | 3 9 0 0 9 4 4 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 118 | SPKV1.0118 | Bùi Thị Hà Nhiên | 31/03/2000 | 5 4 0 0 5 2 1 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 119 | SPKV1.0119 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 12/12/2000 | 4 8 0 2 8 2 2 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 120 | SPKV1.0120 | Phạm Thị Quỳnh Như | 22/11/2000 | 4 8 0 0 6 2 5 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 121 | SPKV1.0121 | Đỗ Minh Như | 28/06/2000 | 0 2 0 5 6 0 4 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 122 | SPKV1.0122 | Lương Thiện Long Nữ | 18/10/2000 | 3 5 0 0 4 7 1 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 123 | SPKV1.0123 | Nguyễn Hùng Phong | 11/06/2000 | 0 2 0 2 2 8 6 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 124 | SPKV1.0124 | Phạm Minh Phúc | 01/02/2000 | 4 8 0 0 0 3 2 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9 |
| 125 | SPKV1.0125 | Nguyễn Thị Thanh Phương | 05/03/2000 | 4 0 0 0 6 2 4 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 126 | SPKV1.0126 | Võ Nguyễn Hà Phương | 09/04/2000 | 4 8 0 2 8 6 7 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 127 | SPKV1.0127 | Tô Ngọc Mai Phương | 22/06/2000 | 0 2 0 4 9 3 7 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 128 | SPKV1.0128 | Trần Thị Tuyết Phương | 24/09/2000 | 4 4 0 0 8 8 0 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 129 | SPKV1.0129 | Phùng Thanh Phước | 30/10/2000 | 3 5 0 0 4 7 3 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5.5 |
| 130 | SPKV1.0130 | Cao Duy Quốc | 21/07/2000 | 0 2 0 0 3 3 4 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5.5 |
| 131 | SPKV1.0131 | Lê Lưu Nguyên Quy | 29/12/1999 | 0 2 0 4 8 7 0 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 132 | SPKV1.0132 | Nguyễn Thị Quyên | 13/11/2000 | 3 5 0 0 9 7 6 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 133 | SPKV1.0133 | Nguyễn Thị Ái Quyên | 24/08/2000 | 4 0 0 1 5 1 1 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4.5 |
| 134 | SPKV1.0134 | Lê Huỳnh Thị Phương Quyên | 04/06/2000 | 5 3 0 1 2 6 5 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9 |
| 135 | SPKV1.0135 | Châu Xuân Quyết | 17/01/2000 | 3 0 0 1 4 2 7 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 136 | SPKV1.0136 | Lê Mai Diệu Quỳnh | 23/09/2000 | 0 4 0 0 3 8 2 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 137 | SPKV1.0137 | Đào Nguyễn Phương Quỳnh | 24/01/2000 | 0 2 0 3 3 2 1 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 138 | SPKV1.0138 | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | 11/05/2000 | 0 2 0 2 2 9 1 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 139 | SPKV1.0139 | Trần Thị Thúy Quỳnh | 14/10/2000 | 5 3 0 1 2 6 6 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 140 | SPKV1.0140 | Phan Thị Mỹ Quỳnh | 20/02/2000 | 3 7 0 0 4 4 4 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 141 | SPKV1.0141 | Huỳnh Nguyễn Minh Quỳnh | 20/03/2000 | 4 8 0 0 0 3 5 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7.5 |
| 142 | SPKV1.0142 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 09/02/2000 | 3 7 0 0 5 6 0 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 143 | SPKV1.0143 | Nguyễn Trần Thanh Tâm | 09/02/2000 | 3 5 0 0 9 7 8 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 144 | SPKV1.0144 | Lê Thị Thanh Tâm | 01/10/2000 | 4 0 0 0 6 3 1 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | Vắng thi |
| 145 | SPKV1.0145 | Đặng Thị Thanh Tâm | 23/01/2000 | 3 4 0 1 1 9 2 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9.5 |
| 146 | SPKV1.0146 | Trần Đào Diệu Thanh | 08/09/2000 | 3 9 0 0 9 1 3 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 147 | SPKV1.0147 | Nguyễn Thị Thạch Thảo | 09/03/2000 | 4 9 0 1 2 3 2 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 148 | SPKV1.0148 | Bùi Phương Thảo | 16/03/2000 | 3 7 0 1 4 4 4 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 149 | SPKV1.0149 | Phạm Thị Thu Thảo | 08/12/2000 | 4 8 0 2 0 3 2 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 150 | SPKV1.0150 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 10/06/2000 | 3 7 0 0 2 7 4 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 151 | SPKV1.0151 | Trần Thị Thanh Thảo | 26/01/2000 | 5 3 0 1 3 5 9 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 152 | SPKV1.0152 | Vương Như Thảo | 22/05/2000 | 3 4 0 1 0 7 1 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | Vắng thi |
| 153 | SPKV1.0153 | Trần Thị Hồng Thắm | 12/09/2000 | 4 9 0 0 5 7 3 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 154 | SPKV1.0154 | Nguyễn Đức Thắng | 03/01/2000 | 4 8 0 1 5 4 0 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | Vắng thi |
| 155 | SPKV1.0155 | Nguyễn Đức Thắng | 25/04/2000 | 0 2 0 4 8 7 8 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5.5 |
| 156 | SPKV1.0156 | Nguyễn Quốc Thắng | 27/08/2000 | 4 1 0 1 0 8 3 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 157 | SPKV1.0157 | Võ Thị Anh Thi | 03/06/2000 | 0 2 0 5 3 0 6 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 158 | SPKV1.0158 | Nguyễn Văn Thiên | 06/11/2000 | 3 7 0 1 0 0 0 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 159 | SPKV1.0159 | Nguyễn Hoàng Thiện | 17/11/1996 | 0 2 0 7 0 0 6 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 160 | SPKV1.0160 | Lê Văn Thịnh | 30/01/2000 | 3 4 0 0 2 4 0 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | Vắng thi |
| 161 | SPKV1.0161 | Hà Duy Thịnh | 27/08/2000 | 4 1 0 0 4 4 2 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5.5 |
| 162 | SPKV1.0162 | Huỳnh Quang Thịnh | 08/02/2000 | 4 2 0 1 1 7 1 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 163 | SPKV1.0163 | Ngô Hưng Thịnh | 30/08/2000 | 0 2 0 2 1 6 3 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 164 | SPKV1.0164 | Nguyễn Thị Thoa | 24/06/2000 | 3 9 0 0 6 3 5 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 165 | SPKV1.0165 | Nguyễn Hoàng Minh Thuận | 23/10/2000 | 4 8 0 1 8 8 8 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 166 | SPKV1.0166 | Nguyễn Kiều Diễm Thúy | 13/10/2000 | 5 8 0 0 3 7 6 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 167 | SPKV1.0167 | Vũ Thị Thúy | 07/01/2000 | 6 3 0 0 2 8 3 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 168 | SPKV1.0168 | Nguyễn Thị Thanh Thùy | 19/05/2000 | 0 2 0 5 4 2 3 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 169 | SPKV1.0169 | Trần Võ Minh Thư | 15/10/2000 | 5 6 0 0 1 2 9 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 170 | SPKV1.0170 | Đỗ Thị Anh Thư | 10/05/2000 | 5 3 0 1 3 6 0 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 171 | SPKV1.0171 | Nguyễn Lê Anh Thư | 20/07/2000 | 0 2 0 4 1 1 5 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | Vắng thi |
| 172 | SPKV1.0172 | Nguyễn Trần Minh Thư | 09/09/2000 | 5 2 0 0 4 2 6 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | Vắng thi |
| 173 | SPKV1.0173 | Bui Thị Minh Thư | 02/09/2000 | 4 2 0 0 8 4 4 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 174 | SPKV1.0174 | Nguyễn Hoàng Thương | 11/12/2000 | 4 6 0 0 0 6 7 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 175 | SPKV1.0175 | Lê Nguyễn Hoài Thương | 19/09/2000 | 3 5 0 0 8 9 7 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 176 | SPKV1.0176 | Nguyễn Thị Thương | 20/11/2000 | 4 0 0 1 9 0 0 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 177 | SPKV1.0177 | Phan Bích Thy | 12/02/2000 | 4 9 0 0 5 4 3 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 178 | SPKV1.0178 | Trần Khánh Tiên | 30/05/2000 | 0 4 0 0 2 9 1 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 179 | SPKV1.0179 | Trần Thị Thủy Tiên | 20/07/2000 | 3 7 0 0 1 6 2 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 180 | SPKV1.0180 | Trần Thị Mỹ Tiên | 23/05/2000 | 5 4 0 1 1 1 6 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9 |
| 181 | SPKV1.0181 | Võ Thị Uyển Tiên | 14/02/2000 | 4 8 0 2 5 1 0 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 182 | SPKV1.0182 | Nguyễn Thị Thuỷ Tiên | 28/11/2000 | 4 3 0 0 6 4 1 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5.5 |
| 183 | SPKV1.0183 | Triệu Nhật Tiến | 29/11/2000 | 5 3 0 1 2 7 8 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 184 | SPKV1.0184 | Ngô Trung Tín | 11/07/2000 | 0 2 0 6 1 8 0 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 185 | SPKV1.0185 | Nguyễn Thị Thanh Trang | 07/07/2000 | 4 8 0 1 5 8 7 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 186 | SPKV1.0186 | Nguyễn Thu Trang | 19/09/2000 | 5 7 0 0 2 8 5 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 187 | SPKV1.0187 | Nguyễn Thị Thanh Trang | 27/04/2000 | 4 7 0 0 7 4 4 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 188 | SPKV1.0188 | Vũ Trần Thùy Trang | 28/11/2000 | 4 8 0 0 8 4 0 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 189 | SPKV1.0189 | Trần Thị Minh Trâm | 23/02/2000 | 3 9 0 0 6 6 6 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5.5 |
| 190 | SPKV1.0190 | Mai Doãn Như Trâm | 22/02/2000 | 0 2 0 5 6 7 3 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 191 | SPKV1.0191 | Ngô Ngọc Trâm | 10/11/2000 | 4 8 0 2 7 9 5 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 192 | SPKV1.0192 | Lê Huyền Trân | 24/07/2000 | 0 2 0 3 8 8 5 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 193 | SPKV1.0193 | Trần Bảo Trân | 03/08/2000 | 4 0 0 0 6 4 6 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9 |
| 194 | SPKV1.0194 | Lê Nguyên Trinh | 29/03/2000 | 5 6 0 0 3 3 5 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9 |
| 195 | SPKV1.0195 | Trương Trọng Trị | 22/08/1999 | 4 3 0 0 5 3 4 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 4 |
| 196 | SPKV1.0196 | Nguyễn Thị Minh Trúc | 03/07/2000 | 4 9 0 0 4 9 8 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 197 | SPKV1.0197 | Lê Nguyễn Nhã Trúc | 15/10/2000 | 5 3 0 1 3 6 6 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 198 | SPKV1.0198 | Nguyễn Thanh Trúc | 14/08/2000 | 5 7 0 0 2 1 9 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 9.25 |
| 199 | SPKV1.0199 | Võ Thị Vĩ Trúc | 05/01/2000 | 4 6 0 0 1 6 1 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 200 | SPKV1.0200 | Lữ Thị Kim Tuyến | 12/01/2000 | 2 8 0 1 7 0 3 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 201 | SPKV1.0201 | Lương Thị Ánh Tuyết | 08/07/2000 | 4 8 0 2 2 1 3 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | Vắng thi |
| 202 | SPKV1.0202 | Trần Thanh Tú | 25/09/2000 | 5 3 0 0 1 8 5 9 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 203 | SPKV1.0203 | Nguyễn Thanh Tú | 10/05/2000 | 0 2 0 6 4 2 8 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | Vắng thi |
| 204 | SPKV1.0204 | Phùng Thanh Tùng | 14/05/2000 | 4 0 0 0 5 0 0 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 205 | SPKV1.0205 | Hà Thu Uyên | 07/12/2000 | 3 9 0 0 4 6 7 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 206 | SPKV1.0206 | Võ Thùy Uyên | 01/11/2000 | 4 7 0 0 0 9 1 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 207 | SPKV1.0207 | Nguyễn Thị Mỹ Uyên | 24/05/2000 | 4 9 0 1 0 1 8 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | Vắng thi |
| 208 | SPKV1.0208 | Nguyễn Thị Thảo Uyên | 07/10/2000 | 4 8 0 0 7 1 4 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 8 |
| 209 | SPKV1.0209 | Trần Thị Thanh Vân | 08/06/2000 | 4 8 0 1 2 4 0 5 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 210 | SPKV1.0210 | Nguyễn Thị Hiếu Vân | 25/11/2000 | 3 8 0 1 0 5 6 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 211 | SPKV1.0211 | Cao Thị Vân | 01/01/2000 | 5 2 0 0 8 1 9 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 212 | SPKV1.0212 | Nguyễn Thị Thảo Viên | 16/08/2000 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | Vắng thi | |
| 213 | SPKV1.0213 | Nguyễn Việt | 09/12/2000 | 5 4 0 1 0 6 9 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | Vắng thi |
| 214 | SPKV1.0214 | Cái Hồng Vinh | 29/03/1999 | 4 7 0 0 9 9 2 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 215 | SPKV1.0215 | Nguyễn Quang Vuông | 15/02/2000 | 5 1 0 0 3 4 8 8 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | Vắng thi |
| 216 | SPKV1.0216 | Đinh Nguyễn Long Vũ | 16/02/2000 | 4 4 0 0 2 5 2 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5.5 |
| 217 | SPKV1.0217 | Huỳnh Thị Tường Vy | 29/01/2000 | 5 3 0 1 2 8 9 3 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 218 | SPKV1.0218 | Nguyễn Thị Hà Vy | 30/03/2000 | 3 5 0 0 3 7 1 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 219 | SPKV1.0219 | Trần Tú Vy | 04/10/2000 | 5 6 0 0 6 5 0 1 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 220 | SPKV1.0220 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | 11/02/2000 | 5 4 0 1 0 7 1 0 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 221 | SPKV1.0221 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | 05/09/2000 | 0 2 0 6 4 3 7 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 222 | SPKV1.0222 | Thạch Hải Yến | 13/12/2000 | 0 2 0 2 3 6 6 6 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 223 | SPKV1.0223 | Hồ Thị Kim Yến | 22/03/2000 | 5 8 0 0 7 5 1 2 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 5 |
| 224 | SPKV1.0224 | Nguyễn Anh Ý | 05/09/2000 | 4 3 0 0 6 4 5 4 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 6 |
| 225 | SPKV1.0225 | Nguyễn Thị Thu Ý | 07/07/2000 | 4 7 0 0 9 5 7 7 | Vẽ Trang Trí Màu Nước | 7 |
| 226 | SPKV2.0226 | Trương Thị Kiều Anh | 09/10/2000 | 5 2 0 0 6 8 8 7 | Vẽ Đầu Tượng | 4 |
| 227 | SPKV2.0227 | Trần Thị Mai Anh | 30/08/2000 | 4 9 0 0 2 4 7 9 | Vẽ Đầu Tượng | 4.5 |
| 228 | SPKV2.0228 | Nguyễn Thụy Bích Anh | 15/07/2000 | 0 2 0 1 0 6 2 8 | Vẽ Đầu Tượng | 6 |
| 229 | SPKV2.0229 | Đào Tú Anh | 18/10/2000 | 4 8 0 2 1 6 4 4 | Vẽ Đầu Tượng | 5 |
| 230 | SPKV2.0230 | Nguyễn Đức Anh | 06/01/2000 | 0 2 0 6 2 1 6 3 | Vẽ Đầu Tượng | 7 |
| 231 | SPKV2.0231 | Nguyễn Châu Hoàng Anh | 14/05/2000 | 0 2 0 2 3 0 7 8 | Vẽ Đầu Tượng | 6 |
| 232 | SPKV2.0232 | Nguyễn Ngọc Tú Anh | 06/12/2000 | 5 4 0 0 2 3 9 1 | Vẽ Đầu Tượng | Vắng thi |
| 233 | SPKV2.0233 | Trương Thị Hữu Ái | 01/02/2000 | 3 9 0 0 7 0 0 5 | Vẽ Đầu Tượng | 7 |
| 234 | SPKV2.0234 | Nguyễn Tường Ân | 25/11/2000 | 0 2 0 0 3 9 6 4 | Vẽ Đầu Tượng | 5 |
| 235 | SPKV2.0235 | Mai Khắc Bá | 07/06/2000 | 5 3 0 0 4 7 7 4 | Vẽ Đầu Tượng | 3.5 |
| 236 | SPKV2.0236 | Pham Nguyễn Hoàng Bảo | 17/11/2000 | 5 3 0 1 2 2 1 0 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 237 | SPKV2.0237 | Võ Hoàng Bửu | 07/07/2000 | 0 2 0 2 0 9 3 5 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 238 | SPKV2.0238 | Nguyễn Thị Minh Cát | 01/02/2000 | 4 9 0 0 0 0 1 7 | Vẽ Đầu Tượng | 5 |
| 239 | SPKV2.0239 | Dương Nguyễn Minh Châu | 20/09/2000 | 5 0 0 0 2 3 0 0 | Vẽ Đầu Tượng | Vắng thi |
| 240 | SPKV2.0240 | Hoàng Minh Chiến | 13/02/2000 | 0 2 0 0 9 9 0 1 | Vẽ Đầu Tượng | 8 |
| 241 | SPKV2.0241 | Bùi Thiên Dâng | 27/04/2000 | 5 4 0 1 0 0 5 7 | Vẽ Đầu Tượng | 6.5 |
| 242 | SPKV2.0242 | Trương Nguyễn Ngọc Diệp | 04/12/2000 | 0 2 0 4 2 7 3 5 | Vẽ Đầu Tượng | 4 |
| 243 | SPKV2.0243 | Phạm Ngọc Diệu | 12/08/2000 | 4 4 0 0 4 5 5 4 | Vẽ Đầu Tượng | 5 |
| 244 | SPKV2.0244 | Trần Quốc Duy | 19/04/2000 | 4 8 0 2 2 5 2 1 | Vẽ Đầu Tượng | 7 |
| 245 | SPKV2.0245 | Võ Hoàng Lê Duy | 03/12/1999 | 4 5 0 0 2 5 1 2 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 246 | SPKV2.0246 | Đinh Nguyễn Khương Duy | 07/03/2000 | 5 4 0 1 0 0 7 1 | Vẽ Đầu Tượng | 5 |
| 247 | SPKV2.0247 | Nguyễn Minh Dương | 29/07/1999 | 0 2 0 6 0 6 2 2 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 248 | SPKV2.0248 | Trần Văn Đài | 10/06/2000 | 3 7 0 0 7 5 8 9 | Vẽ Đầu Tượng | 7 |
| 249 | SPKV2.0249 | Phạm Đức Anh Đức | 11/08/2000 | 0 2 0 5 0 2 2 1 | Vẽ Đầu Tượng | 4.5 |
| 250 | SPKV2.0250 | Thái Thị Giác | 02/04/2000 | 3 7 0 1 1 1 7 4 | Vẽ Đầu Tượng | 4 |
| 251 | SPKV2.0251 | Nguyễn Trần Thu Hà | 15/03/2000 | 4 4 0 0 4 6 1 7 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 252 | SPKV2.0252 | Phạm Đức Hải | 15/03/2000 | 4 8 0 2 2 5 6 7 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 253 | SPKV2.0253 | Quách Nguyên Hân | 27/08/2000 | 0 2 0 4 9 1 2 1 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 254 | SPKV2.0254 | Nguyễn Văn Hiệp Hiệp | 02/02/2000 | 4 0 0 0 5 2 1 6 | Vẽ Đầu Tượng | 8 |
| 255 | SPKV2.0255 | Bùi Sơn Hoàng | 20/06/2000 | 3 9 0 0 4 8 2 4 | Vẽ Đầu Tượng | 8 |
| 256 | SPKV2.0256 | Võ Kế Hoàng | 01/02/2000 | 3 5 0 0 7 1 7 2 | Vẽ Đầu Tượng | 8 |
| 257 | SPKV2.0257 | Đàng Nữ Hoàng Hôn | 16/06/2000 | 4 5 0 0 3 8 1 8 | Vẽ Đầu Tượng | 4.5 |
| 258 | SPKV2.0258 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 01/02/2000 | 0 2 0 1 2 1 3 7 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 259 | SPKV2.0259 | Ngô Dương Quốc Khánh | 25/02/2000 | 4 7 0 0 0 3 0 5 | Vẽ Đầu Tượng | 6.5 |
| 260 | SPKV2.0260 | Lâm Vĩ Kiên | 13/09/2000 | 0 2 0 1 0 0 4 3 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 261 | SPKV2.0261 | Ninh Anh Kiệt | 27/01/2000 | 4 4 0 0 0 6 3 6 | Vẽ Đầu Tượng | 6 |
| 262 | SPKV2.0262 | Vũ Quốc Kỳ | 27/10/2000 | 4 8 0 0 8 1 9 7 | Vẽ Đầu Tượng | 8 |
| 263 | SPKV2.0263 | Lê Thị Thanh Lam | 24/08/1999 | 3 9 0 1 0 5 8 2 | Vẽ Đầu Tượng | 3.5 |
| 264 | SPKV2.0264 | Nguyễn Đặng Tiểu Lam | 02/01/2000 | 5 3 0 1 2 4 2 5 | Vẽ Đầu Tượng | 8 |
| 265 | SPKV2.0265 | Huỳnh Hữu Lâm | 03/11/2000 | 4 5 0 0 4 7 1 4 | Vẽ Đầu Tượng | Vắng thi |
| 266 | SPKV2.0266 | Nguyễn Thành Lộc | 07/10/2000 | 5 6 0 0 9 5 0 9 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 267 | SPKV2.0267 | Nguyễn Tuyết Mai | 30/12/2000 | 4 8 0 1 4 6 1 1 | Vẽ Đầu Tượng | 8 |
| 268 | SPKV2.0268 | Phan Thị Ngọc Mai | 06/11/2000 | 0 2 0 4 9 2 5 4 | Vẽ Đầu Tượng | 7 |
| 269 | SPKV2.0269 | Lê Minh Mẫn | 18/09/2000 | 0 2 0 3 8 5 1 4 | Vẽ Đầu Tượng | 4 |
| 270 | SPKV2.0270 | Bùi Văn Minh | 13/11/2000 | 4 0 0 0 3 9 3 2 | Vẽ Đầu Tượng | 4 |
| 271 | SPKV2.0271 | Nguyễn Hải My | 15/12/2000 | 0 2 0 6 1 4 6 1 | Vẽ Đầu Tượng | Vắng thi |
| 272 | SPKV2.0272 | Nguyễn Thanh Nam | 11/06/2000 | 4 8 0 2 5 9 5 2 | Vẽ Đầu Tượng | 4.5 |
| 273 | SPKV2.0273 | Nguyễn Phương Nam | 21/08/2000 | 4 8 0 2 1 8 8 4 | Vẽ Đầu Tượng | 8 |
| 274 | SPKV2.0274 | Phan Việt Nhật Nam | 28/01/2000 | 5 6 0 0 7 7 5 5 | Vẽ Đầu Tượng | 6.75 |
| 275 | SPKV2.0275 | Vũ Thành Nam | 09/05/2000 | 4 8 0 2 3 1 3 5 | Vẽ Đầu Tượng | 8 |
| 276 | SPKV2.0276 | Trần Thị Ngọt | 25/03/2000 | 4 7 0 0 9 4 2 1 | Vẽ Đầu Tượng | 3.5 |
| 277 | SPKV2.0277 | Cao Nguyên | 12/09/2000 | 4 8 0 2 1 9 0 6 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 278 | SPKV2.0278 | Trần Nhựt Nguyên | 02/03/2000 | 5 3 0 1 0 1 7 6 | Vẽ Đầu Tượng | 6.5 |
| 279 | SPKV2.0279 | Phan Thế Nhân | 26/05/2000 | 0 2 0 3 8 2 3 6 | Vẽ Đầu Tượng | 8 |
| 280 | SPKV2.0280 | Võ Yến Nhi | 01/07/2000 | 5 3 0 0 0 2 8 2 | Vẽ Đầu Tượng | Vắng thi |
| 281 | SPKV2.0281 | Đặng Phạm Trang Nhi | 06/12/2000 | 5 3 0 1 1 4 7 9 | Vẽ Đầu Tượng | 8 |
| 282 | SPKV2.0282 | Đỗ Thị Quỳnh Như | 10/03/2000 | 4 7 0 0 0 5 0 6 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 283 | SPKV2.0283 | Nguyễn Quỳnh Như | 01/12/2000 | 5 6 0 0 2 5 7 4 | Vẽ Đầu Tượng | 6.5 |
| 284 | SPKV2.0284 | Trần Văn Phú | 17/02/2000 | 5 6 0 0 2 5 8 5 | Vẽ Đầu Tượng | 8 |
| 285 | SPKV2.0285 | Trần Xuân Phương | 17/10/2000 | 5 3 0 0 8 1 1 3 | Vẽ Đầu Tượng | 6.5 |
| 286 | SPKV2.0286 | Nguyễn Ngọc Yến Phương | 07/01/2000 | 5 3 0 1 2 6 4 0 | Vẽ Đầu Tượng | 7 |
| 287 | SPKV2.0287 | Nguyễn Thị Thanh Phương | 05/06/2000 | 0 2 0 6 4 0 6 7 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 288 | SPKV2.0288 | Võ Thị Mỹ Phước | 12/06/2000 | 5 7 0 0 0 5 9 0 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 289 | SPKV2.0289 | Trần Quang | 20/02/1999 | 0 2 0 6 9 4 5 1 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 290 | SPKV2.0290 | Nguyễn Thị Quý | 17/04/2000 | 3 5 0 0 9 7 6 3 | Vẽ Đầu Tượng | 7.75 |
| 291 | SPKV2.0291 | Phan Thị Mỹ Quỳnh | 20/02/2000 | 3 7 0 0 4 4 4 7 | Vẽ Đầu Tượng | 7 |
| 292 | SPKV2.0292 | Trần Hữu Tài | 01/02/2000 | 0 2 0 6 1 5 9 4 | Vẽ Đầu Tượng | 6.75 |
| 293 | SPKV2.0293 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 09/02/2000 | 3 7 0 0 5 6 0 4 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 294 | SPKV2.0294 | Nguyễn Phạm Thanh Tâm | 23/05/2000 | 0 2 0 6 1 5 9 8 | Vẽ Đầu Tượng | 8.25 |
| 295 | SPKV2.0295 | Phan Thế Tân | 21/03/2000 | 4 5 0 0 3 3 9 3 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 296 | SPKV2.0296 | Nguyễn Đoàn Duy Thanh | 03/07/2000 | 5 6 0 0 6 3 6 4 | Vẽ Đầu Tượng | 7 |
| 297 | SPKV2.0297 | Châu Quang Thành | 25/09/2000 | 4 2 0 0 4 3 0 8 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 298 | SPKV2.0298 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 10/06/2000 | 3 7 0 0 2 7 4 8 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 299 | SPKV2.0299 | Nguyễn Phan Hạnh Thảo | 01/09/2000 | 0 2 0 4 7 8 8 5 | Vẽ Đầu Tượng | 7 |
| 300 | SPKV2.0300 | Nguyễn Văn Thiên | 06/11/2000 | 3 7 0 1 0 0 0 2 | Vẽ Đầu Tượng | 3.5 |
| 301 | SPKV2.0301 | Mai Phúc Thịnh | 15/12/2000 | 0 2 0 4 7 9 1 3 | Vẽ Đầu Tượng | 8.5 |
| 302 | SPKV2.0302 | Nguyễn Hữu Phúc Thịnh | 07/07/1999 | 0 2 0 1 1 6 3 1 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 303 | SPKV2.0303 | Hồ Thị Hoài Thu | 13/09/2000 | 4 5 0 0 5 6 0 5 | Vẽ Đầu Tượng | Vắng thi |
| 304 | SPKV2.0304 | Nguyễn Như Thuận | 02/01/2000 | 3 0 0 1 1 9 9 2 | Vẽ Đầu Tượng | 7 |
| 305 | SPKV2.0305 | Trần Thị Anh Thư | 26/10/2000 | 4 9 0 1 1 2 4 4 | Vẽ Đầu Tượng | 6 |
| 306 | SPKV2.0306 | Nguyễn Thị Huỳnh Thương | 15/05/2000 | 4 0 0 0 6 4 2 0 | Vẽ Đầu Tượng | 6.5 |
| 307 | SPKV2.0307 | Lê Nguyễn Hoài Thương | 19/09/2000 | 3 5 0 0 8 9 7 3 | Vẽ Đầu Tượng | 8.25 |
| 308 | SPKV2.0308 | Nguyễn Thị Thủy Tiên | 08/02/2000 | 5 6 0 0 7 9 3 7 | Vẽ Đầu Tượng | 7 |
| 309 | SPKV2.0309 | Huỳnh Thanh Tiến | 16/08/2000 | 3 5 0 0 9 4 3 8 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 310 | SPKV2.0310 | Nguyễn Tấn Tiến | 12/02/2000 | 4 7 0 0 0 7 7 5 | Vẽ Đầu Tượng | 7 |
| 311 | SPKV2.0311 | Nguyễn Minh Toàn | 16/01/2000 | 3 5 0 0 8 3 9 3 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 312 | SPKV2.0312 | Châu Ngọc Trà | 06/01/2000 | 3 7 0 1 0 3 8 5 | Vẽ Đầu Tượng | 7.5 |
| 313 | SPKV2.0313 | Nguyễn Hà Minh Trí | 01/01/2000 | 5 4 0 1 0 6 0 7 | Vẽ Đầu Tượng | 6 |
| 314 | SPKV2.0314 | Huỳnh Hữu Trọng | 10/01/2000 | 0 2 0 6 4 8 8 2 | Vẽ Đầu Tượng | 7 |
| 315 | SPKV2.0315 | Huỳnh Thị Cẩm Trúc | 03/12/2000 | 3 9 0 0 9 8 0 7 | Vẽ Đầu Tượng | 5 |
| 316 | SPKV2.0316 | Trần Thanh Tú | 25/09/2000 | 5 3 0 0 1 8 5 9 | Vẽ Đầu Tượng | 7 |
| 317 | SPKV2.0317 | Nguyễn Thanh Tú | 10/05/2000 | 0 2 0 6 4 2 8 8 | Vẽ Đầu Tượng | Vắng thi |
| 318 | SPKV2.0318 | Phùng Thanh Tùng | 14/05/2000 | 4 0 0 0 5 0 0 4 | Vẽ Đầu Tượng | 8 |
| 319 | SPKV2.0319 | Nguyễn Nhật Tường | 25/12/2000 | 0 2 0 6 3 6 2 3 | Vẽ Đầu Tượng | 6.5 |
| 320 | SPKV2.0320 | Cái Hồng Vinh | 29/03/1999 | 4 7 0 0 9 9 2 1 | Vẽ Đầu Tượng | 6.5 |
| 321 | SPKV2.0321 | Nguyễn Thanh Hoàng Vũ | 31/03/2000 | 0 2 0 4 8 9 4 7 | Vẽ Đầu Tượng | 7 |
| 322 | SPKV2.0322 | Nguyễn Triều Vương | 10/10/2000 | 4 4 0 0 1 9 4 1 | Vẽ Đầu Tượng | 7 |
| 323 | SPKV2.0323 | Kiều Thúy Vy | 03/03/2000 | 4 9 0 0 5 4 7 0 | Vẽ Đầu Tượng | 8.5 |
| 324 | SPKV2.0324 | Trần Thị Thúy Vy | 07/10/2000 | 5 6 0 0 8 0 1 5 | Vẽ Đầu Tượng | 8.25 |
| 325 | SPKV2.0325 | Lý Ngọc Thanh Vy | 08/06/2000 | 0 2 0 6 2 0 7 7 | Vẽ Đầu Tượng | Vắng thi |
| 326 | SPKV2.0326 | Nguyễn Thị Thu Ý | 07/07/2000 | 4 7 0 0 9 5 7 7 | Vẽ Đầu Tượng | 7.75 |
| 327 | SPKV2.0327 | Nguyễn Thị Như Ý | 01/12/2000 | 5 3 0 1 0 6 3 6 | Vẽ Đầu Tượng | 6.5 |
| 328 | SPKV2.0328 | Diệp Vĩnh Khang | 09/11/2000 | 5 8 0 0 2 0 6 2 | Vẽ Đầu Tượng | 3.5 |