Trang chủ

Career là gì? Ví dụ sử dụng từ Career trong câu

Xuất bản: 21/05/2020 - Tác giả:

Giải thích chi tiết nghĩa của từ Career tiếng Việt là gì và các ví dụ cùng các từ đồng nghĩa - trái nghĩa với Career trong tiếng Anh.

Không chỉ giúp bạn biết Career nghĩa là gì mà bài viết này sẽ gúp bạn biết được cách phát âm và sử dụng từ Career sao cho đúng qua các ví dụ...

Cùng tham khảo:

Cách phát âm từ Career

UK: kəˈrɪər

US:

kəˈrɪr

Nghĩa của từ Career

Danh từ

1. Nghề, nghề nghiệp.

to choose a career — chọn nghề

2. Sự nghiệp (của một người); đời hoạt động; quá trình phát triển (của một đảng phái, một nguyên tắc).

at the end of his career — vào cuối đời hoạt động của anh ta
we can learn much by reading about the careers of great men — chúng ta học tập được nhiều điều khi đọc về sự nghiệp của các vĩ nhân

3. Tốc lực; sự chạy nhanh; sự lao nhanh; đà lao nhanh.

in full career — hết tốc lực
to stop somebody in mind career — chặn người nào khi đang trong đà chạy nhanh

4.(Định ngữ) , (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) nhà nghề, chuyên nghiệp (ngoại giao... ).

career man — tay ngoại giao nhà nghề

Nội động từ

1. Chạy nhanh, lao nhanh.

2. Chạy lung tung.

Ví dụ sử dụng từ Career trong câu

Danh từ

  • She hopes to pursue a career in medicine.
  • My career as a waitress lasted one day.
  • During his long career in advertising he won numerous awards and honors.

Động từ

  • she careered off to the class she'd almost forgotten

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Career

Đồng nghĩa với Career

barrel, belt, blast, blaze, blow, bolt, bomb [slang], bowl, breeze, bundle, bustle, buzz, cannonball, careen, chase, course, crack (on), dash, drive, fly, hare, hasten, hie, highball, hotfoot (it), hump, hurl, hurry, hurtle, hustle, jet, jump, motor, nip, pelt, race, ram, rip, rocket, run, rush, rustle, scoot, scurry, scuttle, shoot, speed, step, tear, travel, trot, whirl, whisk, zip, zoom

Trái nghĩa với Career

crawl, creep, poke

Xem thêm:

Tham khảo

Để học tốt hơn, các bạn có tham khảo thêm nghĩa và cách sử dụng từ Career:

  • https://vi.wiktionary.org/wiki/career#Ti%E1%BA%BFng_Anh
  • https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/career
  • https://www.merriam-webster.com/dictionary/career

Trên đây chúng tôi đã biên soạn giải thích Career tiếng Việt là gì và các ví dụ với mong hỗ trợ các bạn học tốt hơn. Ngoài ra bạn cũng có thể tham khảo thêm các tài liệu hướng dẫn Soạn Anh lớp 9 để học tốt và đạt được kết quả cao trong môn Tiếng Anh lớp 9.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM